(Top Banner Ad)
volunteering
B2
noun B2 Xã hội, Hoạt động xã hội

volunteering

UK: /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/ • US: /ˌvɑːlənˈtɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công tác tình nguyện hoạt động tình nguyện làm tình nguyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of doing voluntary work.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực hành làm công việc tình nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends her weekends volunteering at the local animal shelter."

    "Cô ấy dành những ngày cuối tuần để làm tình nguyện tại trại cứu trợ động vật địa phương."

  • "Volunteering can be a very rewarding experience."

    "Làm tình nguyện có thể là một trải nghiệm rất bổ ích."

  • "The organization relies heavily on volunteering to achieve its goals."

    "Tổ chức phụ thuộc rất nhiều vào hoạt động tình nguyện để đạt được các mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer người tình nguyện
Verb volunteer tình nguyện
Adjective voluntary tự nguyện
Noun volunteerism chủ nghĩa tình nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hoạt động xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntarius
French
volontaire
English
volunteer
English
volunteering

Nguồn gốc của 'Volunteering'

Từ 'volunteering' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'voluntarius', có nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'sẵn lòng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người tham gia quân đội một cách tự nguyện. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm bất kỳ hành động nào được thực hiện một cách tự nguyện để giúp đỡ người khác hoặc cộng đồng. Ngày nay, 'volunteering' thể hiện tinh thần cống hiến và lòng nhân ái.

Usage Note

Volunteering thường được sử dụng để chỉ các hoạt động mà một người tham gia một cách tự nguyện, không vì mục đích lợi nhuận cá nhân. Nó nhấn mạnh sự đóng góp, giúp đỡ cộng đồng hoặc một tổ chức nào đó.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể mà người đó tình nguyện (ví dụ: volunteering in healthcare). Sử dụng 'for' khi đề cập đến tổ chức hoặc mục đích mà người đó tình nguyện (ví dụ: volunteering for a charity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volunteering
  • community community volunteering
    (hoạt động tình nguyện cộng đồng)
  • youth youth volunteering
    (hoạt động tình nguyện của thanh niên)
  • corporate corporate volunteering
    (hoạt động tình nguyện của công ty)
Verb + volunteering
  • do do volunteering
    (tham gia hoạt động tình nguyện)
  • start start volunteering
    (bắt đầu tham gia hoạt động tình nguyện)
  • promote promote volunteering
    (khuyến khích hoạt động tình nguyện)

Idioms

  • Volunteer information

    Tự nguyện cung cấp thông tin.

    "He volunteered the information about the accident without being asked."

    (Anh ấy đã tự nguyện cung cấp thông tin về vụ tai nạn mà không cần ai hỏi.)

  • Twist someone's arm to volunteer

    Thuyết phục ai đó tình nguyện (mặc dù ban đầu họ không muốn).

    "I didn't want to help with the party, but my friends twisted my arm to volunteer."

    (Tôi không muốn giúp chuẩn bị cho bữa tiệc, nhưng bạn bè tôi đã thuyết phục tôi tình nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volunteering

noun
Lật mặt

Hành động hoặc thực hành làm công việc tình nguyện.

"She spends her weekends volunteering at the local animal shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volunteering".

Tầm quan trọng của Volunteering

Volunteering được coi trọng ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Nó không chỉ giúp ích cho cộng đồng mà còn mang lại lợi ích cho người tình nguyện, như phát triển kỹ năng, mở rộng mạng lưới xã hội và cảm thấy hạnh phúc hơn.

Các Tổ Chức Tình Nguyện

Có rất nhiều tổ chức tình nguyện lớn và nhỏ trên khắp thế giới, tập trung vào nhiều lĩnh vực khác nhau như bảo vệ môi trường, giúp đỡ người nghèo, giáo dục và y tế. Việc tham gia vào các tổ chức này là một cách tuyệt vời để tạo ra sự khác biệt.