(Top Banner Ad)
paid work
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Lao động

paid work

UK: /peɪd wɜːk/ • US: /peɪd wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc được trả lương việc làm có lương công việc có thu nhập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Employment for which someone receives money.

Vietnamese Meaning

Công việc mà ai đó nhận được tiền công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding paid work can be difficult in the current economic climate."

    "Tìm kiếm công việc được trả lương có thể khó khăn trong tình hình kinh tế hiện tại."

  • "Many students take on paid work during their holidays to earn extra money."

    "Nhiều sinh viên nhận công việc được trả lương trong kỳ nghỉ của họ để kiếm thêm tiền."

  • "She supplemented her pension with some paid work."

    "Cô ấy bổ sung vào lương hưu của mình bằng một số công việc được trả lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán, tiền lương
Noun payer Người trả tiền
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Công nhân, người lao động
Noun workplace Nơi làm việc
Noun workforce Lực lượng lao động
Adjective working Đang làm việc; thuộc về công việc

Synonyms

Antonyms

unpaid work (công việc không được trả lương)volunteer work (công việc tình nguyện)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old English
weorc
Old French
paier
Middle English
paien
English
pay
English
work
English
paid work

Nguồn gốc từ 'pay': Từ Hòa Bình đến Thanh Toán

Từ 'pay' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ Latin 'pacare' nghĩa là 'làm hòa, xoa dịu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm hài lòng một người chủ nợ. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'thực hiện thanh toán' cho hàng hóa hoặc dịch vụ, và sau này là trả lương cho lao động. Như vậy, ý nghĩa 'trả tiền' ngày nay vẫn giữ được nét 'xoa dịu' bằng cách giải quyết một nghĩa vụ tài chính.

Nguồn gốc từ 'work': Hành Động Lao Động

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' và tiếng Proto-Germanic '*werka', đơn giản chỉ việc 'thực hiện một hành động', 'lao động', hoặc 'nỗ lực'. Ý nghĩa này gần như không thay đổi qua hàng thế kỷ, luôn gắn liền với hoạt động sản xuất, tạo ra cái gì đó hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Khi kết hợp với 'paid', nó nhấn mạnh rằng đây là lao động được trả công, phân biệt với các loại công việc không lương khác.

Usage Note

"Paid work" thường được sử dụng để phân biệt với các hoạt động không được trả lương như công việc tình nguyện (volunteer work), công việc nhà (housework) hoặc các hoạt động giải trí. Nó nhấn mạnh yếu tố tài chính, tức là người làm công việc đó nhận được thu nhập.

Prepositions

in as

-"in": được sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc ngành nghề. Ví dụ: "She is looking for paid work in the healthcare sector." (Cô ấy đang tìm kiếm công việc được trả lương trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe).
-"as": được sử dụng khi nói về vai trò hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: "He took on paid work as a tutor during the summer." (Anh ấy nhận công việc được trả lương với vai trò là gia sư trong suốt mùa hè).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paid work
  • full-time full-time paid work
    (công việc có lương toàn thời gian)
  • part-time part-time paid work
    (công việc có lương bán thời gian)
  • casual casual paid work
    (công việc có lương thời vụ/không thường xuyên)
  • formal formal paid work
    (công việc có lương chính thức)
  • meaningful meaningful paid work
    (công việc có lương có ý nghĩa)
Verb + paid work
  • do do paid work
    (làm công việc được trả lương)
  • find find paid work
    (tìm được việc làm có lương)
  • lose lose paid work
    (mất việc làm có lương)
  • seek seek paid work
    (tìm kiếm việc làm có lương)
  • engage in engage in paid work
    (tham gia vào công việc có lương)

Idioms

  • enter/re-enter paid work

    Bắt đầu/trở lại làm công việc được trả lương (sau một thời gian nghỉ)

    "After maternity leave, she plans to re-enter paid work."

    (Sau kỳ nghỉ thai sản, cô ấy dự định trở lại làm công việc có lương.)

  • balance paid work with...

    Cân bằng công việc có lương với các trách nhiệm khác (gia đình, học tập...)

    "Many parents struggle to balance paid work with family responsibilities."

    (Nhiều phụ huynh gặp khó khăn trong việc cân bằng công việc có lương với trách nhiệm gia đình.)

  • secure paid work

    Tìm được/đảm bảo được một công việc có lương (thường ổn định)

    "It's becoming harder for young graduates to secure paid work."

    (Ngày càng khó khăn cho các sinh viên mới tốt nghiệp để đảm bảo được một công việc có lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid work

Danh từ
Lật mặt

Công việc mà ai đó nhận được tiền công.

"Finding paid work can be difficult in the current economic climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys paid work because it allows her to be independent.
Cô ấy thích công việc được trả lương vì nó cho phép cô ấy được tự lập.
Phủ định
They don't consider volunteer activities as paid work, but they value them highly.
Họ không coi các hoạt động tình nguyện là công việc được trả lương, nhưng họ đánh giá cao chúng.
Nghi vấn
Is this paid work that you're doing, or is it for experience?
Đây là công việc được trả lương mà bạn đang làm, hay là để lấy kinh nghiệm?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has done paid work as a freelance writer for five years.
Cô ấy đã làm công việc được trả lương như một nhà văn tự do trong năm năm.
Phủ định
I haven't had any paid work since I graduated.
Tôi đã không có bất kỳ công việc được trả lương nào kể từ khi tôi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Has he ever done paid work in the field of environmental conservation?
Anh ấy đã bao giờ làm công việc được trả lương trong lĩnh vực bảo tồn môi trường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid work".

Giá trị của Lao động có Lương trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'paid work' không chỉ đơn thuần là kiếm tiền mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tự trọng, sự độc lập cá nhân và vị thế xã hội. Nó thường được xem là thước đo sự đóng góp của một người vào xã hội và khả năng tự chủ của họ.

Phân biệt 'Paid Work' và 'Unpaid Work'

Cụm từ 'paid work' đặc biệt quan trọng vì nó tạo ra sự phân biệt rõ ràng với 'unpaid work' (công việc không lương), chẳng hạn như công việc nhà, chăm sóc gia đình, hoặc các hoạt động tình nguyện. Chỉ có 'paid work' mới được tính vào các chỉ số kinh tế như GDP, phản ánh quan điểm kinh tế học về giá trị được tạo ra thông qua trao đổi thị trường lao động.