(Top Banner Ad)
charity work
B1
Danh từ B1 Xã hội

charity work

UK: /ˈtʃærəti wɜːk/ • US: /ˈtʃærəti wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công tác từ thiện hoạt động từ thiện việc thiện nguyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that aim to improve the lives of people in need, often involving donating time, money, or resources to charitable organizations.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động nhằm cải thiện cuộc sống của những người có hoàn cảnh khó khăn, thường liên quan đến việc quyên góp thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực cho các tổ chức từ thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends her weekends doing charity work at a local homeless shelter."

    "Cô ấy dành những ngày cuối tuần để làm công việc từ thiện tại một trại tạm trú cho người vô gia cư địa phương."

  • "His charity work has helped many people in the community."

    "Công việc từ thiện của anh ấy đã giúp đỡ nhiều người trong cộng đồng."

  • "The company encourages employees to participate in charity work."

    "Công ty khuyến khích nhân viên tham gia vào công việc từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charity tổ chức từ thiện, lòng nhân đức
Adjective charitable có lòng từ thiện, bao dung
Adverb charitably một cách nhân ái, nhân từ
Noun charitableness lòng hảo tâm, sự rộng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caritas
Old French
charité
Old English
weorc
Middle English
charite werk

Từ lòng yêu thương đến hành động

Từ 'charity' bắt nguồn từ 'caritas' trong tiếng Latin, có nghĩa là tình yêu thương cao cả. Ban đầu, nó mô tả tình yêu vô điều kiện giữa con người với nhau. Khi kết hợp với 'work' (công việc), cụm từ này chuyển từ một cảm xúc trừu tượng thành những hành động thực tế để giúp đỡ cộng đồng.

Sự phát triển của khái niệm

Trong thời kỳ Trung cổ, 'charity work' thường gắn liền với các tổ chức tôn giáo. Đến thời hiện đại, nó đã mở rộng thành một lĩnh vực phi lợi nhuận chuyên nghiệp, bao gồm cả các hoạt động tình nguyện cá nhân và các dự án quốc tế quy mô lớn.

Usage Note

Cụm từ 'charity work' mang ý nghĩa rộng hơn so với chỉ 'từ thiện' đơn thuần. Nó bao hàm những hành động cụ thể, có tính chất đóng góp trực tiếp vào các hoạt động từ thiện, chứ không chỉ là lòng tốt hoặc ý định tốt. Nó thường được dùng để mô tả những công việc, dự án có mục đích giúp đỡ người khác, cộng đồng.

Prepositions

in for through

Ví dụ:
- 'in charity work': tham gia vào công việc từ thiện nói chung.
- 'charity work for': công việc từ thiện cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'charity work for children').
- 'charity work through': công việc từ thiện thông qua một tổ chức nào đó (ví dụ: 'charity work through the Red Cross').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charity work
  • do do charity work
    (làm công tác từ thiện)
  • undertake undertake charity work
    (đảm nhận công việc từ thiện)
  • be involved in be involved in charity work
    (tham gia vào các hoạt động từ thiện)
Adjective + charity work
  • voluntary voluntary charity work
    (công việc từ thiện tự nguyện)
  • unpaid unpaid charity work
    (công việc từ thiện không lương)
  • extensive extensive charity work
    (công tác từ thiện sâu rộng)

Idioms

  • Charity begins at home

    Lòng nhân ái trước hết phải dành cho người thân trong gia đình mình.

    "She spends all her time on charity work but ignores her own children; she forgets that charity begins at home."

    (Cô ấy dành toàn bộ thời gian cho công việc từ thiện mà bỏ lơ con cái; cô ấy quên rằng lòng nhân ái phải bắt đầu từ gia đình.)

  • As cold as charity

    Rất lạnh lùng, thiếu sự ấm áp hoặc lòng trắc ẩn.

    "The hospital waiting room was as cold as charity."

    (Phòng chờ của bệnh viện lạnh lẽo và thiếu đi sự ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charity work

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động nhằm cải thiện cuộc sống của những người có hoàn cảnh khó khăn, thường liên quan đến việc quyên góp thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực cho các tổ chức từ thiện.

"She spends her weekends doing charity work at a local homeless shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her dedication to charity work is truly inspiring!
Chà, sự cống hiến của cô ấy cho công việc từ thiện thật sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, not everyone appreciates the importance of charity work.
Than ôi, không phải ai cũng đánh giá cao tầm quan trọng của công việc từ thiện.
Nghi vấn
Hey, have you ever considered volunteering for charity work?
Này, bạn đã bao giờ nghĩ đến việc tình nguyện làm công việc từ thiện chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She does charity work every weekend.
Cô ấy làm công việc từ thiện mỗi cuối tuần.
Phủ định
They do not do charity work because they are too busy.
Họ không làm công việc từ thiện vì họ quá bận.
Nghi vấn
Does he do charity work at the local hospital?
Anh ấy có làm công việc từ thiện tại bệnh viện địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charity work".

Văn hóa Gap Year

Ở các nước phương Tây, học sinh thường dành một năm (gap year) để làm 'charity work' ở nước ngoài. Đây được coi là cách để trưởng thành, trải nghiệm cuộc sống và làm đẹp hồ sơ xin việc hoặc học bổng.

Trách nhiệm xã hội

Làm từ thiện không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn được khuyến khích bởi các doanh nghiệp qua khái niệm CSR (Corporate Social Responsibility). Nhân viên thường được dành một số ngày làm việc trong năm để tham gia 'charity work' mà vẫn hưởng lương.