charity work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities that aim to improve the lives of people in need, often involving donating time, money, or resources to charitable organizations.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động nhằm cải thiện cuộc sống của những người có hoàn cảnh khó khăn, thường liên quan đến việc quyên góp thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực cho các tổ chức từ thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spends her weekends doing charity work at a local homeless shelter."
"Cô ấy dành những ngày cuối tuần để làm công việc từ thiện tại một trại tạm trú cho người vô gia cư địa phương."
-
"His charity work has helped many people in the community."
"Công việc từ thiện của anh ấy đã giúp đỡ nhiều người trong cộng đồng."
-
"The company encourages employees to participate in charity work."
"Công ty khuyến khích nhân viên tham gia vào công việc từ thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charity | tổ chức từ thiện, lòng nhân đức |
| Adjective | charitable | có lòng từ thiện, bao dung |
| Adverb | charitably | một cách nhân ái, nhân từ |
| Noun | charitableness | lòng hảo tâm, sự rộng lượng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'charity work' mang ý nghĩa rộng hơn so với chỉ 'từ thiện' đơn thuần. Nó bao hàm những hành động cụ thể, có tính chất đóng góp trực tiếp vào các hoạt động từ thiện, chứ không chỉ là lòng tốt hoặc ý định tốt. Nó thường được dùng để mô tả những công việc, dự án có mục đích giúp đỡ người khác, cộng đồng.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in charity work': tham gia vào công việc từ thiện nói chung.
- 'charity work for': công việc từ thiện cho một mục đích cụ thể (ví dụ: 'charity work for children').
- 'charity work through': công việc từ thiện thông qua một tổ chức nào đó (ví dụ: 'charity work through the Red Cross').
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do charity work (làm công tác từ thiện)
-
undertake undertake charity work (đảm nhận công việc từ thiện)
-
be involved in be involved in charity work (tham gia vào các hoạt động từ thiện)
-
voluntary voluntary charity work (công việc từ thiện tự nguyện)
-
unpaid unpaid charity work (công việc từ thiện không lương)
-
extensive extensive charity work (công tác từ thiện sâu rộng)
Idioms
-
Charity begins at home
Lòng nhân ái trước hết phải dành cho người thân trong gia đình mình.
"She spends all her time on charity work but ignores her own children; she forgets that charity begins at home."
(Cô ấy dành toàn bộ thời gian cho công việc từ thiện mà bỏ lơ con cái; cô ấy quên rằng lòng nhân ái phải bắt đầu từ gia đình.)
-
As cold as charity
Rất lạnh lùng, thiếu sự ấm áp hoặc lòng trắc ẩn.
"The hospital waiting room was as cold as charity."
(Phòng chờ của bệnh viện lạnh lẽo và thiếu đi sự ấm áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charity work
Danh từCác hoạt động nhằm cải thiện cuộc sống của những người có hoàn cảnh khó khăn, thường liên quan đến việc quyên góp thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực cho các tổ chức từ thiện.
"She spends her weekends doing charity work at a local homeless shelter."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her dedication to charity work is truly inspiring! |
Chà, sự cống hiến của cô ấy cho công việc từ thiện thật sự truyền cảm hứng! |
| Phủ định | Alas, not everyone appreciates the importance of charity work. |
Than ôi, không phải ai cũng đánh giá cao tầm quan trọng của công việc từ thiện. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever considered volunteering for charity work? |
Này, bạn đã bao giờ nghĩ đến việc tình nguyện làm công việc từ thiện chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She does charity work every weekend. |
Cô ấy làm công việc từ thiện mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | They do not do charity work because they are too busy. |
Họ không làm công việc từ thiện vì họ quá bận. |
| Nghi vấn | Does he do charity work at the local hospital? |
Anh ấy có làm công việc từ thiện tại bệnh viện địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charity work".
