(Top Banner Ad)
voting reform
C1
noun C1 Politics

voting reform

UK: /ˈvəʊtɪŋ rɪˈfɔːm/ • US: /ˈvoʊtɪŋ rɪˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách bầu cử cải tổ hệ thống bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changes or improvements made to the voting system, often intended to make elections fairer, more accessible, or more accurate.

Vietnamese Meaning

Những thay đổi hoặc cải tiến được thực hiện đối với hệ thống bầu cử, thường nhằm mục đích làm cho các cuộc bầu cử công bằng hơn, dễ tiếp cận hơn hoặc chính xác hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed voting reform aims to increase voter turnout among young people."

    "Cải cách bầu cử được đề xuất nhằm mục đích tăng tỷ lệ cử tri đi bầu trong giới trẻ."

  • "Several states are considering voting reform measures to prevent voter fraud."

    "Một số tiểu bang đang xem xét các biện pháp cải cách bầu cử để ngăn chặn gian lận bầu cử."

  • "The voting reform bill was met with fierce opposition from some political parties."

    "Dự luật cải cách bầu cử đã vấp phải sự phản đối gay gắt từ một số đảng phái chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter cử tri, người bỏ phiếu
Adjective reformative mang tính cải cách
Verb reform cải cách, cải tổ
Noun reformer nhà cải cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Politics

Etymology (Nguồn gốc)

English
vote
English
reform
English
voting reform

Nguồn gốc của 'Voting'

Từ 'vote' xuất phát từ tiếng Latin 'votum', có nghĩa là 'lời hứa' hoặc 'ước nguyện'. Ban đầu, nó liên quan đến việc thể hiện ý chí hoặc mong muốn của một người. Dần dần, nó được sử dụng để chỉ hành động lựa chọn trong một cuộc bầu cử. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'bỏ phiếu'.

Nguồn gốc của 'Reform'

Từ 'reform' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-formare', có nghĩa là 'tái tạo' hoặc 'cải tạo lại'. Nó ám chỉ việc thay đổi hoặc cải thiện một cái gì đó để trở nên tốt hơn. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'cải cách'.

Usage Note

The term refers to modifications made to electoral laws, processes, or administrative practices related to voting. It encompasses a wide range of possible alterations, from changes in voter registration procedures to the adoption of new voting technologies. It often implies an intent to correct perceived flaws or address concerns about voter access or election integrity. It is different from 'electoral reform', which is a broader term.

Prepositions

on in

Voting reform *on* election security focuses on methods to protect the integrity of the voting process. Voting reform *in* voter registration aims at simplifying and streamlining the registration process.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voting reform
  • comprehensive voting reform
    (cải cách bầu cử toàn diện)
  • major voting reform
    (cải cách bầu cử lớn)
  • significant voting reform
    (cải cách bầu cử quan trọng)
Verb + voting reform
  • implement voting reform
    (thực hiện cải cách bầu cử)
  • support voting reform
    (ủng hộ cải cách bầu cử)
  • oppose voting reform
    (phản đối cải cách bầu cử)
  • introduce voting reform
    (giới thiệu cải cách bầu cử)
Noun + of + voting reform
  • supporters of voting reform
    (những người ủng hộ cải cách bầu cử)
  • opponents of voting reform
    (những người phản đối cải cách bầu cử)

Idioms

  • Calls for voting reform

    Lời kêu gọi cải cách bầu cử

    "There have been increasing calls for voting reform after the recent election."

    (Đã có những lời kêu gọi cải cách bầu cử ngày càng tăng sau cuộc bầu cử gần đây.)

  • Push for voting reform

    Nỗ lực thúc đẩy cải cách bầu cử

    "The activists are planning a push for voting reform this year."

    (Các nhà hoạt động đang lên kế hoạch thúc đẩy cải cách bầu cử trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voting reform

noun
Lật mặt

Những thay đổi hoặc cải tiến được thực hiện đối với hệ thống bầu cử, thường nhằm mục đích làm cho các cuộc bầu cử công bằng hơn, dễ tiếp cận hơn hoặc chính xác hơn.

"The proposed voting reform aims to increase voter turnout among young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had implemented voting reform earlier, more citizens would have participated in the election.
Nếu chính phủ đã thực hiện cải cách bầu cử sớm hơn, nhiều công dân đã tham gia vào cuộc bầu cử hơn.
Phủ định
If they had not opposed the voting reform, the election results might not have been so controversial.
Nếu họ không phản đối cải cách bầu cử, kết quả bầu cử có lẽ đã không gây tranh cãi đến vậy.
Nghi vấn
Would the voter turnout have been higher if the voting system had been reformed?
Liệu số lượng cử tri đi bầu có cao hơn nếu hệ thống bầu cử đã được cải cách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voting reform".

Tầm quan trọng của bầu cử trong dân chủ

Bầu cử là một phần quan trọng của nền dân chủ. Việc cải cách bầu cử có thể giúp đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội bình đẳng để tham gia vào quá trình chính trị và tiếng nói của họ được lắng nghe. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm bị thiệt thòi hoặc bị gạt ra ngoài lề xã hội.

Các loại hình cải cách bầu cử

Cải cách bầu cử có thể bao gồm nhiều thay đổi khác nhau, chẳng hạn như đơn giản hóa quy trình đăng ký cử tri, mở rộng khả năng tiếp cận các địa điểm bỏ phiếu, cải thiện độ chính xác của máy móc bỏ phiếu và giảm thiểu sự thao túng hoặc gian lận bầu cử. Mục tiêu là làm cho bầu cử công bằng, dễ tiếp cận và minh bạch hơn.