(Top Banner Ad)
waferboard
B2
noun B2 Xây dựng

waferboard

UK: /ˈweɪfərˌbɔːd/ • US: /ˈweɪfərˌbɔrd/

Nghĩa tiếng Việt

ván ép dăm lớn ván gỗ ép miếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structural panel made from compressed wood wafers and resin.

Vietnamese Meaning

Một tấm cấu trúc được làm từ các mảnh gỗ ép và nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Waferboard is a cost-effective alternative to plywood in many construction applications."

    "Waferboard là một sự thay thế hiệu quả về chi phí cho ván ép trong nhiều ứng dụng xây dựng."

  • "The builder used waferboard for the exterior walls of the shed."

    "Người thợ xây đã sử dụng waferboard cho các bức tường bên ngoài của nhà kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wafer Bánh xốp mỏng; mảnh mỏng
Noun board Tấm ván

Synonyms

oriented strand board (OSB) (ván sợi định hướng (OSB))flakeboard (ván dăm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Nguồn gốc của 'waferboard'

Từ 'waferboard' là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác vật liệu mà nó đại diện: ván (board) được làm từ các mảnh mỏng (wafers) gỗ ép lại với nhau. Nó phản ánh sự phát triển của công nghệ vật liệu xây dựng.

Usage Note

Waferboard là một loại ván ép kỹ thuật được làm bằng cách ép các mảnh gỗ lớn (wafers) lại với nhau bằng keo dưới nhiệt độ và áp suất cao. Nó thường được sử dụng trong xây dựng nhà ở, ví dụ như làm vách, mái và sàn. Nó khác với OSB (oriented strand board - ván sợi định hướng) ở chỗ các mảnh gỗ trong waferboard lớn hơn và không được định hướng cụ thể.

Prepositions

for in

Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'waferboard for roofing') và 'in' để chỉ vị trí (ví dụ: 'waferboard in wall construction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waferboard
  • thick thick waferboard
    (ván dăm dày)
  • thin thin waferboard
    (ván dăm mỏng)
  • strong strong waferboard
    (ván dăm chắc chắn)
Verb + waferboard
  • install install waferboard
    (lắp đặt ván dăm)
  • cut cut waferboard
    (cắt ván dăm)
  • use use waferboard
    (sử dụng ván dăm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waferboard

noun
Lật mặt

Một tấm cấu trúc được làm từ các mảnh gỗ ép và nhựa.

"Waferboard is a cost-effective alternative to plywood in many construction applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waferboard".

Sử dụng Waferboard trong Xây dựng

Waferboard được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở ở phương Tây, đặc biệt là cho các công trình giá rẻ và nhanh chóng. Nó thường được dùng làm lớp lót sàn, tường và mái nhà.