wage gap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The difference between the median earnings of two groups, usually used in the context of gender (men vs. women) or race/ethnicity.
Vietnamese Meaning
Sự khác biệt giữa thu nhập trung bình của hai nhóm, thường được sử dụng trong bối cảnh giới tính (nam so với nữ) hoặc chủng tộc/dân tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wage gap between men and women in the same profession continues to be a significant problem."
"Sự chênh lệch lương giữa nam và nữ trong cùng một ngành nghề vẫn là một vấn đề đáng kể."
-
"Closing the wage gap is essential for achieving economic justice."
"Thu hẹp khoảng cách lương là điều cần thiết để đạt được công bằng kinh tế."
-
"Studies show that the wage gap widens as women age."
"Các nghiên cứu cho thấy khoảng cách lương tăng lên khi phụ nữ lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wage gap' dùng để chỉ sự chênh lệch về lương bổng giữa các nhóm người khác nhau trong thị trường lao động. Nó thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng trong thu nhập, đặc biệt là giữa nam và nữ hoặc giữa các nhóm chủng tộc/dân tộc khác nhau. Sự chênh lệch này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm sự khác biệt về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, loại công việc, sự phân biệt đối xử và các yếu tố cấu trúc khác.
Prepositions
Ví dụ: The wage gap *in* the technology industry is significant. The wage gap *between* men and women is a persistent issue.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant wage gap (khoảng cách lương đáng kể)
-
gender gender wage gap (khoảng cách lương theo giới tính)
-
racial racial wage gap (khoảng cách lương theo chủng tộc)
-
close close the wage gap (thu hẹp khoảng cách lương)
-
address address the wage gap (giải quyết vấn đề khoảng cách lương)
-
exacerbate exacerbate the wage gap (làm trầm trọng thêm khoảng cách lương)
Idioms
-
Unequal pay for equal work
Trả lương không công bằng cho công việc ngang nhau (nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong trả lương)
"The company was criticized for unequal pay for equal work, as women were paid less than men for the same roles."
(Công ty bị chỉ trích vì trả lương không công bằng cho công việc ngang nhau, vì phụ nữ được trả lương ít hơn nam giới cho cùng một vị trí.)
-
Level the playing field
Tạo ra một sân chơi công bằng (giảm bất bình đẳng)
"Policies aimed at closing the wage gap are designed to level the playing field for all workers."
(Các chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách lương được thiết kế để tạo ra một sân chơi công bằng cho tất cả người lao động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wage gap
danh từSự khác biệt giữa thu nhập trung bình của hai nhóm, thường được sử dụng trong bối cảnh giới tính (nam so với nữ) hoặc chủng tộc/dân tộc.
"The wage gap between men and women in the same profession continues to be a significant problem."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wage gap persists in many industries, doesn't it? |
Khoảng cách lương vẫn tồn tại ở nhiều ngành công nghiệp, phải không? |
| Phủ định | The wage gap isn't closing as quickly as we hoped, is it? |
Khoảng cách lương không thu hẹp nhanh như chúng ta mong đợi, đúng không? |
| Nghi vấn | There is a significant wage gap between men and women in that company, isn't there? |
Có một khoảng cách lương đáng kể giữa nam và nữ trong công ty đó, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the new law was implemented, they had already known about the significant wage gap in the company. |
Trước khi luật mới được thi hành, họ đã biết về khoảng cách lương đáng kể trong công ty. |
| Phủ định | She had not realized the extent of the wage gap until she saw the detailed payroll reports. |
Cô ấy đã không nhận ra mức độ nghiêm trọng của khoảng cách lương cho đến khi cô ấy xem báo cáo chi tiết về bảng lương. |
| Nghi vấn | Had the government addressed the wage gap issue before the recent protests began? |
Chính phủ đã giải quyết vấn đề khoảng cách lương trước khi các cuộc biểu tình gần đây bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage gap".
