(Top Banner Ad)
waistband
A2
noun A2 Thời trang

waistband

UK: /ˈweɪstˌbænd/ • US: /ˈweɪstˌbænd/

Nghĩa tiếng Việt

cạp quần lưng quần (nếu là quần)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of fabric at the waist of a skirt, trousers, or other garment.

Vietnamese Meaning

Một dải vải ở phần eo của váy, quần hoặc trang phục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elastic waistband makes these pants very comfortable."

    "Cái cạp quần co giãn làm cho chiếc quần này rất thoải mái."

  • "He tightened his belt over his waistband."

    "Anh ấy thắt chặt thắt lưng qua cạp quần."

  • "The skirt has an elastic waistband."

    "Chiếc váy có cạp chun co giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waist Eo
Noun band Dải, băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
waistband

Nguồn gốc của 'waistband'

Từ 'waistband' đơn giản là sự kết hợp của 'waist' (eo) và 'band' (dải). Nó miêu tả chính xác một dải vật liệu được dùng để ôm quanh eo, thường là để giữ quần áo.

Usage Note

Từ 'waistband' chỉ phần dải vải được may ở eo quần áo, có thể co giãn hoặc không, có tác dụng giữ quần áo cố định trên cơ thể. Nó khác với 'belt' (thắt lưng) vì 'waistband' là một phần của quần áo, còn 'belt' là một phụ kiện rời.

Prepositions

on at

Chúng ta thường nói 'waistband on' để chỉ cái gì đó được đặt hoặc gắn trên dải eo, hoặc 'waistband at' để chỉ vị trí của dải eo trên trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waistband
  • elastic elastic waistband
    (cạp quần co giãn)
  • comfortable comfortable waistband
    (cạp quần thoải mái)
  • high high waistband
    (cạp cao)
Verb + waistband
  • adjust adjust the waistband
    (điều chỉnh cạp quần)
  • tighten tighten the waistband
    (thắt chặt cạp quần)
  • loosen loosen the waistband
    (nới lỏng cạp quần)

Idioms

  • To let your waistband out

    Ăn uống thả ga, không kiêng khem (dẫn đến tăng cân)

    "I'm going to let my waistband out over the holidays."

    (Tôi sẽ ăn uống thả ga trong kỳ nghỉ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waistband

noun
Lật mặt

Một dải vải ở phần eo của váy, quần hoặc trang phục khác.

"The elastic waistband makes these pants very comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the waistband fits snugly is important for a comfortable fit.
Việc cạp quần vừa vặn là rất quan trọng để có một sự thoải mái.
Phủ định
Whether the waistband stretches easily isn't clear from the product description.
Việc cạp quần có dễ dàng co giãn hay không không rõ ràng từ mô tả sản phẩm.
Nghi vấn
How the waistband is constructed affects the garment's durability?
Cách cạp quần được cấu tạo ảnh hưởng đến độ bền của trang phục như thế nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor added a sturdy waistband to the trousers yesterday.
Hôm qua, thợ may đã thêm một cạp quần chắc chắn vào chiếc quần dài.
Phủ định
She didn't notice the torn waistband until she got home.
Cô ấy đã không nhận thấy cạp quần bị rách cho đến khi cô ấy về nhà.
Nghi vấn
Did the new jeans have a comfortable waistband?
Chiếc quần jean mới có cạp thoải mái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waistband".

Sự thay đổi của cạp quần theo thời gian

Cạp quần đã trải qua nhiều thay đổi về thiết kế và chức năng qua các thời kỳ lịch sử. Từ những chiếc cạp đơn giản để giữ quần áo đến những thiết kế phức tạp hơn để tạo dáng và thể hiện phong cách.