waistband
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dải vải ở phần eo của váy, quần hoặc trang phục khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The elastic waistband makes these pants very comfortable."
"Cái cạp quần co giãn làm cho chiếc quần này rất thoải mái."
-
"He tightened his belt over his waistband."
"Anh ấy thắt chặt thắt lưng qua cạp quần."
-
"The skirt has an elastic waistband."
"Chiếc váy có cạp chun co giãn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'waistband' chỉ phần dải vải được may ở eo quần áo, có thể co giãn hoặc không, có tác dụng giữ quần áo cố định trên cơ thể. Nó khác với 'belt' (thắt lưng) vì 'waistband' là một phần của quần áo, còn 'belt' là một phụ kiện rời.
Prepositions
Chúng ta thường nói 'waistband on' để chỉ cái gì đó được đặt hoặc gắn trên dải eo, hoặc 'waistband at' để chỉ vị trí của dải eo trên trang phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elastic elastic waistband (cạp quần co giãn)
-
comfortable comfortable waistband (cạp quần thoải mái)
-
high high waistband (cạp cao)
-
adjust adjust the waistband (điều chỉnh cạp quần)
-
tighten tighten the waistband (thắt chặt cạp quần)
-
loosen loosen the waistband (nới lỏng cạp quần)
Idioms
-
To let your waistband out
Ăn uống thả ga, không kiêng khem (dẫn đến tăng cân)
"I'm going to let my waistband out over the holidays."
(Tôi sẽ ăn uống thả ga trong kỳ nghỉ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waistband
nounMột dải vải ở phần eo của váy, quần hoặc trang phục khác.
"The elastic waistband makes these pants very comfortable."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the waistband fits snugly is important for a comfortable fit. |
Việc cạp quần vừa vặn là rất quan trọng để có một sự thoải mái. |
| Phủ định | Whether the waistband stretches easily isn't clear from the product description. |
Việc cạp quần có dễ dàng co giãn hay không không rõ ràng từ mô tả sản phẩm. |
| Nghi vấn | How the waistband is constructed affects the garment's durability? |
Cách cạp quần được cấu tạo ảnh hưởng đến độ bền của trang phục như thế nào? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tailor added a sturdy waistband to the trousers yesterday. |
Hôm qua, thợ may đã thêm một cạp quần chắc chắn vào chiếc quần dài. |
| Phủ định | She didn't notice the torn waistband until she got home. |
Cô ấy đã không nhận thấy cạp quần bị rách cho đến khi cô ấy về nhà. |
| Nghi vấn | Did the new jeans have a comfortable waistband? |
Chiếc quần jean mới có cạp thoải mái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waistband".
