wake up and smell the coffee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become aware of and alert to the full truth of a situation; to stop deceiving oneself.
Vietnamese Meaning
Tỉnh ngộ, nhận ra sự thật của một tình huống nào đó; ngừng tự lừa dối bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's still hoping for a promotion, but he needs to wake up and smell the coffee – the company is downsizing."
"Anh ta vẫn đang hy vọng được thăng chức, nhưng anh ta cần tỉnh ngộ đi – công ty đang cắt giảm nhân sự."
-
"You need to wake up and smell the coffee; your relationship is falling apart."
"Bạn cần phải tỉnh ngộ đi; mối quan hệ của bạn đang tan vỡ."
-
"The market is changing rapidly, and companies that don't wake up and smell the coffee will be left behind."
"Thị trường đang thay đổi nhanh chóng, và các công ty không tỉnh ngộ sẽ bị bỏ lại phía sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | wake | tỉnh giấc, thức dậy |
| Noun | wakefulness | sự tỉnh táo |
| Noun | coffee | cà phê |
| Verb | smell | ngửi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang ảo tưởng hoặc cố tình phớt lờ một vấn đề nghiêm trọng. Nó mang sắc thái khuyên bảo, đôi khi có phần gay gắt, thúc giục người nghe đối mặt với thực tế, dù thực tế đó có thể khó khăn hoặc không mong muốn. Khác với 'face the music' (chấp nhận hậu quả), 'wake up and smell the coffee' nhấn mạnh vào việc nhận thức ra vấn đề trước khi hậu quả xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Time to wake up and smell the coffee (Đã đến lúc tỉnh ngộ và đối mặt với thực tế.)
-
Need to wake up and smell the coffee (Cần phải tỉnh ngộ và đối mặt với thực tế thôi.)
Idioms
-
wake up and smell the coffee
tỉnh ngộ và đối mặt với thực tế
"The company is losing money; they need to wake up and smell the coffee."
(Công ty đang thua lỗ; họ cần phải tỉnh ngộ và đối mặt với thực tế thôi.)
-
smell the roses
tận hưởng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống
"We're so busy working that we forget to smell the roses."
(Chúng ta quá bận rộn làm việc đến nỗi quên mất việc tận hưởng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wake up and smell the coffee
Thành ngữTỉnh ngộ, nhận ra sự thật của một tình huống nào đó; ngừng tự lừa dối bản thân.
"He's still hoping for a promotion, but he needs to wake up and smell the coffee – the company is downsizing."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will wake up and smell the coffee one day and realize the truth. |
Một ngày nào đó anh ấy sẽ thức tỉnh và nhận ra sự thật. |
| Phủ định | She is not going to wake up and smell the coffee until it's too late. |
Cô ấy sẽ không thức tỉnh cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Will they ever wake up and smell the coffee and change their ways? |
Liệu họ có bao giờ thức tỉnh và thay đổi cách sống của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wake up and smell the coffee".
