(Top Banner Ad)
wake up and smell the coffee
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

wake up and smell the coffee

UK: /ˌweɪk ˈʌp ænd ˈsmɛl ðə ˈkɒfi/ • US: /ˌweɪk ˈʌp ænd ˈsmɛl ðə ˈkɔfi/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh ngộ đi mở mắt ra đi nhìn thẳng vào sự thật đi đừng mơ nữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become aware of and alert to the full truth of a situation; to stop deceiving oneself.

Vietnamese Meaning

Tỉnh ngộ, nhận ra sự thật của một tình huống nào đó; ngừng tự lừa dối bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's still hoping for a promotion, but he needs to wake up and smell the coffee – the company is downsizing."

    "Anh ta vẫn đang hy vọng được thăng chức, nhưng anh ta cần tỉnh ngộ đi – công ty đang cắt giảm nhân sự."

  • "You need to wake up and smell the coffee; your relationship is falling apart."

    "Bạn cần phải tỉnh ngộ đi; mối quan hệ của bạn đang tan vỡ."

  • "The market is changing rapidly, and companies that don't wake up and smell the coffee will be left behind."

    "Thị trường đang thay đổi nhanh chóng, và các công ty không tỉnh ngộ sẽ bị bỏ lại phía sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wake tỉnh giấc, thức dậy
Noun wakefulness sự tỉnh táo
Noun coffee cà phê
Verb smell ngửi

Synonyms

Antonyms

Related Words

reality check (kiểm tra thực tế)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Nguồn Gốc Của Cụm Từ

Mặc dù không có bằng chứng cụ thể về nguồn gốc, 'wake up and smell the coffee' được cho là xuất hiện vào những năm 1960 hoặc 1970 tại Mỹ. Nó được sử dụng để cảnh báo ai đó đang sống trong ảo tưởng hoặc không nhận ra thực tế phũ phàng. Hương thơm cà phê, thường gắn liền với sự tỉnh táo, tượng trưng cho việc đối mặt với sự thật.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang ảo tưởng hoặc cố tình phớt lờ một vấn đề nghiêm trọng. Nó mang sắc thái khuyên bảo, đôi khi có phần gay gắt, thúc giục người nghe đối mặt với thực tế, dù thực tế đó có thể khó khăn hoặc không mong muốn. Khác với 'face the music' (chấp nhận hậu quả), 'wake up and smell the coffee' nhấn mạnh vào việc nhận thức ra vấn đề trước khi hậu quả xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wake up and smell the coffee
  • Time to wake up and smell the coffee
    (Đã đến lúc tỉnh ngộ và đối mặt với thực tế.)
Verb + wake up and smell the coffee
  • Need to wake up and smell the coffee
    (Cần phải tỉnh ngộ và đối mặt với thực tế thôi.)

Idioms

  • wake up and smell the coffee

    tỉnh ngộ và đối mặt với thực tế

    "The company is losing money; they need to wake up and smell the coffee."

    (Công ty đang thua lỗ; họ cần phải tỉnh ngộ và đối mặt với thực tế thôi.)

  • smell the roses

    tận hưởng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống

    "We're so busy working that we forget to smell the roses."

    (Chúng ta quá bận rộn làm việc đến nỗi quên mất việc tận hưởng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wake up and smell the coffee

Thành ngữ
Lật mặt

Tỉnh ngộ, nhận ra sự thật của một tình huống nào đó; ngừng tự lừa dối bản thân.

"He's still hoping for a promotion, but he needs to wake up and smell the coffee – the company is downsizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will wake up and smell the coffee one day and realize the truth.
Một ngày nào đó anh ấy sẽ thức tỉnh và nhận ra sự thật.
Phủ định
She is not going to wake up and smell the coffee until it's too late.
Cô ấy sẽ không thức tỉnh cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Will they ever wake up and smell the coffee and change their ways?
Liệu họ có bao giờ thức tỉnh và thay đổi cách sống của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wake up and smell the coffee".

Văn Hóa Uống Cà Phê

Trong văn hóa phương Tây, cà phê thường được xem là thức uống giúp tỉnh táo và bắt đầu một ngày mới. Việc 'ngửi cà phê' tượng trưng cho sự tỉnh táo và sẵn sàng đối mặt với công việc hoặc những khó khăn.