get real
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đối diện với sự thật; thực tế lên; ngừng tự lừa dối bản thân hoặc người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You think you're going to become a millionaire overnight? Get real!"
"Bạn nghĩ bạn sẽ trở thành triệu phú chỉ sau một đêm à? Tỉnh mộng đi!"
-
"He needs to get real about his chances of winning."
"Anh ta cần phải thực tế về cơ hội chiến thắng của mình."
-
"Stop fantasizing about being a rock star and get real."
"Đừng ảo tưởng về việc trở thành một ngôi sao nhạc rock nữa và tỉnh mộng đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang nói hoặc hành động một cách phi thực tế, ngây thơ, hoặc đang ảo tưởng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi hơi thô lỗ hoặc thiếu kiên nhẫn. So với các cụm từ như 'be realistic' hoặc 'face the facts', 'get real' mang tính khẩn trương và phê phán hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh, Oh, get real! (Ôi, thực tế đi!)
-
Come on, Come on, get real! (Thôi nào, thực tế đi!)
-
You need to You need to get real. (Bạn cần phải nhìn vào thực tế.)
-
It's time to It's time to get real. (Đã đến lúc phải đối mặt với thực tế.)
Idioms
-
Get real!
Thực tế đi! Đừng có mơ mộng nữa!
"You think you're going to become a millionaire without working? Get real!"
(Bạn nghĩ mình sẽ trở thành triệu phú mà không cần làm việc sao? Thực tế đi!)
-
Let's get real (here).
Hãy nhìn vào thực tế nào. Hãy thành thật với nhau đi.
"We can pretend everything is fine, but let's get real, the project is way behind schedule."
(Chúng ta có thể giả vờ mọi thứ ổn, nhưng hãy nhìn vào thực tế đi, dự án đang bị chậm tiến độ rất nhiều.)
-
You need to get real.
Bạn cần phải đối mặt với thực tế. Bạn cần phải chấp nhận sự thật.
"He keeps talking about becoming a famous singer, but he needs to get real and find a stable job first."
(Anh ấy cứ nói về việc trở thành một ca sĩ nổi tiếng, nhưng anh ấy cần phải nhìn vào thực tế và tìm một công việc ổn định trước đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get real
Cụm động từĐối diện với sự thật; thực tế lên; ngừng tự lừa dối bản thân hoặc người khác.
"You think you're going to become a millionaire overnight? Get real!"
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to get real about her future and start planning. |
Cô ấy sẽ thực tế hơn về tương lai của mình và bắt đầu lên kế hoạch. |
| Phủ định | They are not going to get real about the dangers of climate change until it's too late. |
Họ sẽ không thực tế về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Are you going to get real with him about his behavior, or are you going to let it continue? |
Bạn có định nói thật với anh ta về hành vi của anh ta không, hay bạn sẽ để nó tiếp tục? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been getting real about my future and making some serious plans. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã bắt đầu nhìn nhận thực tế về tương lai của mình và đưa ra một vài kế hoạch nghiêm túc. |
| Phủ định | By the end of the week, she won't have been getting real with herself about the severity of her financial situation; she'll still be in denial. |
Đến cuối tuần, cô ấy vẫn sẽ chưa nhìn nhận thực tế về mức độ nghiêm trọng của tình hình tài chính của mình; cô ấy vẫn sẽ phủ nhận nó. |
| Nghi vấn | Will they have been getting real about the challenges ahead before they decide to invest in the new business? |
Liệu họ đã nhìn nhận thực tế về những thách thức phía trước trước khi quyết định đầu tư vào doanh nghiệp mới hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get real".
