(Top Banner Ad)
get real
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp hàng ngày

get real

UK: /ˌɡet ˈrɪəl/ • US: /ˌɡet ˈriːəl/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế lên tỉnh mộng đi đối mặt với sự thật nghiêm túc lại đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To face the truth; to be realistic; to stop deceiving yourself or others.

Vietnamese Meaning

Đối diện với sự thật; thực tế lên; ngừng tự lừa dối bản thân hoặc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You think you're going to become a millionaire overnight? Get real!"

    "Bạn nghĩ bạn sẽ trở thành triệu phú chỉ sau một đêm à? Tỉnh mộng đi!"

  • "He needs to get real about his chances of winning."

    "Anh ta cần phải thực tế về cơ hội chiến thắng của mình."

  • "Stop fantasizing about being a rock star and get real."

    "Đừng ảo tưởng về việc trở thành một ngôi sao nhạc rock nữa và tỉnh mộng đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real thực tế, có thật, chân thật
Noun reality thực tế, sự thật
Adverb really thực sự, thật sự
Verb realize nhận ra, hiểu ra, thực hiện
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Adjective realistic có tính thực tế, thực tiễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
get
English
real
English
get real

Nguồn gốc của 'get real'

Cụm từ 'get real' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Nó là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'get' (trở nên, hiểu) và tính từ 'real' (thực tế, chân thật). Về cơ bản, nó mang nghĩa 'hãy trở nên thực tế' hoặc 'hãy đối mặt với sự thật'. Ban đầu, đây là một cách nói thân mật, trực diện để yêu cầu ai đó ngừng mơ mộng, ảo tưởng và nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, thực tế hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang nói hoặc hành động một cách phi thực tế, ngây thơ, hoặc đang ảo tưởng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi hơi thô lỗ hoặc thiếu kiên nhẫn. So với các cụm từ như 'be realistic' hoặc 'face the facts', 'get real' mang tính khẩn trương và phê phán hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases urging reality
  • Oh, Oh, get real!
    (Ôi, thực tế đi!)
  • Come on, Come on, get real!
    (Thôi nào, thực tế đi!)
  • You need to You need to get real.
    (Bạn cần phải nhìn vào thực tế.)
  • It's time to It's time to get real.
    (Đã đến lúc phải đối mặt với thực tế.)

Idioms

  • Get real!

    Thực tế đi! Đừng có mơ mộng nữa!

    "You think you're going to become a millionaire without working? Get real!"

    (Bạn nghĩ mình sẽ trở thành triệu phú mà không cần làm việc sao? Thực tế đi!)

  • Let's get real (here).

    Hãy nhìn vào thực tế nào. Hãy thành thật với nhau đi.

    "We can pretend everything is fine, but let's get real, the project is way behind schedule."

    (Chúng ta có thể giả vờ mọi thứ ổn, nhưng hãy nhìn vào thực tế đi, dự án đang bị chậm tiến độ rất nhiều.)

  • You need to get real.

    Bạn cần phải đối mặt với thực tế. Bạn cần phải chấp nhận sự thật.

    "He keeps talking about becoming a famous singer, but he needs to get real and find a stable job first."

    (Anh ấy cứ nói về việc trở thành một ca sĩ nổi tiếng, nhưng anh ấy cần phải nhìn vào thực tế và tìm một công việc ổn định trước đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get real

Cụm động từ
Lật mặt

Đối diện với sự thật; thực tế lên; ngừng tự lừa dối bản thân hoặc người khác.

"You think you're going to become a millionaire overnight? Get real!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to get real about her future and start planning.
Cô ấy sẽ thực tế hơn về tương lai của mình và bắt đầu lên kế hoạch.
Phủ định
They are not going to get real about the dangers of climate change until it's too late.
Họ sẽ không thực tế về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Are you going to get real with him about his behavior, or are you going to let it continue?
Bạn có định nói thật với anh ta về hành vi của anh ta không, hay bạn sẽ để nó tiếp tục?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been getting real about my future and making some serious plans.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã bắt đầu nhìn nhận thực tế về tương lai của mình và đưa ra một vài kế hoạch nghiêm túc.
Phủ định
By the end of the week, she won't have been getting real with herself about the severity of her financial situation; she'll still be in denial.
Đến cuối tuần, cô ấy vẫn sẽ chưa nhìn nhận thực tế về mức độ nghiêm trọng của tình hình tài chính của mình; cô ấy vẫn sẽ phủ nhận nó.
Nghi vấn
Will they have been getting real about the challenges ahead before they decide to invest in the new business?
Liệu họ đã nhìn nhận thực tế về những thách thức phía trước trước khi quyết định đầu tư vào doanh nghiệp mới hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get real".

Sự trực diện trong giao tiếp

Cụm từ 'get real' phản ánh một khía cạnh trong phong cách giao tiếp của nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, đó là sự trực diện và thẳng thắn. Khi ai đó nói 'get real', họ thường không ngần ngại chỉ ra sự thật, dù đôi khi phũ phàng, để đối phương nhận thức rõ ràng hơn về tình hình thực tế, thay vì vòng vo hay xoa dịu.

Đề cao tính thực tế và hành động

'Get real' còn thể hiện một giá trị văn hóa đề cao tính thực tế, pragmatism (chủ nghĩa thực dụng) và hành động. Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích mọi người từ bỏ những ý nghĩ viển vông, phi thực tế hoặc những kỳ vọng không có cơ sở, để tập trung vào những gì khả thi, có thể đạt được và đối mặt với thách thức một cách thực tế.