(Top Banner Ad)
finalize the agreement
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Pháp lý

finalize the agreement

UK: /ˈfaɪnəlaɪz/ • US: /ˈfaɪnəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn tất thỏa thuận chốt thỏa thuận kết thúc thỏa thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To complete or put into final form; to bring to an end or settlement.

Vietnamese Meaning

Hoàn tất, làm cho hoàn chỉnh, đưa vào hình thức cuối cùng; kết thúc hoặc giải quyết một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to finalize the agreement before the end of the week."

    "Chúng ta cần hoàn tất thỏa thuận trước cuối tuần."

  • "The lawyers are working to finalize the agreement."

    "Các luật sư đang làm việc để hoàn tất thỏa thuận."

  • "Once we finalize the agreement, we can move forward with the project."

    "Một khi chúng ta hoàn tất thỏa thuận, chúng ta có thể tiến hành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finalization Sự hoàn tất, sự kết thúc (của một thỏa thuận, kế hoạch)
Verb agree Đồng ý, chấp thuận (dẫn đến việc hình thành thỏa thuận)
Noun agreement Thỏa thuận, hợp đồng (cái được hoàn tất)
Adjective final Cuối cùng, sau cùng (ví dụ: 'final draft' - bản nháp cuối cùng)
Adverb finally Cuối cùng, rốt cuộc (trong một chuỗi sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
French
finaliser
English
finalize

Từ 'Kết Thúc' Đến 'Hoàn Tất'

Từ 'finalize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ đó hình thành 'finalis' (cuối cùng). Qua tiếng Pháp, nó trở thành 'finaliser' (hoàn thành, kết thúc). Đến cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, từ này chính thức đi vào tiếng Anh để chỉ hành động đưa một việc gì đó, đặc biệt là một thỏa thuận, đến giai đoạn cuối cùng, hoàn chỉnh.

Usage Note

Động từ 'finalize' thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'complete' hoặc 'finish'. Nó nhấn mạnh quá trình chỉnh sửa, xem xét cẩn thận để đảm bảo mọi chi tiết đều được thống nhất và không còn thay đổi nữa. Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, kế hoạch kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + finalize the agreement
  • quickly quickly finalize the agreement
    (nhanh chóng hoàn tất thỏa thuận)
  • successfully successfully finalize the agreement
    (hoàn tất thỏa thuận thành công)
  • eventually eventually finalize the agreement
    (cuối cùng cũng hoàn tất thỏa thuận)
Verb + finalize the agreement
  • help help finalize the agreement
    (giúp hoàn tất thỏa thuận)
  • try to try to finalize the agreement
    (cố gắng hoàn tất thỏa thuận)
  • work to work to finalize the agreement
    (làm việc để hoàn tất thỏa thuận)

Idioms

  • be poised to finalize the agreement

    sẵn sàng/chuẩn bị hoàn tất thỏa thuận

    "The two countries are poised to finalize the agreement next week."

    (Hai nước đã sẵn sàng hoàn tất thỏa thuận vào tuần tới.)

  • race to finalize the agreement

    chạy đua để hoàn tất thỏa thuận

    "They are racing against time to finalize the agreement before the deadline."

    (Họ đang chạy đua với thời gian để hoàn tất thỏa thuận trước thời hạn.)

  • work tirelessly to finalize the agreement

    làm việc không mệt mỏi để hoàn tất thỏa thuận

    "The negotiation team worked tirelessly to finalize the agreement."

    (Đội đàm phán đã làm việc không mệt mỏi để hoàn tất thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finalize the agreement

Động từ
Lật mặt

Hoàn tất, làm cho hoàn chỉnh, đưa vào hình thức cuối cùng; kết thúc hoặc giải quyết một vấn đề.

"We need to finalize the agreement before the end of the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finalize the agreement".

Nghi Thức Ký Kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, việc ký kết một thỏa thuận quan trọng (sau khi đã được 'finalize' - hoàn tất các chi tiết) thường đi kèm với một nghi thức trang trọng. Đây không chỉ là hành động pháp lý mà còn là biểu tượng công khai cho sự cam kết và ràng buộc giữa các bên, thể hiện sự tin tưởng và hợp tác.

Tính Ràng Buộc Pháp Lý

Khi một thỏa thuận được 'finalize' và ký kết, nó trở thành một văn bản có giá trị pháp lý ràng buộc. Điều này có nghĩa là các bên tham gia phải tuân thủ các điều khoản đã cam kết, và việc vi phạm có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Do đó, quá trình 'finalize' rất quan trọng để đảm bảo tất cả điều khoản đều rõ ràng và công bằng.