(Top Banner Ad)
pull out of
B2
phrasal verb B2 General

pull out of

UK: /pʊl aʊt ɒv/ • US: /pʊl aʊt ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

rút khỏi rút lui khỏi thoái lui lái xe ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To withdraw from an activity, organization, or agreement.

Vietnamese Meaning

Rút lui khỏi một hoạt động, tổ chức hoặc thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to pull out of the deal."

    "Công ty đã quyết định rút khỏi thỏa thuận."

  • "The government pulled out of the peace talks."

    "Chính phủ đã rút khỏi các cuộc đàm phán hòa bình."

  • "She pulled out of the driveway and headed to work."

    "Cô ấy lái xe ra khỏi đường lái xe và đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, lôi, giật
Noun pull sự kéo, lực kéo, ảnh hưởng
Noun puller người kéo, dụng cụ kéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pullian (pull)
Old English
ūt (out)
Old English
of (of)
Modern English
pull out of (phrasal verb combination)

Nguồn gốc của 'pull out of'

Cụm động từ 'pull out of' được hình thành từ ba từ cơ bản trong tiếng Anh cổ: 'pull' (kéo), 'out' (ra ngoài) và 'of' (khỏi/từ). Ban đầu, nghĩa đen của nó là hành động kéo một vật gì đó ra khỏi một nơi hoặc một vật khác. Dần dần, nghĩa này được mở rộng theo lối ẩn dụ để chỉ việc rút khỏi một thỏa thuận, một tình huống, hoặc hồi phục từ một trạng thái khó khăn.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng khi nói về việc một cá nhân hoặc một tổ chức quyết định không tiếp tục tham gia vào một dự án, thỏa thuận hoặc một hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa chủ động rút lui hoặc chấm dứt sự tham gia.
Trong ngữ cảnh này, 'pull out of' thường liên quan đến việc lái xe ra khỏi một vị trí như bãi đỗ xe hoặc lề đường. Nó nhấn mạnh hành động điều khiển phương tiện rời đi.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà ai đó đang rút lui.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pull out of
  • decide decide to pull out of (a deal)
    (quyết định rút khỏi (một thỏa thuận))
  • threaten threaten to pull out of (the competition)
    (đe dọa rút khỏi (cuộc thi))
  • manage manage to pull out of (a difficult situation)
    (xoay sở để thoát khỏi (một tình huống khó khăn))
Noun + pull out of
  • company company pulls out of (the market)
    (công ty rút khỏi (thị trường))
  • country country pulls out of (the agreement)
    (quốc gia rút khỏi (thỏa thuận))
  • team team pulls out of (the tournament)
    (đội rút khỏi (giải đấu))
Adverb + pull out of
  • gradually gradually pull out of (recession)
    (dần dần thoát khỏi (suy thoái))
  • completely completely pull out of (the project)
    (hoàn toàn rút khỏi (dự án))
  • successfully successfully pull out of (bankruptcy)
    (thoát khỏi (phá sản) thành công)

Idioms

  • pull oneself out of a slump/depression/difficult situation

    tự mình vực dậy/vượt qua một giai đoạn trì trệ/trầm cảm/tình huống khó khăn

    "After losing his job, he had to work hard to pull himself out of a deep depression."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã phải nỗ lực rất nhiều để tự vực mình dậy khỏi cơn trầm cảm sâu sắc.)

  • pull out of a nosedive

    thoát khỏi tình trạng lao dốc/suy sụp nhanh chóng (thường dùng trong kinh doanh, tài chính)

    "The company managed to pull out of a nosedive after implementing a new marketing strategy."

    (Công ty đã xoay sở thoát khỏi tình trạng lao dốc nghiêm trọng sau khi triển khai chiến lược tiếp thị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pull out of

phrasal verb
Lật mặt

Rút lui khỏi một hoạt động, tổ chức hoặc thỏa thuận.

"The company decided to pull out of the deal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull out of".

Cam kết và Rút lui

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, hành động 'pull out of' (rút khỏi) một thỏa thuận, một liên minh hoặc một thị trường mang ý nghĩa rất lớn. Nó có thể ảnh hưởng đến danh tiếng, lòng tin và tạo ra những hệ quả kinh tế hoặc ngoại giao nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cam kết và trách nhiệm.

Tinh thần vượt khó

Cụm từ 'pull oneself out of' (tự mình vượt qua) một tình huống khó khăn, bệnh tật hay giai đoạn thất bại thể hiện tinh thần kiên cường và khả năng tự phục hồi mạnh mẽ. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây, nơi đề cao sự tự chủ và ý chí cá nhân trong việc đối mặt và vượt qua thử thách.