(Top Banner Ad)
wall light
A2
noun A2 Thiết bị chiếu sáng

wall light

UK: /ˈwɔːl ˌlaɪt/ • US: /ˈwɔl ˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn tường đèn vách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light fixture that is mounted on a wall.

Vietnamese Meaning

Đèn gắn tường, một loại đèn được gắn trực tiếp lên tường để chiếu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She installed a wall light above her bed for reading."

    "Cô ấy đã lắp một chiếc đèn tường phía trên giường để đọc sách."

  • "The hotel room had a stylish wall light."

    "Phòng khách sạn có một chiếc đèn tường rất phong cách."

  • "Wall lights are often used for accent lighting."

    "Đèn tường thường được sử dụng để chiếu sáng điểm nhấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wall bức tường
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Noun lighting hệ thống chiếu sáng, cách bố trí đèn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết bị chiếu sáng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weall
Old English
lēoht
Modern English
wall light

Nguồn Gốc Của 'Wall Light'

Từ 'wall light' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: 'wall' (bức tường) và 'light' (ánh sáng, đèn). 'Wall' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vallum' (nghĩa là 'thành lũy' hoặc 'hàng rào bảo vệ') qua tiếng Anh cổ 'weall'. Trong khi đó, 'light' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lēoht', có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'đèn'. Khi kết hợp, 'wall light' mô tả chính xác một thiết bị chiếu sáng được gắn trên tường, làm bừng sáng không gian.

Usage Note

Khác với đèn bàn (table lamp) đặt trên bàn hoặc đèn sàn (floor lamp) đặt dưới sàn, đèn tường thường được sử dụng để tạo ánh sáng gián tiếp hoặc trang trí, tiết kiệm không gian. Đèn tường có nhiều kiểu dáng khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, phù hợp với nhiều phong cách nội thất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wall light
  • modern modern wall light
    (đèn gắn tường hiện đại)
  • outdoor outdoor wall light
    (đèn gắn tường ngoài trời)
  • dimmable dimmable wall light
    (đèn gắn tường có thể điều chỉnh độ sáng)
Verb + wall light
  • install install a wall light
    (lắp đặt đèn gắn tường)
  • mount mount a wall light
    (gắn đèn gắn tường lên)
  • switch on/off switch on/off the wall light
    (bật/tắt đèn gắn tường)
Wall light + Noun (descriptive)
  • fixture wall light fixture
    (bộ đèn gắn tường (cố định))
  • design wall light design
    (kiểu dáng đèn gắn tường)

Idioms

  • Wall lights add ambiance to a room.

    Đèn gắn tường tạo không khí (ấm cúng/sang trọng) cho căn phòng.

    "These wall lights really add a sophisticated ambiance to the dining room."

    (Những chiếc đèn gắn tường này thực sự tạo thêm không khí sang trọng cho phòng ăn.)

  • Wall lights offer task lighting.

    Đèn gắn tường cung cấp ánh sáng chức năng/phục vụ công việc cụ thể.

    "The wall lights above the bed offer perfect task lighting for reading."

    (Những chiếc đèn gắn tường phía trên giường cung cấp ánh sáng chức năng hoàn hảo để đọc sách.)

  • Wall lights save floor space.

    Đèn gắn tường giúp tiết kiệm không gian sàn.

    "Unlike floor lamps, wall lights save valuable floor space."

    (Không giống như đèn cây, đèn gắn tường giúp tiết kiệm không gian sàn quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wall light

noun
Lật mặt

Đèn gắn tường, một loại đèn được gắn trực tiếp lên tường để chiếu sáng.

"She installed a wall light above her bed for reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wall light is installed in the hallway.
Đèn tường được lắp đặt ở hành lang.
Phủ định
The wall light was not damaged during shipping.
Đèn tường không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Nghi vấn
Will the wall light be replaced if it's faulty?
Đèn tường có được thay thế nếu nó bị lỗi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They installed a new wall light in the hallway.
Họ đã lắp một đèn tường mới ở hành lang.
Phủ định
We don't need a wall light above the bed.
Chúng ta không cần đèn tường phía trên giường.
Nghi vấn
Where did you buy that wall light?
Bạn đã mua cái đèn tường đó ở đâu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had installed a wall light in the hallway; it's so dark now.
Tôi ước tôi đã lắp một cái đèn tường ở hành lang; bây giờ nó tối quá.
Phủ định
If only I hadn't chosen such a dim wall light for the bedroom, it's not bright enough to read.
Giá mà tôi đã không chọn một cái đèn tường mờ như vậy cho phòng ngủ, nó không đủ sáng để đọc.
Nghi vấn
I wish the electrician would install the wall light tomorrow; would he?
Tôi ước thợ điện sẽ lắp đèn tường vào ngày mai; liệu anh ấy có làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wall light".

Vai Trò Thẩm Mỹ và Chức Năng Của Đèn Gắn Tường

Trong thiết kế nội thất phương Tây, đèn gắn tường không chỉ đơn thuần là nguồn sáng mà còn là yếu tố trang trí quan trọng. Chúng thường được dùng để tạo điểm nhấn, làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật, hoặc tạo ra ánh sáng dịu nhẹ, ấm cúng (ambient lighting) thay vì ánh sáng chính (general lighting). Từ những chiếc đèn dầu, nến gắn tường (sconces) thời xưa đến các mẫu đèn LED hiện đại, đèn gắn tường đã phát triển không ngừng, phản ánh các xu hướng thiết kế và nhu cầu chiếu sáng trong gia đình và không gian công cộng.

Sự Linh Hoạt Trong Thiết Kế Chiếu Sáng

Đèn gắn tường mang lại sự linh hoạt đáng kể trong việc thiết kế chiếu sáng. Chúng có thể hướng ánh sáng lên hoặc xuống, tạo hiệu ứng thị giác độc đáo, hoặc chiếu sáng một khu vực cụ thể. Ở các nước phương Tây, người ta thường sử dụng đèn gắn tường trong phòng khách, hành lang, phòng ngủ và đặc biệt là phòng tắm để tạo ánh sáng chức năng hoặc tăng tính thẩm mỹ, phù hợp với từng mục đích sử dụng và phong cách trang trí của căn phòng.