(Top Banner Ad)
wallcovering
B2
noun B2 Thiết kế nội thất

wallcovering

UK: /ˈwɔːlkʌvərɪŋ/ • US: /ˈwɔːlkʌvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu phủ tường giấy dán tường tấm ốp tường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative or protective layer applied to interior walls.

Vietnamese Meaning

Lớp phủ trang trí hoặc bảo vệ được áp dụng lên các bức tường bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designer suggested a textured wallcovering to add depth to the room."

    "Nhà thiết kế gợi ý sử dụng lớp phủ tường có họa tiết để tăng thêm chiều sâu cho căn phòng."

  • "Choosing the right wallcovering can dramatically change the look and feel of a room."

    "Chọn lớp phủ tường phù hợp có thể thay đổi đáng kể diện mạo và cảm nhận của một căn phòng."

  • "Modern wallcoverings are often designed to be easy to clean and maintain."

    "Các lớp phủ tường hiện đại thường được thiết kế để dễ dàng vệ sinh và bảo trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wall tường, vách
Verb cover che phủ, bao bọc
Noun cover cái che, vỏ bọc, bìa sách
Noun covering lớp phủ, vật liệu che phủ
Noun wallpaper giấy dán tường
Verb wall up xây tường rào, bịt kín bằng tường

Synonyms

wallpaper (giấy dán tường)wall covering (vật liệu phủ tường)

Related Words

Subject Area

Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vallum
Old English
weall
Old French
covrir
English
wall
English
cover
English
wallcovering

Nguồn gốc từ 'wall' và 'cover'

Từ 'wallcovering' là một từ ghép được hình thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'wall' (bức tường) và 'covering' (vật che phủ). 'Wall' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vallum' (hàng rào, lũy), qua tiếng Anh cổ 'weall'. 'Cover' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'cooperire' (che phủ hoàn toàn) qua tiếng Pháp cổ 'covrir'. Khi ghép lại, 'wallcovering' mô tả chính xác chức năng của nó: một vật liệu dùng để che phủ hoặc trang trí tường.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các vật liệu như giấy dán tường, vải dán tường, hoặc các vật liệu ốp tường khác. Khác với 'paint' (sơn), 'wallcovering' là một lớp vật liệu có kết cấu hoặc hoa văn được dán hoặc gắn lên tường.

Prepositions

with for

wallcovering with (mô tả vật liệu): The room was decorated with beautiful floral wallcovering.
wallcovering for (mục đích sử dụng): We need to choose a durable wallcovering for the bathroom.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wallcovering
  • decorative decorative wallcovering
    (vật liệu dán tường trang trí)
  • luxury luxury wallcovering
    (vật liệu dán tường sang trọng)
  • textured textured wallcovering
    (vật liệu dán tường có kết cấu/họa tiết nổi)
  • washable washable wallcovering
    (vật liệu dán tường có thể lau chùi/giặt được)
Verb + wallcovering
  • install install wallcovering
    (lắp đặt/dán vật liệu dán tường)
  • apply apply wallcovering
    (thi công/dán vật liệu dán tường)
  • remove remove wallcovering
    (tháo gỡ/bóc vật liệu dán tường)
  • choose choose wallcovering
    (chọn vật liệu dán tường)
Noun + wallcovering
  • vinyl vinyl wallcovering
    (vật liệu dán tường bằng vinyl)
  • fabric fabric wallcovering
    (vật liệu dán tường bằng vải)

Idioms

  • a fresh layer of wallcovering

    một lớp vật liệu dán tường mới (ý nói làm mới, cải tạo)

    "We're giving the living room a new look with a fresh layer of wallcovering."

    (Chúng tôi đang làm mới phòng khách với một lớp vật liệu dán tường mới.)

  • seamless wallcovering application

    việc thi công dán tường liền mạch, không lộ mối nối

    "Achieving seamless wallcovering application requires professional skills."

    (Việc thi công dán tường liền mạch đòi hỏi kỹ năng chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wallcovering

noun
Lật mặt

Lớp phủ trang trí hoặc bảo vệ được áp dụng lên các bức tường bên trong.

"The designer suggested a textured wallcovering to add depth to the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the homeowner had chosen a different wallcovering, the room would have looked much brighter.
Nếu chủ nhà đã chọn một loại giấy dán tường khác, căn phòng đã trông sáng sủa hơn nhiều.
Phủ định
If they hadn't installed that expensive wallcovering, they might not have had to cut back on other renovations.
Nếu họ đã không lắp đặt loại giấy dán tường đắt tiền đó, họ có lẽ đã không phải cắt giảm các công việc sửa chữa khác.
Nghi vấn
Would the damage have been less noticeable if they had used a patterned wallcovering?
Liệu thiệt hại có ít được chú ý hơn nếu họ đã sử dụng giấy dán tường có họa tiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wallcovering".

Biểu tượng của phong cách và địa vị

Trong nhiều thế kỷ, việc trang trí tường đã phản ánh địa vị xã hội và sự giàu có. Từ những tấm thảm dệt tinh xảo đến giấy dán tường thủ công, 'wallcovering' luôn là một cách để thể hiện gu thẩm mỹ và khả năng tài chính của gia chủ. Ngày nay, với sự đa dạng về chất liệu và thiết kế, vật liệu dán tường vẫn là một yếu tố quan trọng trong việc định hình phong cách nội thất, từ cổ điển đến hiện đại, tối giản đến sang trọng.

Sự phát triển của vật liệu dán tường

Ban đầu, vật liệu dán tường chủ yếu là giấy (wallpaper) với các họa tiết được in thủ công hoặc bằng ván gỗ. Tuy nhiên, theo thời gian, công nghệ và nhu cầu thị trường đã thúc đẩy sự ra đời của nhiều loại 'wallcovering' khác nhau. Từ vinyl bền và dễ lau chùi, đến vải dệt sang trọng, sợi tự nhiên thân thiện môi trường, hay thậm chí là vật liệu 3D tạo hiệu ứng thị giác. Sự phát triển này đã biến 'wallcovering' thành một giải pháp trang trí linh hoạt, phù hợp với mọi không gian và ngân sách.