(Top Banner Ad)
wallpaper
B1
danh từ B1 Trang trí nội thất

wallpaper

UK: /ˈwɔːlˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈwɔːlˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy dán tường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paper that is pasted in vertical strips over the walls of a room, to provide a decorative or textured surface.

Vietnamese Meaning

Giấy dán tường, loại giấy được dán theo chiều dọc lên tường của một căn phòng, để tạo ra một bề mặt trang trí hoặc có vân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a floral wallpaper for her bedroom."

    "Cô ấy đã chọn một loại giấy dán tường hoa cho phòng ngủ của mình."

  • "The wallpaper in the hallway is peeling."

    "Giấy dán tường trong hành lang đang bị bong tróc."

  • "Is it easy to wallpaper a room yourself?"

    "Có dễ dàng để tự dán giấy dán tường cho một căn phòng không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wallpaper Giấy dán tường (vật liệu để trang trí tường)
Verb to wallpaper Dán giấy dán tường (lên tường)
Noun wallpapering Hoạt động dán giấy dán tường
Adjective wallpapered Đã được dán giấy dán tường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Trang trí nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vallum
Old English
weall
English
wall
Ancient Greek
πάπυρος (pápyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
English
paper
English
wall + paper
English
wallpaper

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'wallpaper' là một từ ghép, kết hợp giữa 'wall' (tường) và 'paper' (giấy). Nó mô tả chính xác chức năng của vật liệu này: giấy dùng để trang trí hoặc che phủ tường. Giấy dán tường đã xuất hiện từ hàng trăm năm trước, ban đầu được sử dụng để bắt chước các tấm thảm treo tường đắt tiền, mang lại vẻ sang trọng cho không gian.

Usage Note

Wallpaper thường được sử dụng để trang trí tường, tạo điểm nhấn cho không gian. Nó có thể có nhiều hoa văn, màu sắc, và chất liệu khác nhau. Khác với sơn, wallpaper có thể dễ dàng thay đổi và mang lại nhiều lựa chọn thiết kế hơn.

Prepositions

on with

‘on the wallpaper’: Chỉ vị trí, đề cập đến việc có gì đó ở trên giấy dán tường (ví dụ: vết bẩn). ‘wallpaper with’: Mô tả giấy dán tường có đặc điểm gì (ví dụ: hoa văn, màu sắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wallpaper
  • floral floral wallpaper
    (giấy dán tường hoa văn)
  • patterned patterned wallpaper
    (giấy dán tường có hoa văn/họa tiết)
  • striking striking wallpaper
    (giấy dán tường ấn tượng/nổi bật)
  • peel-and-stick peel-and-stick wallpaper
    (giấy dán tường bóc dán)
  • vintage vintage wallpaper
    (giấy dán tường phong cách cổ điển)
Verb + wallpaper
  • hang hang wallpaper
    (dán giấy dán tường)
  • put up put up wallpaper
    (dán/treo giấy dán tường)
  • strip strip wallpaper
    (bóc/gỡ giấy dán tường)
  • choose choose wallpaper
    (chọn giấy dán tường)
Wallpaper + Noun
  • wallpaper paste wallpaper paste
    (hồ dán giấy dán tường)
  • wallpaper pattern wallpaper pattern
    (hoa văn/họa tiết giấy dán tường)
  • wallpaper roll wallpaper roll
    (cuộn giấy dán tường)
  • wallpaper shop wallpaper shop
    (cửa hàng giấy dán tường)

Idioms

  • to wallpaper over something

    Cố gắng che đậy một vấn đề hoặc khuyết điểm mà không giải quyết tận gốc; chỉ giải quyết phần bề mặt.

    "They tried to wallpaper over the cracks in the wall instead of fixing the underlying structural problem."

    (Họ cố gắng che đậy những vết nứt trên tường thay vì sửa chữa vấn đề cấu trúc tiềm ẩn.)

  • wallpaper music

    Nhạc nền, nhạc phát ra để tạo không khí mà không thu hút sự chú ý đặc biệt; thường được coi là nhàm chán hoặc dễ quên.

    "The cafe always plays some soft wallpaper music in the background."

    (Quán cà phê luôn bật một số bản nhạc nền nhẹ nhàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wallpaper

danh từ
Lật mặt

Giấy dán tường, loại giấy được dán theo chiều dọc lên tường của một căn phòng, để tạo ra một bề mặt trang trí hoặc có vân.

"She chose a floral wallpaper for her bedroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wallpaper".

Lịch sử và xu hướng

Giấy dán tường có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại và trở nên phổ biến ở Châu Âu từ thế kỷ 16 như một cách trang trí tường thay thế cho vải dệt đắt tiền. Ngày nay, giấy dán tường không chỉ là vật liệu trang trí mà còn phản ánh phong cách cá nhân và xu hướng thiết kế nội thất. Từ những mẫu cổ điển sang trọng đến hiện đại tối giản, giấy dán tường góp phần tạo nên không gian sống độc đáo và có cá tính.

Văn hóa DIY (Tự làm)

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự dán giấy dán tường (DIY - Do It Yourself) là một hoạt động phổ biến khi tân trang nhà cửa. Nó không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại niềm vui sáng tạo và cảm giác thành tựu khi tự mình biến đổi không gian sống. Có rất nhiều hướng dẫn và vật liệu hỗ trợ cho những người muốn tự tay thực hiện việc này.