wallpaper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Paper that is pasted in vertical strips over the walls of a room, to provide a decorative or textured surface.
Vietnamese Meaning
Giấy dán tường, loại giấy được dán theo chiều dọc lên tường của một căn phòng, để tạo ra một bề mặt trang trí hoặc có vân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She chose a floral wallpaper for her bedroom."
"Cô ấy đã chọn một loại giấy dán tường hoa cho phòng ngủ của mình."
-
"The wallpaper in the hallway is peeling."
"Giấy dán tường trong hành lang đang bị bong tróc."
-
"Is it easy to wallpaper a room yourself?"
"Có dễ dàng để tự dán giấy dán tường cho một căn phòng không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wallpaper | Giấy dán tường (vật liệu để trang trí tường) |
| Verb | to wallpaper | Dán giấy dán tường (lên tường) |
| Noun | wallpapering | Hoạt động dán giấy dán tường |
| Adjective | wallpapered | Đã được dán giấy dán tường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wallpaper thường được sử dụng để trang trí tường, tạo điểm nhấn cho không gian. Nó có thể có nhiều hoa văn, màu sắc, và chất liệu khác nhau. Khác với sơn, wallpaper có thể dễ dàng thay đổi và mang lại nhiều lựa chọn thiết kế hơn.
Prepositions
‘on the wallpaper’: Chỉ vị trí, đề cập đến việc có gì đó ở trên giấy dán tường (ví dụ: vết bẩn). ‘wallpaper with’: Mô tả giấy dán tường có đặc điểm gì (ví dụ: hoa văn, màu sắc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
floral floral wallpaper (giấy dán tường hoa văn)
-
patterned patterned wallpaper (giấy dán tường có hoa văn/họa tiết)
-
striking striking wallpaper (giấy dán tường ấn tượng/nổi bật)
-
peel-and-stick peel-and-stick wallpaper (giấy dán tường bóc dán)
-
vintage vintage wallpaper (giấy dán tường phong cách cổ điển)
-
hang hang wallpaper (dán giấy dán tường)
-
put up put up wallpaper (dán/treo giấy dán tường)
-
strip strip wallpaper (bóc/gỡ giấy dán tường)
-
choose choose wallpaper (chọn giấy dán tường)
-
wallpaper paste wallpaper paste (hồ dán giấy dán tường)
-
wallpaper pattern wallpaper pattern (hoa văn/họa tiết giấy dán tường)
-
wallpaper roll wallpaper roll (cuộn giấy dán tường)
-
wallpaper shop wallpaper shop (cửa hàng giấy dán tường)
Idioms
-
to wallpaper over something
Cố gắng che đậy một vấn đề hoặc khuyết điểm mà không giải quyết tận gốc; chỉ giải quyết phần bề mặt.
"They tried to wallpaper over the cracks in the wall instead of fixing the underlying structural problem."
(Họ cố gắng che đậy những vết nứt trên tường thay vì sửa chữa vấn đề cấu trúc tiềm ẩn.)
-
wallpaper music
Nhạc nền, nhạc phát ra để tạo không khí mà không thu hút sự chú ý đặc biệt; thường được coi là nhàm chán hoặc dễ quên.
"The cafe always plays some soft wallpaper music in the background."
(Quán cà phê luôn bật một số bản nhạc nền nhẹ nhàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wallpaper
danh từGiấy dán tường, loại giấy được dán theo chiều dọc lên tường của một căn phòng, để tạo ra một bề mặt trang trí hoặc có vân.
"She chose a floral wallpaper for her bedroom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wallpaper".
