(Top Banner Ad)
walled area
B2
noun phrase B2 Kiến trúc, Lịch sử, Địa lý

walled area

UK: /wɔːld ˈeəriə/ • US: /wɔld ˈeəriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực có tường bao vùng có tường bao khu vực được bao quanh bởi tường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area surrounded by walls, typically for protection, enclosure, or demarcation.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được bao quanh bởi tường, thường là để bảo vệ, vây kín hoặc phân định ranh giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medieval walled area of the city is a popular tourist attraction."

    "Khu vực có tường bao quanh thời trung cổ của thành phố là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

  • "The prisoners were kept within a walled area of the prison."

    "Các tù nhân bị giam giữ bên trong một khu vực có tường bao quanh của nhà tù."

  • "The historical society is working to preserve the ancient walled area of the town."

    "Hội lịch sử đang nỗ lực bảo tồn khu vực có tường bao quanh cổ kính của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wall bức tường
Verb wall in xây tường bao quanh

Synonyms

enclosed area (khu vực khép kín)fortified area (khu vực được củng cố)

Antonyms

open area (khu vực mở)unwalled area (khu vực không có tường bao)

Related Words

castle (lâu đài)fortress (pháo đài)city walls (tường thành)

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Địa lý

Nguồn gốc của 'Walled Area'

Cụm từ 'walled area' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'walled' (có tường bao quanh) và 'area' (khu vực). Ý nghĩa của nó đã khá rõ ràng từ các thành phần cấu tạo nên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực lịch sử (thành cổ, pháo đài), các khu vực được bảo vệ (nhà tù, khu quân sự) hoặc các khu vực riêng tư (vườn có tường bao quanh). Ý nghĩa của 'walled area' nhấn mạnh đến sự bao bọc và tách biệt khỏi bên ngoài. Nó khác với 'enclosed area' vì 'walled area' đặc biệt đề cập đến việc sử dụng tường, trong khi 'enclosed area' có thể sử dụng hàng rào, bụi cây hoặc các vật cản khác.

Prepositions

in within

* **in a walled area:** Chỉ vị trí chung chung bên trong khu vực có tường. Ví dụ: 'The market is in the walled area.' (Chợ nằm trong khu vực có tường). * **within a walled area:** Nhấn mạnh vị trí cụ thể hơn bên trong khu vực có tường. Ví dụ: 'The ancient ruins are within the walled area.' (Những tàn tích cổ nằm bên trong khu vực có tường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walled area
  • ancient ancient walled area
    (khu vực có tường bao quanh cổ kính)
  • large large walled area
    (khu vực có tường bao quanh rộng lớn)
  • historical historical walled area
    (khu vực có tường bao quanh mang tính lịch sử)
Verb + walled area
  • explore explore the walled area
    (khám phá khu vực có tường bao quanh)
  • enter enter the walled area
    (đi vào khu vực có tường bao quanh)
  • defend defend the walled area
    (bảo vệ khu vực có tường bao quanh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walled area

noun phrase
Lật mặt

Một khu vực được bao quanh bởi tường, thường là để bảo vệ, vây kín hoặc phân định ranh giới.

"The medieval walled area of the city is a popular tourist attraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested more in security, the walled area wouldn't be so vulnerable now.
Nếu thành phố đã đầu tư nhiều hơn vào an ninh, khu vực có tường bao quanh sẽ không dễ bị tấn công như bây giờ.
Phủ định
If we hadn't explored the walled area years ago, we wouldn't have the map we need now.
Nếu chúng ta không khám phá khu vực có tường bao quanh nhiều năm trước, chúng ta sẽ không có bản đồ chúng ta cần bây giờ.
Nghi vấn
If the ancient civilization had built the walled area stronger, would it still be standing today?
Nếu nền văn minh cổ đại xây dựng khu vực có tường bao quanh kiên cố hơn, liệu nó có còn đứng vững đến ngày nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had been building the wall around the area for weeks before the inspector arrived.
Đội xây dựng đã xây dựng bức tường xung quanh khu vực đó hàng tuần trước khi thanh tra viên đến.
Phủ định
They hadn't been maintaining the walled area properly before the recent inspection, which led to several issues being flagged.
Họ đã không bảo trì khu vực có tường bao quanh đúng cách trước cuộc kiểm tra gần đây, điều này dẫn đến một số vấn đề bị đánh dấu.
Nghi vấn
Had the city been expanding the walled area to accommodate the growing population before the funding was cut?
Thành phố đã mở rộng khu vực có tường bao quanh để đáp ứng sự gia tăng dân số trước khi nguồn tài trợ bị cắt giảm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walled area".

Thành cổ

Các khu vực có tường bao quanh thường liên quan đến các thành cổ, di tích lịch sử. Nhiều thành phố cổ trên thế giới được xây dựng với tường thành để bảo vệ khỏi xâm lược.