(Top Banner Ad)
open area
A2
Danh từ A2 Tổng quát

open area

UK: /ˈəʊpən ˈeəriə/ • US: /ˈoʊpən ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực trống trải không gian mở khu đất trống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space that is not enclosed or covered; an area that is free from obstructions.

Vietnamese Meaning

Một không gian không bị bao quanh hoặc che phủ; một khu vực không có vật cản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing in an open area."

    "Bọn trẻ đang chơi ở một khu vực trống trải."

  • "The picnic was held in an open area near the river."

    "Buổi dã ngoại được tổ chức tại một khu vực trống trải gần sông."

  • "The city planners want to create more open areas for recreation."

    "Các nhà quy hoạch thành phố muốn tạo thêm nhiều khu vực mở để giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj open Mở, không đóng, không che đậy
N opener Dụng cụ mở
N opening Sự mở, khe hở, cơ hội
Adv openly Một cách công khai, thẳng thắn
N openness Sự cởi mở, tính rộng rãi, sự không che giấu
N area Khu vực, vùng, diện tích
Adj areal Thuộc khu vực, thuộc diện tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*up-o (under, up from under)
Proto-Germanic
*upanaz (open, uncovered)
Old English
open
Latin
area (a vacant piece of ground)
English
open area (modern compound)

Nguồn gốc của 'open'

Từ 'open' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic (*upanaz) và thậm chí xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*up-o), mang ý nghĩa 'không bị che đậy, không bị đóng lại'. Nó gợi lên hình ảnh về sự tự do, khả năng tiếp cận và không có vật cản.

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' xuất phát từ tiếng Latin 'area', ban đầu dùng để chỉ một mảnh đất trống, một sân đập lúa hoặc một lô đất xây dựng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành bất kỳ không gian hoặc vùng đất nào.

Sự kết hợp 'open area'

Cụm từ 'open area' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'open' và danh từ 'area' trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả một không gian hoặc khu vực không có vật cản, không bị che chắn, thường là ngoài trời và dễ tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn, không có các công trình xây dựng hoặc cây cối dày đặc. Nó mang ý nghĩa về sự rộng rãi, thoáng đãng và tự do. So với các từ như 'field' (cánh đồng) hay 'plain' (đồng bằng), 'open area' mang tính tổng quát hơn và có thể áp dụng cho nhiều loại địa hình khác nhau.

Prepositions

in of

'in an open area' dùng để chỉ vị trí nằm trong một khu vực mở. 'of an open area' dùng để mô tả đặc tính hoặc kích thước của khu vực mở đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open area
  • large large open area
    (khu vực mở rộng lớn)
  • vast vast open area
    (khu vực rộng lớn bao la)
  • wide wide open area
    (khu vực rộng mở)
  • small small open area
    (khu vực mở nhỏ)
  • public public open area
    (khu vực công cộng mở)
  • green green open area
    (khu vực xanh, không gian xanh)
  • designated designated open area
    (khu vực mở được chỉ định)
Verb + open area
  • provide provide an open area
    (cung cấp một khu vực mở)
  • create create an open area
    (tạo ra một khu vực mở)
  • develop develop an open area
    (phát triển một khu vực mở)
  • use use an open area
    (sử dụng một khu vực mở)
  • clear clear an open area
    (dọn dẹp/làm trống một khu vực)
open area + Prepositional phrase
  • for open area for recreation
    (khu vực mở để giải trí)
  • of open area of land
    (một khu đất trống/mở)

Idioms

  • wide open area

    Khu vực rộng lớn, không có vật cản, không giới hạn

    "The ranch had a wide open area where horses could run freely."

    (Trang trại có một khu vực rộng lớn không có vật cản nơi ngựa có thể chạy tự do.)

  • green open area

    Không gian xanh, khu vực cây xanh thoáng đãng (trong đô thị)

    "The city needs more green open areas for its residents."

    (Thành phố cần thêm nhiều không gian xanh thoáng đãng cho cư dân của mình.)

  • public open area

    Khu vực công cộng mở (dễ tiếp cận cho mọi người)

    "Smoking is generally not allowed in public open areas like parks."

    (Hút thuốc thường không được phép ở các khu vực công cộng mở như công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open area

Danh từ
Lật mặt

Một không gian không bị bao quanh hoặc che phủ; một khu vực không có vật cản.

"The children were playing in an open area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children play in the open area.
Những đứa trẻ chơi ở khu vực mở.
Phủ định
Seldom have I seen such a beautiful view from an open area.
Hiếm khi tôi thấy một khung cảnh đẹp như vậy từ một khu vực mở.
Nghi vấn
Never before have I considered setting up the picnic in this open area.
Chưa bao giờ tôi cân nhắc việc dựng bữa ăn ngoài trời trong khu vực mở này.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park is an open area for everyone to enjoy.
Công viên là một khu vực mở để mọi người tận hưởng.
Phủ định
This is not an open area; it's private property.
Đây không phải là khu vực mở; đây là tài sản riêng tư.
Nghi vấn
Is this an open area where we can have a picnic?
Đây có phải là khu vực mở nơi chúng ta có thể dã ngoại không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This park is as large as any other open area in the city.
Công viên này lớn bằng bất kỳ khu vực mở nào khác trong thành phố.
Phủ định
This field isn't less open than that open area.
Cánh đồng này không kém phần thoáng đãng so với khu vực mở kia.
Nghi vấn
Is this the most dangerous open area in the region?
Đây có phải là khu vực mở nguy hiểm nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open area".

Tầm quan trọng của không gian xanh công cộng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các đô thị, 'open area' dưới dạng công viên hay quảng trường xanh đóng vai trò thiết yếu. Chúng là nơi người dân nghỉ ngơi, vui chơi, hòa mình vào thiên nhiên, góp phần nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần, đồng thời củng cố mối liên kết cộng đồng.

Biểu tượng của những không gian rộng lớn

Ở các quốc gia có địa hình rộng lớn như Hoa Kỳ hay Canada, 'wide open area' (khu vực rộng mở) thường gắn liền với những giá trị như tự do, khám phá và cơ hội không giới hạn. Nó gợi nhớ về tinh thần tiên phong, sự mở rộng biên giới và khả năng vượt qua thử thách, là một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa và lịch sử của họ.