(Top Banner Ad)
want of intent
C1
Danh từ C1 Luật pháp

want of intent

UK: wɒnt ɒv ɪnˈtɛnt • US: wɑnt əv ɪnˈtɛnt

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ý định không có ý định vô ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack or absence of intention; absence of deliberate purpose or design.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hoặc vắng bóng ý định; sự vắng mặt của mục đích hoặc kế hoạch có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge ruled that there was want of intent in the accidental discharge of the firearm."

    "Thẩm phán phán quyết rằng không có ý định trong việc vô tình xả súng."

  • "The defense argued want of intent on the part of the defendant."

    "Bên bào chữa lập luận rằng bị cáo không có ý định thực hiện hành vi đó."

  • "Proving want of intent can be a key factor in reducing the severity of the charges."

    "Chứng minh sự thiếu ý định có thể là một yếu tố quan trọng trong việc giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của các cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun want Sự thiếu thốn, nhu cầu (Sự thiếu một thứ gì đó)
Verb want Muốn, cần (Mong muốn điều gì đó)
Noun intent Ý định, mục đích (Mục tiêu mà ai đó muốn đạt được)
Adjective intentional Cố ý, có chủ ý (Được thực hiện một cách có ý thức và có kế hoạch)

Synonyms

Antonyms

deliberate intent (ý định có chủ ý)malice aforethought (ác tâm có trước)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Nguồn gốc của 'want of intent'

Cụm từ 'want of intent' là một cách diễn đạt trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Nó không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác trong tiếng Anh, mà xuất phát từ việc kết hợp các từ quen thuộc để diễn tả một ý niệm cụ thể: sự thiếu vắng ý định thực hiện một hành động nào đó. Cách diễn đạt này nhấn mạnh sự thiếu hụt một yếu tố tinh thần quan trọng trong việc xác định trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ 'want of intent' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ một tình huống mà một hành động nào đó xảy ra mà không có ý định thực hiện hành động đó hoặc gây ra hậu quả cụ thể. Nó khác với 'lack of intent' ở chỗ 'want' thường nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn, trong khi 'lack' có thể ám chỉ sự thiếu hụt về mức độ.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ sự liên quan, thuộc về hoặc thành phần của. Trong trường hợp này, 'of intent' chỉ ra rằng 'want' (sự thiếu) liên quan đến 'intent' (ý định).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • without (any) want of intent

    hoàn toàn không có ý định (làm điều gì đó)

    "He helped her without any want of intent to get anything in return."

    (Anh ấy giúp cô ấy mà hoàn toàn không có ý định nhận lại bất cứ điều gì.)

  • absence of intent (similar to want of intent)

    thiếu ý định

    "The crime was committed in the absence of intent."

    (Tội ác đã được thực hiện khi thiếu ý định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

want of intent

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hoặc vắng bóng ý định; sự vắng mặt của mục đích hoặc kế hoạch có chủ ý.

"The judge ruled that there was want of intent in the accidental discharge of the firearm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "want of intent".

Khái niệm về 'Mens Rea' trong Luật pháp phương Tây

Trong luật pháp của nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là hệ thống common law, khái niệm 'mens rea' (ý chí phạm tội) rất quan trọng. 'Want of intent' có liên quan trực tiếp đến 'mens rea' vì nó chỉ ra rằng hành động có thể đã xảy ra, nhưng không có yếu tố ý định phạm tội, điều này có thể ảnh hưởng lớn đến việc xác định tội trạng và mức độ trách nhiệm pháp lý. Nếu một người hành động mà 'want of intent' được chứng minh, họ có thể không bị coi là có tội hoặc chịu mức án nhẹ hơn.