(Top Banner Ad)
lack of intent
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật pháp, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

lack of intent

UK: /læk ɒv ɪnˈtɛnt/ • US: /læk əv ɪnˈtɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ý định không có ý định sự thiếu hụt ý định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or deficiency of purpose or intention.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc không có mục đích hoặc ý định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defense argued that there was a lack of intent to harm the victim."

    "Luật sư biện hộ lập luận rằng không có ý định gây hại cho nạn nhân."

  • "The judge ruled that the evidence suggested a lack of intent to commit fraud."

    "Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng cho thấy không có ý định thực hiện hành vi gian lận."

  • "His lack of intent to participate was obvious from his body language."

    "Sự thiếu ý định tham gia của anh ấy thể hiện rõ qua ngôn ngữ cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu hụt, không có đủ
Noun intent ý định, mục đích, chủ ý
Adjective intent chú tâm, tập trung
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, dự định, mục đích
Adjective intentional cố ý, có chủ đích
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ten-
Latin
tendere
Latin
intendere
Latin
intentus
Old French
entente
Middle English
intent
Old Low German/Old Norse
lak
Middle English
lak
English
lack
English
intent
English
lack of intent

Nguồn gốc 'Intent'

Từ 'intent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intendere', có nghĩa là 'kéo dài, hướng tới, áp dụng bản thân'. Nó mang ý nghĩa của việc có một mục đích hoặc ý định rõ ràng trong tâm trí. Qua tiếng Pháp cổ 'entente', nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo khái niệm về sự chủ đích và mục đích.

Nguồn gốc 'Lack'

Từ 'lack' xuất phát từ tiếng Middle English 'lak' và có liên quan đến các từ trong tiếng Old Low German hoặc Old Norse cùng nghĩa là 'sự thiếu hụt, sự mất mát'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một sự thiếu sót hoặc lỗi lầm. Khi kết hợp với 'intent', nó nhấn mạnh sự vắng mặt của một mục đích hay chủ ý.

Usage Note

Cụm từ 'lack of intent' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật để chỉ sự thiếu vắng ý định phạm tội, hoặc trong tâm lý học để mô tả sự thiếu động lực hoặc mục tiêu. Nó nhấn mạnh việc không có chủ đích trong một hành động hoặc quyết định nào đó. Khác với 'unintentional' (vô ý), 'lack of intent' tập trung vào việc ý định hoàn toàn không tồn tại, trong khi 'unintentional' có thể ngụ ý rằng có một ý định ban đầu nhưng kết quả khác với mong muốn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'lack' (sự thiếu) với 'intent' (ý định), cho biết 'intent' là thứ đang bị thiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of intent
  • clear clear lack of intent
    (sự không cố ý rõ ràng)
  • complete complete lack of intent
    (hoàn toàn không có chủ ý)
  • genuine genuine lack of intent
    (sự không cố ý thật sự)
  • apparent apparent lack of intent
    (sự không cố ý rõ ràng (trên bề mặt))
Verb + lack of intent
  • demonstrate demonstrate a lack of intent
    (chứng minh sự không cố ý)
  • show show a lack of intent
    (cho thấy sự không cố ý)
  • attribute to attribute something to a lack of intent
    (quy điều gì đó là do không có chủ ý)
Prepositional Phrase + lack of intent
  • due to due to a lack of intent
    (do thiếu chủ ý, do không cố ý)
  • with with a lack of intent
    (với sự không cố ý)

Idioms

  • plead lack of intent

    biện hộ không có chủ ý

    "The defendant's lawyer attempted to plead lack of intent to avoid a harsher sentence."

    (Luật sư của bị cáo đã cố gắng biện hộ rằng thân chủ không có chủ ý để tránh một bản án nặng hơn.)

  • absence of intent

    sự vắng mặt của chủ ý (gần nghĩa với 'lack of intent')

    "The court found an absence of intent, treating the incident as accidental."

    (Tòa án đã xác định sự vắng mặt của chủ ý, coi vụ việc là tai nạn.)

  • act without intent

    hành động không có chủ ý

    "She claimed she acted without intent to cause harm, it was purely an accident."

    (Cô ấy khẳng định mình hành động mà không có chủ ý gây hại, đó hoàn toàn là một tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of intent

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc không có mục đích hoặc ý định.

"The defense argued that there was a lack of intent to harm the victim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge made a crucial observation: the defendant's actions, lacking intent, did not constitute a premeditated crime.
Thẩm phán đã đưa ra một nhận xét quan trọng: hành động của bị cáo, thiếu ý định, không cấu thành một tội ác có chủ ý.
Phủ định
The accident wasn't a deliberate act: there was no lack of intent; it was a genuine mistake.
Vụ tai nạn không phải là một hành động cố ý: không hề có sự thiếu ý định nào; đó là một sai lầm thực sự.
Nghi vấn
Is the company's failure due to poor planning, or is there simply a lack of intent: a willingness to see the project through?
Sự thất bại của công ty là do lập kế hoạch kém, hay đơn giản là thiếu ý định: một sự sẵn sàng để nhìn thấy dự án thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of intent".

Vai trò trong luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt là luật hình sự, 'chủ ý' (intent) là một yếu tố then chốt để xác định tội danh và mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội. Sự 'thiếu chủ ý' (lack of intent) có thể làm giảm nhẹ tội, chuyển từ tội cố ý sang tội vô ý, hoặc thậm chí là không cấu thành tội phạm hình sự. Ví dụ, việc gây thương tích không cố ý thường bị xử lý nhẹ hơn nhiều so với việc cố ý gây thương tích.

Đánh giá đạo đức và trách nhiệm

Ngoài khía cạnh pháp lý, khái niệm 'thiếu chủ ý' cũng rất quan trọng trong việc đánh giá đạo đức và trách nhiệm xã hội. Khi một người gây ra hậu quả tiêu cực nhưng không hề có ý định làm vậy, chúng ta thường có xu hướng tha thứ hoặc thấu hiểu hơn. Điều này phản ánh cách xã hội phân biệt giữa tai nạn, sơ suất và hành vi cố ý ác ý, ảnh hưởng đến cách chúng ta phản ứng và áp dụng các hình thức xử lý khác nhau.