(Top Banner Ad)
absence of intent
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp/Pháp lý, Tâm lý học, Triết học

absence of intent

UK: /ˈæbsəns ɒv ɪnˈtɛnt/ • US: /ˈæbsəns ʌv ɪnˈtɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ý định không có ý định vô ý không chủ ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of lacking the intention to do something; lack of purpose or deliberate action.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thiếu ý định làm điều gì đó; thiếu mục đích hoặc hành động có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defense argued that there was an absence of intent to harm the victim."

    "Bên bào chữa lập luận rằng không có ý định làm hại nạn nhân."

  • "The injury was caused by an absence of intent, a pure accident."

    "Vết thương là do không có ý định gây ra, một tai nạn thuần túy."

  • "The judge ruled that the defendant acted without absence of intent."

    "Thẩm phán phán quyết rằng bị cáo hành động mà không có chủ đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absent Vắng mặt, thiếu
Noun absentee Người vắng mặt (thường là người đi làm/đi học)
Verb intend Có ý định, dự định
Adjective intentional Có chủ đích, cố ý
Adjective unintended Không chủ đích, ngoài ý muốn
Adverb intentionally Một cách cố ý, có chủ tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Pháp lý, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*es-
Latin
esse (to be)
Latin
intentus (stretched, aimed)
Latin
absentia (being away)
Old French
absence, entente
English
absence of intent

Nguồn gốc 'Absence'

Từ 'absence' (sự vắng mặt, sự thiếu) bắt nguồn từ tiếng Latin *absentia*, được xây dựng từ tiền tố *ab-* (xa, đi khỏi) và động từ *esse* (là, tồn tại). Vì vậy, 'absence' theo nghĩa đen là trạng thái 'xa rời khỏi sự tồn tại' hoặc 'thiếu đi sự có mặt'.

Nguồn gốc 'Intent'

Từ 'intent' (ý định, chủ tâm) đến từ động từ tiếng Latin *intendere*, có nghĩa là 'kéo căng ra' hoặc 'hướng tới'. Nó miêu tả hành động kéo căng tâm trí hoặc ý chí của một người hướng tới một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể. Do đó, 'absence of intent' có nghĩa là thiếu đi sự 'hướng tới mục tiêu' đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và tâm lý học để mô tả những hành vi hoặc kết quả xảy ra không phải do cố ý. Nó khác với 'mistake' (sai sót) ở chỗ 'absence of intent' nhấn mạnh việc không hề có ý định thực hiện hành động đó ngay từ đầu, trong khi 'mistake' có thể liên quan đến việc thực hiện một hành động với ý định nhưng không chính xác. So với 'lack of intent', 'absence of intent' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn bản pháp luật.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'absence' (sự thiếu vắng) với 'intent' (ý định), chỉ ra rằng điều bị thiếu vắng là ý định. Ví dụ: 'absence of evidence' (thiếu bằng chứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absence of intent
  • complete complete absence of intent
    (hoàn toàn thiếu ý định)
  • clear clear absence of intent
    (sự thiếu ý định rõ ràng)
  • mere mere absence of intent
    (chỉ đơn thuần là sự thiếu ý định)
Verb + absence of intent
  • establish establish the absence of intent
    (thiết lập/chứng minh sự thiếu ý định)
  • plead plead absence of intent
    (biện hộ/vin vào sự thiếu ý định (trong pháp lý))
  • suggest suggest an absence of intent
    (gợi ý sự thiếu ý định)
Noun/Prepositional Phrases
  • proof of proof of absence of intent
    (bằng chứng về sự thiếu ý định)
  • due to due to the absence of intent
    (do thiếu ý định)

Idioms

  • The action was governed by an absence of intent.

    Hành động đó được chi phối bởi sự thiếu chủ tâm/ý định.

    "The court found that the injury was not criminal because the action was governed by an absence of intent."

    (Tòa án phán quyết rằng vết thương đó không phải là hành vi phạm tội vì hành động này được chi phối bởi sự thiếu chủ tâm.)

  • To act in the absence of intent

    Hành động mà không có ý định trước/Hành động vô tình

    "He insists that he acted in the absence of intent to cause harm."

    (Anh ấy khăng khăng rằng mình hành động vô tình, không có chủ đích gây hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absence of intent

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái thiếu ý định làm điều gì đó; thiếu mục đích hoặc hành động có chủ ý.

"The defense argued that there was an absence of intent to harm the victim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence of intent".

Khái niệm Mens Rea

Trong hệ thống luật pháp phương Tây (luật án lệ), đặc biệt là luật hình sự, khái niệm 'absence of intent' (thiếu ý định) là cực kỳ quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến *Mens Rea* (tâm lý phạm tội hay 'ý chí tội lỗi'). Nếu công tố không thể chứng minh *Mens Rea*, tức là có 'absence of intent' gây án, thì người bị cáo thường không bị kết tội hình sự, dù hành vi có gây hậu quả xấu đi chăng nữa.

Trách nhiệm đạo đức

Về mặt triết học và đạo đức, 'absence of intent' là yếu tố then chốt để phân biệt giữa tai nạn (accident) và sự ác ý (malice). Khi một hành vi gây hại nhưng thiếu ý định, người thực hiện hành vi đó thường chịu trách nhiệm đạo đức nhẹ hơn nhiều so với hành vi cố ý, ảnh hưởng đến cách xã hội đánh giá và tha thứ cho lỗi lầm.