(Top Banner Ad)
wares
B1
Danh từ B1 Thương mại

wares

UK: /weəz/ • US: /werz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa mặt hàng sản vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Articles offered for sale.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được bày bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The street vendor was selling his wares."

    "Người bán hàng rong đang bán hàng hóa của mình."

  • "The market was filled with vendors displaying their wares."

    "Khu chợ tràn ngập những người bán hàng trưng bày hàng hóa của họ."

  • "She traveled the country selling her handmade wares."

    "Cô ấy đi khắp đất nước bán hàng thủ công của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ware Hàng hóa (số ít)
Verb beware Cẩn thận, đề phòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
waru
Middle English
ware

Nguồn gốc của 'wares'

Từ 'wares' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'waru', có nghĩa là 'hàng hóa' hoặc 'vật phẩm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'ware' trong tiếng Anh trung đại. Việc thêm hậu tố '-s' biến nó thành số nhiều, ám chỉ nhiều loại hàng hóa khác nhau. Tưởng tượng những người lái buôn thời xưa rao bán 'wares' của mình ở chợ! (The word 'wares' comes from the Old English 'waru', meaning 'goods' or 'items'. Over time, it evolved into 'ware' in Middle English. Adding the suffix '-s' makes it plural, referring to various types of goods. Imagine merchants of old selling their 'wares' in the market!)

Usage Note

Từ 'wares' thường được dùng ở dạng số nhiều và mang tính chất trang trọng hơn so với 'goods' hay 'products'. Nó thường ám chỉ các sản phẩm được bày bán bởi một người bán hàng rong hoặc trong một cửa hàng nhỏ, mang tính thủ công hoặc truyền thống. Phân biệt với 'merchandise' thường chỉ các sản phẩm được bán buôn hoặc trong các cửa hàng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wares
  • imported imported wares
    (hàng hóa nhập khẩu)
  • local local wares
    (hàng hóa địa phương)
  • cheap cheap wares
    (hàng hóa giá rẻ)
Verb + wares
  • display display wares
    (trưng bày hàng hóa)
  • sell sell wares
    (bán hàng hóa)
  • peddle peddle wares
    (bán rong hàng hóa)

Idioms

  • to push one's wares

    quảng bá, chào hàng (một cách tích cực, đôi khi hơi quá)

    "The company is pushing its wares aggressively this quarter."

    (Công ty đang chào hàng của mình một cách ráo riết trong quý này.)

  • hawking wares

    rao bán hàng (thường trên đường phố)

    "He was hawking his wares on the street corner."

    (Anh ấy đang rao bán hàng của mình ở góc phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wares

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa được bày bán.

"The street vendor was selling his wares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these wares are beautiful!
Wow, những món hàng này thật đẹp!
Phủ định
Oh, these wares aren't what I expected.
Ồ, những món hàng này không như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, are these wares on sale?
Này, những món hàng này có đang giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wares".

Chợ trời (Flea Markets)

Ở phương Tây, 'flea markets' là những khu chợ trời, nơi mọi người bán 'wares' cũ, đồ tự làm hoặc những món đồ sưu tầm độc đáo. Đây là một phần của văn hóa tiêu dùng và tái chế, cũng như là một cách để tìm kiếm những món hời hoặc đồ vật độc lạ. (In the West, 'flea markets' are outdoor markets where people sell used 'wares', homemade crafts, or unique collectibles. It's part of the consumer and recycling culture, as well as a way to find bargains or unusual items.)