heat wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged period of abnormally hot weather.
Vietnamese Meaning
Một đợt thời tiết nóng bất thường kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat wave caused numerous heatstrokes."
"Đợt nắng nóng gây ra nhiều ca sốc nhiệt."
-
"The elderly are especially vulnerable during a heat wave."
"Người cao tuổi đặc biệt dễ bị tổn thương trong một đợt nắng nóng."
-
"The heat wave is expected to last for another week."
"Đợt nắng nóng dự kiến sẽ kéo dài thêm một tuần nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một giai đoạn thời tiết nóng bức hơn nhiều so với mức trung bình, kéo dài trong nhiều ngày hoặc thậm chí vài tuần. Nó thường được định nghĩa dựa trên nhiệt độ cao tuyệt đối và nhiệt độ cao tương đối so với điều kiện thời tiết bình thường của khu vực.
Prepositions
during (trong suốt đợt nắng nóng), across (khắp khu vực chịu ảnh hưởng), in (trong khu vực)
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense heat wave (đợt nắng nóng gay gắt)
-
severe severe heat wave (đợt nắng nóng khắc nghiệt)
-
prolonged prolonged heat wave (đợt nắng nóng kéo dài)
-
experience experience a heat wave (trải qua một đợt nắng nóng)
-
suffer suffer through a heat wave (chịu đựng một đợt nắng nóng)
-
forecast forecast a heat wave (dự báo một đợt nắng nóng)
Idioms
-
in the heat of the moment
trong lúc nóng giận, mất kiểm soát
"He said things in the heat of the moment that he later regretted."
(Anh ấy đã nói những điều trong lúc nóng giận mà sau đó anh ấy hối hận.)
-
beat the heat
tránh nóng
"We went to the beach to beat the heat."
(Chúng tôi đã đi biển để tránh nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat wave
nounMột đợt thời tiết nóng bất thường kéo dài.
"The heat wave caused numerous heatstrokes."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The summer of 2023, when the heat wave caused widespread droughts, was exceptionally harsh. |
Mùa hè năm 2023, khi đợt nắng nóng gây ra hạn hán trên diện rộng, đặc biệt khắc nghiệt. |
| Phủ định | The city, which usually has mild summers, did not experience a heat wave that year. |
Thành phố, nơi thường có mùa hè ôn hòa, đã không trải qua một đợt nắng nóng nào vào năm đó. |
| Nghi vấn | Is this the heat wave that scientists predicted would break temperature records? |
Đây có phải là đợt nắng nóng mà các nhà khoa học đã dự đoán sẽ phá vỡ kỷ lục nhiệt độ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding the heat wave is crucial for elderly people. |
Việc tránh đợt nắng nóng là rất quan trọng đối với người lớn tuổi. |
| Phủ định | He doesn't enjoy experiencing a heat wave every summer. |
Anh ấy không thích trải qua một đợt nắng nóng mỗi mùa hè. |
| Nghi vấn | Is tolerating a severe heat wave possible without air conditioning? |
Liệu việc chịu đựng một đợt nắng nóng gay gắt có thể thực hiện được mà không có máy điều hòa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat wave".
