(Top Banner Ad)
heat wave
B2
noun B2 Khí tượng học

heat wave

UK: /ˈhiːt weɪv/ • US: /ˈhiːt weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đợt nắng nóng sóng nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged period of abnormally hot weather.

Vietnamese Meaning

Một đợt thời tiết nóng bất thường kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat wave caused numerous heatstrokes."

    "Đợt nắng nóng gây ra nhiều ca sốc nhiệt."

  • "The elderly are especially vulnerable during a heat wave."

    "Người cao tuổi đặc biệt dễ bị tổn thương trong một đợt nắng nóng."

  • "The heat wave is expected to last for another week."

    "Đợt nắng nóng dự kiến sẽ kéo dài thêm một tuần nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Verb heat làm nóng
Adjective heated nóng nảy, sôi nổi (cả nghĩa đen và bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Nguồn gốc của 'heat wave'

Cụm từ 'heat wave' (đợt nắng nóng) xuất hiện lần đầu vào khoảng giữa thế kỷ 19. Nó mô tả một khoảng thời gian thời tiết nóng bất thường và kéo dài. Không có câu chuyện cụ thể nào đằng sau sự hình thành của nó, nhưng rõ ràng là khi con người trải qua những đợt nóng khắc nghiệt, họ cần một thuật ngữ để mô tả hiện tượng này.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một giai đoạn thời tiết nóng bức hơn nhiều so với mức trung bình, kéo dài trong nhiều ngày hoặc thậm chí vài tuần. Nó thường được định nghĩa dựa trên nhiệt độ cao tuyệt đối và nhiệt độ cao tương đối so với điều kiện thời tiết bình thường của khu vực.

Prepositions

during across in

during (trong suốt đợt nắng nóng), across (khắp khu vực chịu ảnh hưởng), in (trong khu vực)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat wave
  • intense intense heat wave
    (đợt nắng nóng gay gắt)
  • severe severe heat wave
    (đợt nắng nóng khắc nghiệt)
  • prolonged prolonged heat wave
    (đợt nắng nóng kéo dài)
Verb + heat wave
  • experience experience a heat wave
    (trải qua một đợt nắng nóng)
  • suffer suffer through a heat wave
    (chịu đựng một đợt nắng nóng)
  • forecast forecast a heat wave
    (dự báo một đợt nắng nóng)

Idioms

  • in the heat of the moment

    trong lúc nóng giận, mất kiểm soát

    "He said things in the heat of the moment that he later regretted."

    (Anh ấy đã nói những điều trong lúc nóng giận mà sau đó anh ấy hối hận.)

  • beat the heat

    tránh nóng

    "We went to the beach to beat the heat."

    (Chúng tôi đã đi biển để tránh nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat wave

noun
Lật mặt

Một đợt thời tiết nóng bất thường kéo dài.

"The heat wave caused numerous heatstrokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summer of 2023, when the heat wave caused widespread droughts, was exceptionally harsh.
Mùa hè năm 2023, khi đợt nắng nóng gây ra hạn hán trên diện rộng, đặc biệt khắc nghiệt.
Phủ định
The city, which usually has mild summers, did not experience a heat wave that year.
Thành phố, nơi thường có mùa hè ôn hòa, đã không trải qua một đợt nắng nóng nào vào năm đó.
Nghi vấn
Is this the heat wave that scientists predicted would break temperature records?
Đây có phải là đợt nắng nóng mà các nhà khoa học đã dự đoán sẽ phá vỡ kỷ lục nhiệt độ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the heat wave is crucial for elderly people.
Việc tránh đợt nắng nóng là rất quan trọng đối với người lớn tuổi.
Phủ định
He doesn't enjoy experiencing a heat wave every summer.
Anh ấy không thích trải qua một đợt nắng nóng mỗi mùa hè.
Nghi vấn
Is tolerating a severe heat wave possible without air conditioning?
Liệu việc chịu đựng một đợt nắng nóng gay gắt có thể thực hiện được mà không có máy điều hòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat wave".

Ảnh hưởng của đợt nắng nóng đến xã hội

Đợt nắng nóng có thể gây ra nhiều vấn đề cho xã hội, bao gồm tăng nguy cơ bệnh tật liên quan đến nhiệt, ảnh hưởng đến năng suất lao động và tăng nhu cầu sử dụng điện cho điều hòa không khí.

Biện pháp đối phó với nắng nóng

Trong các đợt nắng nóng, việc giữ cho cơ thể đủ nước, mặc quần áo thoáng mát và tránh các hoạt động gắng sức vào thời điểm nóng nhất trong ngày là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.