warm to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to like someone or something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Initially, she didn't like him, but she gradually warmed to him."
"Ban đầu, cô ấy không thích anh ấy, nhưng cô ấy dần dần bắt đầu thích anh ấy."
-
"The audience began to warm to the comedian after his self-deprecating jokes."
"Khán giả bắt đầu thích diễn viên hài sau những câu chuyện cười tự giễu của anh ấy."
-
"I didn't like the idea at first, but I'm warming to it now."
"Lúc đầu tôi không thích ý tưởng này, nhưng bây giờ tôi đang dần thích nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'warm to' diễn tả quá trình dần dần yêu thích hoặc chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó, thường sau một thời gian hoặc ban đầu có sự dè dặt, nghi ngờ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong cảm xúc theo chiều hướng tích cực. Khác với 'like' (thích) vốn chỉ một cảm xúc đơn giản, 'warm to' ngụ ý một sự chuyển đổi, một sự phát triển của tình cảm.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết động từ 'warm' với đối tượng được yêu thích (người hoặc vật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow to warm to (chậm làm quen/chậm thích nghi với)
-
begin begin to warm to (bắt đầu thích/bắt đầu cảm thấy có cảm tình với)
-
start start to warm to (bắt đầu thích/bắt đầu cảm thấy có cảm tình với)
Idioms
-
take a shine to someone
bắt đầu thích ai đó ngay lập tức
"She took a shine to her new colleague."
(Cô ấy bắt đầu thích người đồng nghiệp mới của mình ngay lập tức.)
-
grow on someone
dần dần thích ai/cái gì
"This song didn't impress me at first, but it's starting to grow on me."
(Bài hát này không gây ấn tượng với tôi lúc đầu, nhưng nó bắt đầu khiến tôi dần dần thích nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm to
Verb (Phrasal Verb)Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.
"Initially, she didn't like him, but she gradually warmed to him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm to".
