(Top Banner Ad)
warm to
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

warm to

UK: /wɔːm tuː/ • US: /wɔrm tu/

Nghĩa tiếng Việt

dần dần thích bắt đầu có cảm tình với trở nên yêu thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to like someone or something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Initially, she didn't like him, but she gradually warmed to him."

    "Ban đầu, cô ấy không thích anh ấy, nhưng cô ấy dần dần bắt đầu thích anh ấy."

  • "The audience began to warm to the comedian after his self-deprecating jokes."

    "Khán giả bắt đầu thích diễn viên hài sau những câu chuyện cười tự giễu của anh ấy."

  • "I didn't like the idea at first, but I'm warming to it now."

    "Lúc đầu tôi không thích ý tưởng này, nhưng bây giờ tôi đang dần thích nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp (về nhiệt độ hoặc tình cảm)
Noun warmth sự ấm áp
Verb warm up khởi động (làm nóng lên) / hâm nóng

Synonyms

Antonyms

dislike (không thích)cool to (trở nên lạnh nhạt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wearm
Middle English
warmen

Nguồn Gốc Của 'Warm'

Từ 'warm' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'wearm' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ấm áp'. Cảm giác ấm áp thường gợi lên sự thoải mái và dễ chịu, do đó, cụm từ 'warm to' bắt đầu mang ý nghĩa thích thú hoặc trở nên thân thiện hơn với ai đó hoặc điều gì đó. Nó phản ánh sự thay đổi từ trạng thái lạnh nhạt sang trạng thái gần gũi và chấp nhận.

Usage Note

Cụm động từ 'warm to' diễn tả quá trình dần dần yêu thích hoặc chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó, thường sau một thời gian hoặc ban đầu có sự dè dặt, nghi ngờ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong cảm xúc theo chiều hướng tích cực. Khác với 'like' (thích) vốn chỉ một cảm xúc đơn giản, 'warm to' ngụ ý một sự chuyển đổi, một sự phát triển của tình cảm.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết động từ 'warm' với đối tượng được yêu thích (người hoặc vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm to
  • slow slow to warm to
    (chậm làm quen/chậm thích nghi với)
Verb + warm to
  • begin begin to warm to
    (bắt đầu thích/bắt đầu cảm thấy có cảm tình với)
  • start start to warm to
    (bắt đầu thích/bắt đầu cảm thấy có cảm tình với)

Idioms

  • take a shine to someone

    bắt đầu thích ai đó ngay lập tức

    "She took a shine to her new colleague."

    (Cô ấy bắt đầu thích người đồng nghiệp mới của mình ngay lập tức.)

  • grow on someone

    dần dần thích ai/cái gì

    "This song didn't impress me at first, but it's starting to grow on me."

    (Bài hát này không gây ấn tượng với tôi lúc đầu, nhưng nó bắt đầu khiến tôi dần dần thích nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm to

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.

"Initially, she didn't like him, but she gradually warmed to him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm to".

Sự Quan Trọng Của Ấn Tượng Ban Đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'warm to' ai đó có liên quan đến ấn tượng ban đầu. Một người có thể nhanh chóng xây dựng mối quan hệ tốt nếu họ tạo được ấn tượng tích cực ngay từ đầu. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách họ tương tác và hợp tác trong tương lai.