(Top Banner Ad)
take a liking to
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Tổng quát

take a liking to

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu thích có cảm tình với mến ưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to start to like someone or something

Vietnamese Meaning

bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a liking to her new neighbor."

    "Cô ấy bắt đầu thích người hàng xóm mới của mình."

  • "He took a liking to the quiet village."

    "Anh ấy bắt đầu thích ngôi làng yên tĩnh."

  • "I didn't think I would enjoy the class, but I quickly took a liking to it."

    "Tôi đã không nghĩ tôi sẽ thích lớp học, nhưng tôi nhanh chóng bắt đầu thích nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb like thích, yêu thích
Noun liking sự yêu thích, thiện cảm
Adjective likable / likeable đáng yêu, dễ mến
Verb/Noun dislike không thích, ghét bỏ
Verb take lấy, cầm, nắm; chấp nhận, tiếp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną* (to grasp, seize, take)
Old Norse
taka (to take)
Old English
tacan (to take)
Proto-Germanic
*galīkaz* (similar, like)
Old English
līcian (to please, be pleasing to)
Middle English
liking (noun from 'like', meaning pleasure, preference, fondness)
18th Century English
take a liking to (phrase meaning to begin to like)

Sự Phát Triển Của Cảm Tình

Cụm từ 'take a liking to' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Nó kết hợp động từ 'take' (mang nghĩa hình thành, phát triển hoặc chấp nhận một điều gì đó) với danh từ 'liking' (sự yêu thích, thiện cảm). 'Liking' vốn là danh từ của động từ 'like' (thích). Cụm từ này diễn tả một cách tự nhiên quá trình một người bắt đầu cảm thấy yêu mến, quý trọng hoặc có thiện cảm với ai đó hay điều gì đó, thường là một cách bất ngờ hoặc không chủ đích.

Usage Note

Thành ngữ này diễn tả một quá trình dần dần yêu thích, không phải là sự thích thú ngay lập tức. Nó thường được dùng để nói về việc thích một người, một vật, hoặc một hoạt động mới. Sắc thái của 'take a liking to' thường là tích cực và có phần ngạc nhiên (ví dụ, bạn không ngờ mình lại thích nó).

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự yêu thích. Ví dụ: 'take a liking to someone' (thích ai đó), 'take a liking to something' (thích cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'take' (Adverbs modifying 'take')
  • quickly quickly take a liking to
    (nhanh chóng có thiện cảm/yêu thích)
  • immediately immediately take a liking to
    (ngay lập tức có thiện cảm/yêu thích)
  • instantly instantly take a liking to
    (lập tức có thiện cảm/yêu thích)
Đối tượng của 'liking' (Objects of 'liking')
  • someone take a liking to someone
    (bắt đầu thích/có thiện cảm với ai đó)
  • something take a liking to something
    (bắt đầu thích/quan tâm đến điều gì đó)
  • the idea take a liking to the idea
    (bắt đầu thích/chấp nhận ý tưởng)

Idioms

  • take a liking to someone/something

    bắt đầu thích ai đó hoặc điều gì đó; có thiện cảm với ai đó/điều gì đó

    "My dog took a liking to the new neighbor very quickly."

    (Con chó của tôi nhanh chóng có thiện cảm với người hàng xóm mới.)

  • take a fancy to someone/something

    bắt đầu thích/muốn ai đó hoặc điều gì đó (thường là bất chợt hoặc không hẳn là tình yêu sâu sắc)

    "She took a fancy to that vintage dress in the shop window."

    (Cô ấy bất chợt rất thích chiếc váy cổ điển trong tủ kính cửa hàng.)

  • take a shine to someone (informal)

    bắt đầu thích/có cảm tình đặc biệt với ai đó (thường là một cách nhanh chóng và thân thiện)

    "The kids really took a shine to their new teacher."

    (Những đứa trẻ thực sự rất quý mến cô giáo mới của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take a liking to

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó

"She took a liking to her new neighbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please take a liking to your new classmate.
Làm ơn hãy thích người bạn cùng lớp mới của bạn.
Phủ định
Don't take a liking to the stray dog; it might have diseases.
Đừng thích con chó đi lạc; nó có thể mắc bệnh.
Nghi vấn
Do take a liking to classical music; it's good for your brain!
Hãy thích nhạc cổ điển; nó tốt cho não của bạn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a liking to".

Thiện Cảm Tự Phát

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'take a liking to' thường mô tả một sự phát triển cảm xúc tự nhiên, bất ngờ hoặc không chủ đích, nơi một người bắt đầu cảm thấy yêu mến, quý trọng hoặc có thiện cảm với người khác hay một vật/ý tưởng nào đó. Nó ngụ ý rằng cảm giác này thường đến một cách tự nhiên, không bị ép buộc, và thường dựa trên ấn tượng ban đầu hoặc sự tương hợp về tính cách.

Khởi Đầu Của Sở Thích

Ngoài việc áp dụng cho con người, 'take a liking to' còn được dùng để diễn tả việc một người bắt đầu yêu thích một hoạt động, một môn thể thao, một sở thích hay một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó thường đánh dấu sự khởi đầu của một mối quan tâm mới, có thể dẫn đến việc dành nhiều thời gian và công sức để theo đuổi và phát triển.