take a liking to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to start to like someone or something
Vietnamese Meaning
bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took a liking to her new neighbor."
"Cô ấy bắt đầu thích người hàng xóm mới của mình."
-
"He took a liking to the quiet village."
"Anh ấy bắt đầu thích ngôi làng yên tĩnh."
-
"I didn't think I would enjoy the class, but I quickly took a liking to it."
"Tôi đã không nghĩ tôi sẽ thích lớp học, nhưng tôi nhanh chóng bắt đầu thích nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này diễn tả một quá trình dần dần yêu thích, không phải là sự thích thú ngay lập tức. Nó thường được dùng để nói về việc thích một người, một vật, hoặc một hoạt động mới. Sắc thái của 'take a liking to' thường là tích cực và có phần ngạc nhiên (ví dụ, bạn không ngờ mình lại thích nó).
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự yêu thích. Ví dụ: 'take a liking to someone' (thích ai đó), 'take a liking to something' (thích cái gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly take a liking to (nhanh chóng có thiện cảm/yêu thích)
-
immediately immediately take a liking to (ngay lập tức có thiện cảm/yêu thích)
-
instantly instantly take a liking to (lập tức có thiện cảm/yêu thích)
-
someone take a liking to someone (bắt đầu thích/có thiện cảm với ai đó)
-
something take a liking to something (bắt đầu thích/quan tâm đến điều gì đó)
-
the idea take a liking to the idea (bắt đầu thích/chấp nhận ý tưởng)
Idioms
-
take a liking to someone/something
bắt đầu thích ai đó hoặc điều gì đó; có thiện cảm với ai đó/điều gì đó
"My dog took a liking to the new neighbor very quickly."
(Con chó của tôi nhanh chóng có thiện cảm với người hàng xóm mới.)
-
take a fancy to someone/something
bắt đầu thích/muốn ai đó hoặc điều gì đó (thường là bất chợt hoặc không hẳn là tình yêu sâu sắc)
"She took a fancy to that vintage dress in the shop window."
(Cô ấy bất chợt rất thích chiếc váy cổ điển trong tủ kính cửa hàng.)
-
take a shine to someone (informal)
bắt đầu thích/có cảm tình đặc biệt với ai đó (thường là một cách nhanh chóng và thân thiện)
"The kids really took a shine to their new teacher."
(Những đứa trẻ thực sự rất quý mến cô giáo mới của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take a liking to
Thành ngữ (Idiom)bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó
"She took a liking to her new neighbor."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please take a liking to your new classmate. |
Làm ơn hãy thích người bạn cùng lớp mới của bạn. |
| Phủ định | Don't take a liking to the stray dog; it might have diseases. |
Đừng thích con chó đi lạc; nó có thể mắc bệnh. |
| Nghi vấn | Do take a liking to classical music; it's good for your brain! |
Hãy thích nhạc cổ điển; nó tốt cho não của bạn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a liking to".
