(Top Banner Ad)
grow fond of
B1
Verb Phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

grow fond of

Nghĩa tiếng Việt

dần thích bắt đầu thích nảy sinh tình cảm với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to like someone or something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew fond of her new kitten."

    "Cô ấy dần dần thích chú mèo con mới của mình."

  • "I'm growing fond of this town; it feels like home."

    "Tôi đang dần thích thị trấn này; nó cho tôi cảm giác như ở nhà."

  • "He grew fond of classical music after attending several concerts."

    "Anh ấy dần thích nhạc cổ điển sau khi tham dự một vài buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth Sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing Đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown Đã trưởng thành, đã phát triển
Noun fondness Sự yêu mến, lòng yêu thích
Adverb fondly Một cách trìu mến, âu yếm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Modern English
grow
Old English
gefōned
Middle English
fond (foolish, doting)
Modern English
fond (affectionate)

Sự phát triển của tình cảm

Cụm từ 'grow fond of' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. 'Grow' (lớn lên, phát triển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ một quá trình tăng trưởng dần dần. 'Fond' ban đầu trong tiếng Anh trung cổ có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'khờ dại'. Tuy nhiên, nghĩa của nó đã dịch chuyển để chỉ 'yêu mến, trìu mến', hàm ý một tình cảm đến mức 'mất trí' vì người khác. Khi ghép với 'grow', cụm từ này diễn tả một quá trình từ từ phát triển tình cảm yêu mến, quý trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, nhấn mạnh sự hình thành tình cảm không phải ngay lập tức mà cần thời gian.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình dần dần phát triển tình cảm hoặc sự yêu thích đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó không phải là một sự yêu thích ngay lập tức, mà là một quá trình tích lũy. Khác với 'like', 'grow fond of' nhấn mạnh sự phát triển và tăng tiến của tình cảm.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự yêu thích hoặc tình cảm đang phát triển. Ví dụ: 'grow fond of her', 'grow fond of the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing the process
  • gradually gradually grow fond of
    (dần dần trở nên yêu mến)
  • slowly slowly grow fond of
    (từ từ yêu mến, dần quý mến)
  • increasingly increasingly grow fond of
    (ngày càng yêu mến, quý trọng hơn)
Common Objects of Affection
  • a person grow fond of a person
    (dần yêu mến một người)
  • a pet grow fond of a pet
    (dần yêu mến một con vật cưng)
  • a place grow fond of a place
    (dần yêu mến một nơi chốn)
  • an idea grow fond of an idea
    (dần thích/đồng tình với một ý tưởng)

Idioms

  • Absence makes the heart grow fonder.

    Xa mặt cách lòng (tình cảm càng sâu đậm khi xa cách).

    "They've been apart for months, and absence truly makes the heart grow fonder."

    (Họ đã xa nhau nhiều tháng rồi, và đúng là xa mặt cách lòng.)

  • grow fond of the idea (of doing something)

    dần thích thú/quen với ý tưởng (làm gì đó)

    "At first, I didn't like the plan, but I've grown fond of the idea."

    (Ban đầu tôi không thích kế hoạch đó, nhưng giờ tôi đã dần thích thú với ý tưởng đó rồi.)

  • grow fonder of (someone/something) over time

    ngày càng yêu mến/quý trọng (ai đó/điều gì đó) theo thời gian

    "You may not like him now, but you'll grow fonder of him over time."

    (Bây giờ có thể bạn không thích anh ấy, nhưng theo thời gian bạn sẽ ngày càng quý mến anh ấy thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow fond of

Verb Phrase
Lật mặt

Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.

"She grew fond of her new kitten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow fond of".

Tình cảm vun đắp theo thời gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tình yêu sét đánh' hay sự thu hút ngay lập tức thường được ca ngợi. Tuy nhiên, cụm từ 'grow fond of' nhấn mạnh một khía cạnh khác của tình cảm: sự phát triển từ từ, qua những trải nghiệm chung, sự quen thuộc và thấu hiểu. Nó cho thấy tình bạn, tình yêu, hay sự gắn bó với một nơi chốn không nhất thiết phải xuất hiện ngay lập tức mà có thể 'nảy mầm' và 'lớn lên' theo thời gian, trở nên sâu sắc và bền vững hơn.

Gắn kết với vật nuôi và đồ vật

Cụm từ này cũng thường được dùng để miêu tả mối quan hệ của con người với vật nuôi hoặc ngay cả những đồ vật vô tri. Nhiều người 'grow fond of' chú chó, cô mèo của mình sau một thời gian nuôi dưỡng, hoặc 'grow fond of' ngôi nhà cũ kỹ vì những kỷ niệm gắn liền. Điều này phản ánh xu hướng tự nhiên của con người là hình thành sự gắn bó và tìm thấy niềm an ủi, niềm vui trong những thứ quen thuộc, mang lại sự ổn định và có ý nghĩa cá nhân.