grow fond of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to like someone or something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grew fond of her new kitten."
"Cô ấy dần dần thích chú mèo con mới của mình."
-
"I'm growing fond of this town; it feels like home."
"Tôi đang dần thích thị trấn này; nó cho tôi cảm giác như ở nhà."
-
"He grew fond of classical music after attending several concerts."
"Anh ấy dần thích nhạc cổ điển sau khi tham dự một vài buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình dần dần phát triển tình cảm hoặc sự yêu thích đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó không phải là một sự yêu thích ngay lập tức, mà là một quá trình tích lũy. Khác với 'like', 'grow fond of' nhấn mạnh sự phát triển và tăng tiến của tình cảm.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự yêu thích hoặc tình cảm đang phát triển. Ví dụ: 'grow fond of her', 'grow fond of the city'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually grow fond of (dần dần trở nên yêu mến)
-
slowly slowly grow fond of (từ từ yêu mến, dần quý mến)
-
increasingly increasingly grow fond of (ngày càng yêu mến, quý trọng hơn)
-
a person grow fond of a person (dần yêu mến một người)
-
a pet grow fond of a pet (dần yêu mến một con vật cưng)
-
a place grow fond of a place (dần yêu mến một nơi chốn)
-
an idea grow fond of an idea (dần thích/đồng tình với một ý tưởng)
Idioms
-
Absence makes the heart grow fonder.
Xa mặt cách lòng (tình cảm càng sâu đậm khi xa cách).
"They've been apart for months, and absence truly makes the heart grow fonder."
(Họ đã xa nhau nhiều tháng rồi, và đúng là xa mặt cách lòng.)
-
grow fond of the idea (of doing something)
dần thích thú/quen với ý tưởng (làm gì đó)
"At first, I didn't like the plan, but I've grown fond of the idea."
(Ban đầu tôi không thích kế hoạch đó, nhưng giờ tôi đã dần thích thú với ý tưởng đó rồi.)
-
grow fonder of (someone/something) over time
ngày càng yêu mến/quý trọng (ai đó/điều gì đó) theo thời gian
"You may not like him now, but you'll grow fonder of him over time."
(Bây giờ có thể bạn không thích anh ấy, nhưng theo thời gian bạn sẽ ngày càng quý mến anh ấy thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow fond of
Verb PhraseBắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.
"She grew fond of her new kitten."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow fond of".
