(Top Banner Ad)
warplane
B2
danh từ B2 Quân sự

warplane

UK: /ˈwɔːpleɪn/ • US: /ˈwɔːrpleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay chiến đấu máy bay quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military aircraft designed for combat operations.

Vietnamese Meaning

Máy bay quân sự được thiết kế cho các hoạt động chiến đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warplane dropped its bombs on the target."

    "Chiếc máy bay quân sự đã thả bom xuống mục tiêu."

  • "Several warplanes were scrambled to intercept the incoming missiles."

    "Một số máy bay quân sự đã được điều động khẩn cấp để đánh chặn các tên lửa đang bay tới."

  • "The air force deployed a squadron of warplanes to the region."

    "Không quân đã triển khai một phi đội máy bay quân sự đến khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun war chiến tranh
Noun plane máy bay
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh

Synonyms

Related Words

fighter plane (máy bay chiến đấu)bomber (máy bay ném bom)reconnaissance aircraft (máy bay trinh sát)attack helicopter (trực thăng tấn công)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
war
English
plane
English
warplane

Sự hình thành của 'warplane'

Từ 'warplane' là một từ ghép trực tiếp, kết hợp 'war' (chiến tranh) và 'plane' (máy bay). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong và sau Thế chiến thứ nhất khi máy bay quân sự trở nên quan trọng trong chiến tranh.

Usage Note

Từ 'warplane' dùng để chỉ chung các loại máy bay được sử dụng trong chiến tranh. Nó bao gồm máy bay chiến đấu, máy bay ném bom, máy bay trinh sát, v.v. Khác với 'fighter plane' (máy bay chiến đấu) chỉ chuyên loại máy bay dùng để không chiến, 'warplane' có nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều vai trò khác nhau trong chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warplane
  • fighter fighter warplane
    (máy bay chiến đấu)
  • bomber bomber warplane
    (máy bay ném bom)
  • stealth stealth warplane
    (máy bay chiến đấu tàng hình)
Verb + warplane
  • fly fly a warplane
    (lái một chiếc máy bay chiến đấu)
  • design design a warplane
    (thiết kế một chiếc máy bay chiến đấu)
  • deploy deploy a warplane
    (triển khai một chiếc máy bay chiến đấu)

Idioms

  • outdated warplane

    máy bay chiến đấu đã lỗi thời

    "The museum had an outdated warplane on display."

    (Viện bảo tàng trưng bày một chiếc máy bay chiến đấu đã lỗi thời.)

  • state-of-the-art warplane

    máy bay chiến đấu hiện đại nhất

    "The air force recently acquired state-of-the-art warplanes."

    (Không quân gần đây đã mua được những máy bay chiến đấu hiện đại nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warplane

danh từ
Lật mặt

Máy bay quân sự được thiết kế cho các hoạt động chiến đấu.

"The warplane dropped its bombs on the target."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warplane".

Biểu tượng của sức mạnh quân sự

Warplane thường được xem là biểu tượng của sức mạnh quân sự và khả năng phòng thủ quốc gia. Sự phát triển của công nghệ máy bay chiến đấu phản ánh sự tiến bộ trong kỹ thuật quân sự của một quốc gia.