(Top Banner Ad)
combat aircraft
B2
Danh từ B2 Quân sự

combat aircraft

UK: /ˈkɒmbæt ˈeə.krɑːft/ • US: /ˈkɑːmbæt ˈer.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay chiến đấu phi cơ chiến đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military aircraft designed for engaging in aerial combat and attacking enemy targets.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay quân sự được thiết kế để tham gia vào chiến đấu trên không và tấn công các mục tiêu của đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The F-22 Raptor is a highly advanced combat aircraft."

    "F-22 Raptor là một loại máy bay chiến đấu tiên tiến."

  • "New combat aircraft are being developed to meet future threats."

    "Các loại máy bay chiến đấu mới đang được phát triển để đáp ứng các mối đe dọa trong tương lai."

  • "The combat aircraft patrolled the border."

    "Máy bay chiến đấu tuần tra biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun combat Trận chiến, cuộc chiến, sự chiến đấu
Verb combat Chiến đấu, chống lại, ngăn chặn
Noun combatant Chiến binh, người tham chiến
Adjective combative Hiếu chiến, thích gây chiến
Noun aircraft Máy bay, phi cơ
Noun airman Phi công, quân nhân không quân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
combattere
Old French
combattre
Middle English
combate
English
combat

Nguồn gốc của 'combat'

Từ 'combat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'combattere', với 'com-' nghĩa là 'cùng với' và 'battuere' nghĩa là 'đánh'. Ban đầu nó có nghĩa là 'đánh nhau cùng nhau'. Tiếng Pháp cổ đã mượn thành 'combattre', sau đó tiếng Anh cổ đã tiếp nhận thành 'combate' và phát triển thành 'combat' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về sự đối đầu, chiến đấu.

Sự hình thành của 'aircraft'

Cụm từ 'combat aircraft' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'combat' (chiến đấu) và 'aircraft' (máy bay). 'Aircraft' được ghép từ 'air' (không khí) và 'craft' (phương tiện, nghề thủ công), ban đầu để chỉ bất kỳ phương tiện nào di chuyển trong không khí, và sau đó được sử dụng rộng rãi để chỉ máy bay. 'Combat aircraft' sau đó ra đời để chỉ loại máy bay chuyên dùng cho chiến đấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại máy bay quân sự có khả năng tấn công và phòng thủ trong không chiến. Nó bao gồm máy bay tiêm kích, máy bay ném bom, máy bay cường kích và các loại máy bay chuyên dụng khác được trang bị vũ khí để tiêu diệt mục tiêu trên không và trên mặt đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combat aircraft
  • modern modern combat aircraft
    (máy bay chiến đấu hiện đại)
  • advanced advanced combat aircraft
    (máy bay chiến đấu tiên tiến)
  • stealth stealth combat aircraft
    (máy bay chiến đấu tàng hình)
  • new new combat aircraft
    (máy bay chiến đấu mới)
Verb + combat aircraft
  • deploy deploy combat aircraft
    (triển khai máy bay chiến đấu)
  • operate operate combat aircraft
    (vận hành/điều khiển máy bay chiến đấu)
  • manufacture manufacture combat aircraft
    (sản xuất máy bay chiến đấu)
  • develop develop combat aircraft
    (phát triển máy bay chiến đấu)
Noun + combat aircraft
  • fleet of a fleet of combat aircraft
    (một hạm đội máy bay chiến đấu)
  • squadron of a squadron of combat aircraft
    (một phi đội máy bay chiến đấu)

Idioms

  • Combat aircraft operations

    Các hoạt động của máy bay chiến đấu

    "The air base supports extensive combat aircraft operations."

    (Căn cứ không quân này hỗ trợ các hoạt động rộng lớn của máy bay chiến đấu.)

  • Combat aircraft capabilities

    Năng lực/khả năng của máy bay chiến đấu

    "Modernization programs aim to enhance combat aircraft capabilities."

    (Các chương trình hiện đại hóa nhằm nâng cao năng lực của máy bay chiến đấu.)

  • Combat aircraft deployment

    Sự triển khai máy bay chiến đấu

    "The rapid combat aircraft deployment surprised the adversary."

    (Việc triển khai máy bay chiến đấu nhanh chóng đã khiến đối phương bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combat aircraft

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy bay quân sự được thiết kế để tham gia vào chiến đấu trên không và tấn công các mục tiêu của đối phương.

"The F-22 Raptor is a highly advanced combat aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air force is using the new combat aircraft in the ongoing exercise.
Không quân đang sử dụng máy bay chiến đấu mới trong cuộc tập trận đang diễn ra.
Phủ định
The defense ministry is not deploying combat aircraft to the region at the moment.
Bộ quốc phòng hiện không triển khai máy bay chiến đấu đến khu vực này.
Nghi vấn
Are they testing the combat aircraft's capabilities in these conditions?
Họ có đang kiểm tra khả năng của máy bay chiến đấu trong những điều kiện này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat aircraft".

Vai trò trong chiến lược quân sự

Máy bay chiến đấu là xương sống của không quân hiện đại, đóng vai trò then chốt trong chiến lược quân sự và quốc phòng của nhiều quốc gia. Chúng được sử dụng để bảo vệ không phận, tấn công mục tiêu mặt đất hoặc trên biển, và thực hiện các nhiệm vụ do thám, mang lại ưu thế trên không.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, máy bay chiến đấu thường xuất hiện trong các bộ phim hành động, trò chơi điện tử và tiểu thuyết, tượng trưng cho sức mạnh, công nghệ tiên tiến và đôi khi là sự anh hùng của người lái. Chúng là biểu tượng quen thuộc của sức mạnh quân sự và sự đổi mới kỹ thuật, như F-16 hay MiG-29.