combat aircraft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military aircraft designed for engaging in aerial combat and attacking enemy targets.
Vietnamese Meaning
Một loại máy bay quân sự được thiết kế để tham gia vào chiến đấu trên không và tấn công các mục tiêu của đối phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The F-22 Raptor is a highly advanced combat aircraft."
"F-22 Raptor là một loại máy bay chiến đấu tiên tiến."
-
"New combat aircraft are being developed to meet future threats."
"Các loại máy bay chiến đấu mới đang được phát triển để đáp ứng các mối đe dọa trong tương lai."
-
"The combat aircraft patrolled the border."
"Máy bay chiến đấu tuần tra biên giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại máy bay quân sự có khả năng tấn công và phòng thủ trong không chiến. Nó bao gồm máy bay tiêm kích, máy bay ném bom, máy bay cường kích và các loại máy bay chuyên dụng khác được trang bị vũ khí để tiêu diệt mục tiêu trên không và trên mặt đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern combat aircraft (máy bay chiến đấu hiện đại)
-
advanced advanced combat aircraft (máy bay chiến đấu tiên tiến)
-
stealth stealth combat aircraft (máy bay chiến đấu tàng hình)
-
new new combat aircraft (máy bay chiến đấu mới)
-
deploy deploy combat aircraft (triển khai máy bay chiến đấu)
-
operate operate combat aircraft (vận hành/điều khiển máy bay chiến đấu)
-
manufacture manufacture combat aircraft (sản xuất máy bay chiến đấu)
-
develop develop combat aircraft (phát triển máy bay chiến đấu)
-
fleet of a fleet of combat aircraft (một hạm đội máy bay chiến đấu)
-
squadron of a squadron of combat aircraft (một phi đội máy bay chiến đấu)
Idioms
-
Combat aircraft operations
Các hoạt động của máy bay chiến đấu
"The air base supports extensive combat aircraft operations."
(Căn cứ không quân này hỗ trợ các hoạt động rộng lớn của máy bay chiến đấu.)
-
Combat aircraft capabilities
Năng lực/khả năng của máy bay chiến đấu
"Modernization programs aim to enhance combat aircraft capabilities."
(Các chương trình hiện đại hóa nhằm nâng cao năng lực của máy bay chiến đấu.)
-
Combat aircraft deployment
Sự triển khai máy bay chiến đấu
"The rapid combat aircraft deployment surprised the adversary."
(Việc triển khai máy bay chiến đấu nhanh chóng đã khiến đối phương bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combat aircraft
Danh từMột loại máy bay quân sự được thiết kế để tham gia vào chiến đấu trên không và tấn công các mục tiêu của đối phương.
"The F-22 Raptor is a highly advanced combat aircraft."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air force is using the new combat aircraft in the ongoing exercise. |
Không quân đang sử dụng máy bay chiến đấu mới trong cuộc tập trận đang diễn ra. |
| Phủ định | The defense ministry is not deploying combat aircraft to the region at the moment. |
Bộ quốc phòng hiện không triển khai máy bay chiến đấu đến khu vực này. |
| Nghi vấn | Are they testing the combat aircraft's capabilities in these conditions? |
Họ có đang kiểm tra khả năng của máy bay chiến đấu trong những điều kiện này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat aircraft".
