(Top Banner Ad)
fighter plane
B1
Danh từ B1 Quân sự/Hàng không

fighter plane

UK: /ˈfaɪtər pleɪn/ • US: /ˈfaɪtər pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay chiến đấu phi cơ chiến đấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military aircraft designed primarily for air-to-air combat.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu để chiến đấu trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fighter plane soared through the sky."

    "Chiếc máy bay chiến đấu lượn vút trên bầu trời."

  • "The air force deployed several fighter planes to the border."

    "Không quân đã triển khai một số máy bay chiến đấu đến biên giới."

  • "The fighter plane can reach speeds of over Mach 2."

    "Máy bay chiến đấu có thể đạt tốc độ trên Mach 2."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fight cuộc chiến, trận đấu
Verb fight chiến đấu, đánh nhau
Noun fighter chiến binh, võ sĩ, máy bay chiến đấu
Adjective fighting mang tính chiến đấu, đang chiến đấu
Noun plane máy bay, mặt phẳng
Noun airplane máy bay (đồng nghĩa với plane)

Synonyms

Related Words

bomber (máy bay ném bom)attack aircraft (máy bay cường kích)interceptor (máy bay đánh chặn)

Subject Area

Quân sự/Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
feohtan
English
fight
English
fighter
Latin
planus
Old French
plan
English
aeroplane
English
plane
English
fighter plane

Nguồn gốc 'fighter'

Từ 'fighter' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'feohtan' (chiến đấu, đánh nhau). Với hậu tố '-er' chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, 'fighter' ban đầu có nghĩa là 'chiến binh' hoặc 'người chiến đấu'. Khi công nghệ hàng không phát triển, thuật ngữ này được dùng để chỉ loại máy bay chuyên dùng cho nhiệm vụ chiến đấu trên không.

Nguồn gốc 'plane'

Từ 'plane' là dạng rút gọn của 'aeroplane' (máy bay), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aer' (không khí) và tiếng Latin 'planus' (mặt phẳng). Khi ghép với 'fighter', 'fighter plane' có nghĩa là 'máy bay chiến đấu', tức là một chiếc máy bay được thiết kế đặc biệt để tham gia vào các trận không chiến hoặc tấn công các mục tiêu.

Usage Note

Thuật ngữ 'fighter plane' được sử dụng rộng rãi và dễ hiểu trong cả ngữ cảnh quân sự và dân sự. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'fighter aircraft'. Nó nhấn mạnh mục đích chiến đấu của máy bay, khác với các loại máy bay khác như máy bay ném bom hoặc máy bay vận tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fighter plane
  • modern modern fighter plane
    (máy bay chiến đấu hiện đại)
  • advanced advanced fighter plane
    (máy bay chiến đấu tiên tiến)
  • stealth stealth fighter plane
    (máy bay chiến đấu tàng hình)
  • enemy enemy fighter plane
    (máy bay chiến đấu của địch)
Verb + fighter plane
  • pilot pilot a fighter plane
    (lái máy bay chiến đấu)
  • deploy deploy fighter planes
    (triển khai máy bay chiến đấu)
  • scramble scramble fighter planes
    (điều động khẩn cấp máy bay chiến đấu)
  • shoot down shoot down a fighter plane
    (bắn hạ máy bay chiến đấu)
Fighter plane + Verb
  • take off Fighter planes take off
    (Máy bay chiến đấu cất cánh)
  • land Fighter planes land
    (Máy bay chiến đấu hạ cánh)
  • patrol Fighter planes patrol
    (Máy bay chiến đấu tuần tra)

Idioms

  • a squadron of fighter planes

    một phi đội máy bay chiến đấu (đơn vị quân sự)

    "The air force dispatched a squadron of fighter planes to secure the airspace."

    (Không quân đã điều động một phi đội máy bay chiến đấu để bảo vệ không phận.)

  • scramble fighter planes

    điều động máy bay chiến đấu khẩn cấp (thường để đánh chặn)

    "They had to scramble fighter planes when an unidentified aircraft entered their territory."

    (Họ phải điều động máy bay chiến đấu khẩn cấp khi một máy bay lạ xâm nhập lãnh thổ.)

  • dogfight between fighter planes

    không chiến giữa các máy bay chiến đấu (trận chiến trên không)

    "The movie featured an intense dogfight between fighter planes high above the desert."

    (Bộ phim có cảnh không chiến dữ dội giữa các máy bay chiến đấu trên sa mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fighter plane

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy bay quân sự được thiết kế chủ yếu để chiến đấu trên không.

"The fighter plane soared through the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air force has developed advanced fighter planes.
Không quân đã phát triển những máy bay chiến đấu tiên tiến.
Phủ định
The government hasn't purchased any new fighter planes this year.
Chính phủ đã không mua bất kỳ máy bay chiến đấu mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Has the pilot flown that fighter plane before?
Phi công đã lái chiếc máy bay chiến đấu đó trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fighter plane".

Biểu tượng của Sức mạnh và Công nghệ

Máy bay chiến đấu không chỉ là khí tài quân sự mà còn là biểu tượng của sức mạnh quốc gia và trình độ công nghệ hàng không. Sự phát triển của các loại máy bay chiến đấu tàng hình, siêu âm thể hiện khả năng đổi mới kỹ thuật của một đất nước.

Hình ảnh quen thuộc trong Văn hóa đại chúng

Máy bay chiến đấu thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim Hollywood, trò chơi điện tử và sách báo, đặc biệt là các tác phẩm về chiến tranh hoặc hành động (ví dụ: phim Top Gun). Chúng trở thành biểu tượng của tốc độ, sự anh hùng và những trận chiến không gian đầy kịch tính.