(Top Banner Ad)
washroom
A2
danh từ A2 Sinh hoạt hàng ngày

washroom

UK: /ˈwɒʃruːm/ • US: /ˈwɑːʃruːm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vệ sinh phòng vệ sinh toilet WC
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room with a toilet and sink, typically in a public place.

Vietnamese Meaning

Một phòng có nhà vệ sinh và bồn rửa, thường là ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excuse me, where is the washroom?"

    "Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?"

  • "The washroom is located down the hall on the left."

    "Nhà vệ sinh nằm cuối hành lang bên trái."

  • "I need to use the washroom before we leave."

    "Tôi cần đi vệ sinh trước khi chúng ta rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash rửa, giặt
Noun washing sự rửa, quần áo giặt
Noun washer máy giặt, người rửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày

Nguồn gốc của 'washroom'

Từ 'washroom' là một từ ghép đơn giản, kết hợp 'wash' (rửa) và 'room' (phòng). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một phòng để rửa tay và mặt. Ở Bắc Mỹ, 'washroom' là một cách lịch sự hơn để gọi nhà vệ sinh công cộng, tránh những từ trực tiếp hơn như 'toilet' hoặc 'bathroom'. Cách dùng này nhấn mạnh chức năng vệ sinh của căn phòng.

Usage Note

Từ 'washroom' là một cách lịch sự và phổ biến để chỉ nhà vệ sinh, đặc biệt ở Canada và một số khu vực của Hoa Kỳ. Nó thường được sử dụng trong các tòa nhà công cộng, nhà hàng, trung tâm mua sắm, v.v. So với 'toilet' hoặc 'restroom', 'washroom' có thể hàm ý việc rửa tay, mặc dù chức năng chính vẫn là nhà vệ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + washroom
  • public washroom
    (nhà vệ sinh công cộng)
  • clean washroom
    (nhà vệ sinh sạch sẽ)
  • accessible washroom
    (nhà vệ sinh dễ tiếp cận (cho người khuyết tật))
Verb + washroom
  • use the washroom
    (sử dụng nhà vệ sinh)
  • clean the washroom
    (dọn dẹp nhà vệ sinh)
  • find a washroom
    (tìm nhà vệ sinh)

Idioms

  • spend a penny (to go to the washroom)

    đi vệ sinh (cách nói lịch sự và cổ điển, đặc biệt ở Anh)

    "I need to spend a penny before we leave."

    (Tôi cần đi vệ sinh trước khi chúng ta rời đi.)

  • powder one's nose (to go to the washroom)

    đi trang điểm lại (cách nói lịch sự, thường dùng cho phụ nữ khi đi vệ sinh)

    "Excuse me, I'm going to powder my nose."

    (Xin lỗi, tôi đi trang điểm lại một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

washroom

danh từ
Lật mặt

Một phòng có nhà vệ sinh và bồn rửa, thường là ở nơi công cộng.

"Excuse me, where is the washroom?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the washroom is so clean!
Ồ, nhà vệ sinh sạch quá!
Phủ định
Oh dear, the washroom isn't working.
Ôi trời, nhà vệ sinh không hoạt động.
Nghi vấn
Hey, is there a washroom nearby?
Này, có nhà vệ sinh nào gần đây không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The washroom is located down the hall.
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
Phủ định
The washroom is not available at the moment.
Nhà vệ sinh hiện không sử dụng được.
Nghi vấn
Is the washroom clean?
Nhà vệ sinh có sạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washroom".

Sự khác biệt về ngôn ngữ

Ở Bắc Mỹ, 'washroom' thường được dùng để chỉ nhà vệ sinh công cộng. Trong khi đó, ở Anh, 'toilet' hoặc 'loo' phổ biến hơn. 'Bathroom' thường chỉ nhà tắm có bồn tắm.

Nhà vệ sinh trung tính

Ngày càng có nhiều nhà vệ sinh trung tính (gender-neutral washrooms) được xây dựng để phục vụ tất cả mọi người, không phân biệt giới tính. Điều này thể hiện sự tôn trọng và hòa nhập trong xã hội.