washroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng có nhà vệ sinh và bồn rửa, thường là ở nơi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excuse me, where is the washroom?"
"Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?"
-
"The washroom is located down the hall on the left."
"Nhà vệ sinh nằm cuối hành lang bên trái."
-
"I need to use the washroom before we leave."
"Tôi cần đi vệ sinh trước khi chúng ta rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'washroom' là một cách lịch sự và phổ biến để chỉ nhà vệ sinh, đặc biệt ở Canada và một số khu vực của Hoa Kỳ. Nó thường được sử dụng trong các tòa nhà công cộng, nhà hàng, trung tâm mua sắm, v.v. So với 'toilet' hoặc 'restroom', 'washroom' có thể hàm ý việc rửa tay, mặc dù chức năng chính vẫn là nhà vệ sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public washroom (nhà vệ sinh công cộng)
-
clean washroom (nhà vệ sinh sạch sẽ)
-
accessible washroom (nhà vệ sinh dễ tiếp cận (cho người khuyết tật))
-
use the washroom (sử dụng nhà vệ sinh)
-
clean the washroom (dọn dẹp nhà vệ sinh)
-
find a washroom (tìm nhà vệ sinh)
Idioms
-
spend a penny (to go to the washroom)
đi vệ sinh (cách nói lịch sự và cổ điển, đặc biệt ở Anh)
"I need to spend a penny before we leave."
(Tôi cần đi vệ sinh trước khi chúng ta rời đi.)
-
powder one's nose (to go to the washroom)
đi trang điểm lại (cách nói lịch sự, thường dùng cho phụ nữ khi đi vệ sinh)
"Excuse me, I'm going to powder my nose."
(Xin lỗi, tôi đi trang điểm lại một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
washroom
danh từMột phòng có nhà vệ sinh và bồn rửa, thường là ở nơi công cộng.
"Excuse me, where is the washroom?"
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the washroom is so clean! |
Ồ, nhà vệ sinh sạch quá! |
| Phủ định | Oh dear, the washroom isn't working. |
Ôi trời, nhà vệ sinh không hoạt động. |
| Nghi vấn | Hey, is there a washroom nearby? |
Này, có nhà vệ sinh nào gần đây không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The washroom is located down the hall. |
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang. |
| Phủ định | The washroom is not available at the moment. |
Nhà vệ sinh hiện không sử dụng được. |
| Nghi vấn | Is the washroom clean? |
Nhà vệ sinh có sạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "washroom".
