hand dryer
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hand dryer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Máy sấy tay, một thiết bị điện dùng để làm khô tay bằng khí nóng.
Ví dụ Thực tế với 'Hand dryer'
-
"The hand dryer in the restroom was very loud."
"Máy sấy tay trong nhà vệ sinh rất ồn."
-
"I used the hand dryer to dry my hands after washing them."
"Tôi đã dùng máy sấy tay để làm khô tay sau khi rửa."
-
"Many public restrooms now have hand dryers instead of paper towels."
"Nhiều nhà vệ sinh công cộng hiện nay có máy sấy tay thay vì khăn giấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hand dryer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hand dryer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hand dryer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'hand dryer' là một danh từ ghép chỉ một loại thiết bị cụ thể. Nó thường được tìm thấy trong các nhà vệ sinh công cộng, văn phòng, nhà hàng và các địa điểm khác nơi mọi người cần làm khô tay sau khi rửa. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hand dryer'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.