(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hand dryer
A2

hand dryer

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy sấy tay máy làm khô tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hand dryer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Máy sấy tay, một thiết bị điện dùng để làm khô tay bằng khí nóng.

Definition (English Meaning)

An electric machine for drying one's hands with warm air.

Ví dụ Thực tế với 'Hand dryer'

  • "The hand dryer in the restroom was very loud."

    "Máy sấy tay trong nhà vệ sinh rất ồn."

  • "I used the hand dryer to dry my hands after washing them."

    "Tôi đã dùng máy sấy tay để làm khô tay sau khi rửa."

  • "Many public restrooms now have hand dryers instead of paper towels."

    "Nhiều nhà vệ sinh công cộng hiện nay có máy sấy tay thay vì khăn giấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hand dryer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hand dryer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thiết bị vệ sinh

Ghi chú Cách dùng 'Hand dryer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'hand dryer' là một danh từ ghép chỉ một loại thiết bị cụ thể. Nó thường được tìm thấy trong các nhà vệ sinh công cộng, văn phòng, nhà hàng và các địa điểm khác nơi mọi người cần làm khô tay sau khi rửa. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hand dryer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)