(Top Banner Ad)
Watch out for
A2
Phrasal Verb A2 Tổng quát

Watch out for

UK: /wɒtʃ aʊt fɔː(r)/ • US: /wɑːtʃ aʊt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Cẩn thận Coi chừng Để ý Chú ý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be careful because something dangerous might happen.

Vietnamese Meaning

Cẩn thận vì điều gì đó nguy hiểm có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Watch out for speeding cars when crossing the street."

    "Hãy cẩn thận xe chạy quá tốc độ khi băng qua đường."

  • "Watch out for pickpockets in crowded areas."

    "Cẩn thận móc túi ở những khu vực đông người."

  • "Watch out for ice on the road; it can be slippery."

    "Cẩn thận băng trên đường; nó có thể trơn trượt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm tàng hoặc một người/vật có thể gây ra rắc rối. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý và phòng ngừa. 'Watch out for' mang sắc thái cảnh báo trực tiếp và khẩn cấp hơn so với 'be careful of' (cũng có nghĩa là cẩn thận), mặc dù cả hai đều có thể được sử dụng để cảnh báo về nguy hiểm. 'Look out for' là một từ đồng nghĩa khác, có ý nghĩa tương tự.

Prepositions

for

Giới từ 'for' đi kèm với 'watch out' để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà người nói đang cảnh báo về.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Watch out for
  • You Watch out for the car!
    (Hãy coi chừng xe ô tô!)
  • We Watch out for the ice!
    (Hãy coi chừng băng!)
  • Always Always watch out for pickpockets in crowded areas.
    (Luôn coi chừng móc túi ở những khu vực đông người.)

Idioms

  • Watch out!

    Coi chừng!

    "Watch out! There's a car coming!"

    (Coi chừng! Có xe đang tới!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Watch out for

Phrasal Verb
Lật mặt

Cẩn thận vì điều gì đó nguy hiểm có thể xảy ra.

"Watch out for speeding cars when crossing the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Watch out for the cars!, They are driving very fast.
Coi chừng xe cộ!, Chúng đang lái rất nhanh.
Phủ định
Hey, watch out for the broken glass!, Don't cut yourself.
Này, coi chừng mảnh thủy tinh vỡ!, Đừng để bị đứt tay.
Nghi vấn
Watch out for that dog!, Is it going to bite?
Coi chừng con chó đó!, Nó có cắn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Watch out for the slippery floor!
Hãy coi chừng sàn nhà trơn trượt!
Phủ định
Don't watch out for things that aren't there.
Đừng cảnh giác với những thứ không có ở đó.
Nghi vấn
What should I watch out for when driving in this area?
Tôi nên cảnh giác điều gì khi lái xe trong khu vực này?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to watch out for pickpockets in this area, but now it's much safer.
Tôi đã từng phải cảnh giác với bọn móc túi ở khu vực này, nhưng bây giờ nó an toàn hơn nhiều.
Phủ định
She didn't use to watch out for reckless drivers, but after the accident, she became very careful.
Cô ấy đã không quen cảnh giác với những người lái xe ẩu, nhưng sau vụ tai nạn, cô ấy trở nên rất cẩn thận.
Nghi vấn
Did you use to watch out for snakes when you hiked in the mountains?
Bạn đã từng phải cảnh giác với rắn khi bạn đi bộ đường dài trên núi à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Watch out for".