Look out (for)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be careful or vigilant; to watch for something that may cause danger or problems; to warn someone of danger.
Vietnamese Meaning
Cẩn thận, cảnh giác; để ý đến điều gì đó có thể gây ra nguy hiểm hoặc vấn đề; cảnh báo ai đó về nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Look out! That car is going to hit you!"
"Coi chừng! Chiếc xe đó sẽ đâm vào bạn!"
-
"Look out for snakes when you're hiking in the mountains."
"Hãy coi chừng rắn khi bạn đi bộ đường dài trên núi."
-
"Look out, there's ice on the road!"
"Coi chừng, có băng trên đường kìa!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "look out" thường được sử dụng để diễn tả hành động chú ý đến xung quanh để tránh nguy hiểm. Khi đi kèm với "for," nó có nghĩa là chủ động tìm kiếm hoặc canh chừng một cái gì đó hoặc ai đó cụ thể. Sắc thái của "look out" nhấn mạnh sự chủ động và nhanh nhạy để ứng phó với các tình huống bất ngờ. Khác với "be careful" (cẩn thận) mang tính tổng quát hơn, "look out" thường dùng cho một mối nguy hiểm cụ thể hoặc một tình huống có thể xảy ra.
Prepositions
"Look out for" được sử dụng khi bạn muốn ai đó để ý, tìm kiếm hoặc canh chừng một cái gì đó hoặc ai đó cụ thể. Ví dụ: "Look out for pickpockets" (Hãy coi chừng bọn móc túi). Khi không có "for," "look out" thường được sử dụng như một lời cảnh báo chung chung về nguy hiểm, ví dụ: "Look out! There's a car coming!"
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always Always look out for your friends. (Luôn luôn chăm sóc/bảo vệ bạn bè của bạn.)
-
Carefully Carefully look out for signs of trouble. (Cẩn thận để ý các dấu hiệu rắc rối.)
-
Constantly She constantly looks out for new opportunities. (Cô ấy liên tục tìm kiếm các cơ hội mới.)
-
Must You must look out for pickpockets in crowded areas. (Bạn phải cẩn thận/đề phòng móc túi ở những nơi đông người.)
-
Need to We need to look out for each other. (Chúng ta cần phải chăm sóc lẫn nhau.)
-
Should You should look out for that email. (Bạn nên để ý đến email đó.)
-
Danger Look out for danger! (Coi chừng nguy hiểm!)
-
Opportunities Look out for opportunities to learn. (Tìm kiếm/để mắt tới các cơ hội học hỏi.)
-
Yourself You have to look out for yourself in this competitive world. (Bạn phải tự lo liệu/chăm sóc bản thân trong thế giới cạnh tranh này.)
Idioms
-
Look out for number one
Chăm lo cho lợi ích của bản thân trước tiên
"In a tough negotiation, sometimes you just have to look out for number one."
(Trong một cuộc đàm phán khó khăn, đôi khi bạn chỉ cần lo cho bản thân mình trước.)
-
Keep a sharp lookout
Luôn cảnh giác cao độ, theo dõi sát sao
"The security guard kept a sharp lookout for any suspicious activity."
(Người bảo vệ luôn cảnh giác cao độ để tìm kiếm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
-
Look out for trouble
Tìm kiếm rắc rối, lường trước khó khăn
"He's always looking out for trouble, never content with peace."
(Anh ta lúc nào cũng tìm kiếm rắc rối, không bao giờ hài lòng với sự bình yên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Look out (for)
Phrasal VerbCẩn thận, cảnh giác; để ý đến điều gì đó có thể gây ra nguy hiểm hoặc vấn đề; cảnh báo ai đó về nguy hiểm.
"Look out! That car is going to hit you!"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Look out for ice on the roads because it's been freezing all night. |
Hãy cẩn thận băng trên đường vì trời đã đóng băng cả đêm. |
| Phủ định | Unless you want to slip and fall, don't fail to look out for black ice on the pavement. |
Trừ khi bạn muốn trượt ngã, đừng quên cẩn thận băng đen trên vỉa hè. |
| Nghi vấn | Should you look out for pickpockets while you're walking through the crowded market, or is it generally safe? |
Bạn có nên cảnh giác với những kẻ móc túi khi đi bộ qua khu chợ đông đúc không, hay nó nói chung là an toàn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Look out for reckless drivers, pedestrians, and cyclists when you're on the road. |
Hãy để ý đến những người lái xe liều lĩnh, người đi bộ và người đi xe đạp khi bạn ở trên đường. |
| Phủ định | We didn't look out for ice on the road, and we had an accident. |
Chúng tôi đã không để ý đến băng trên đường, và chúng tôi đã gặp tai nạn. |
| Nghi vấn | Hey John, look out for that car! |
Này John, coi chừng chiếc xe đó! |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Drivers look out for pedestrians when they drive near schools. |
Người lái xe để ý người đi bộ khi họ lái xe gần trường học. |
| Phủ định | Why shouldn't you look out for scams online? |
Tại sao bạn không nên cảnh giác với những trò lừa đảo trực tuyến? |
| Nghi vấn | What should we look out for when investing in the stock market? |
Chúng ta nên cảnh giác với điều gì khi đầu tư vào thị trường chứng khoán? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been looking out for pickpockets at the market before she lost her wallet. |
Cô ấy đã cảnh giác với những kẻ móc túi ở chợ trước khi cô ấy bị mất ví. |
| Phủ định | They hadn't been looking out for the signs of danger before the accident happened. |
Họ đã không để ý các dấu hiệu nguy hiểm trước khi tai nạn xảy ra. |
| Nghi vấn | Had he been looking out for his younger brother at the park all afternoon? |
Có phải anh ấy đã trông nom em trai mình ở công viên cả buổi chiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look out (for)".
