(Top Banner Ad)
Look out (for)
A2
Phrasal Verb A2 Tổng quát

Look out (for)

UK: /lʊk aʊt/ • US: /lʊk aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

coi chừng cẩn thận để ý cảnh giác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be careful or vigilant; to watch for something that may cause danger or problems; to warn someone of danger.

Vietnamese Meaning

Cẩn thận, cảnh giác; để ý đến điều gì đó có thể gây ra nguy hiểm hoặc vấn đề; cảnh báo ai đó về nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Look out! That car is going to hit you!"

    "Coi chừng! Chiếc xe đó sẽ đâm vào bạn!"

  • "Look out for snakes when you're hiking in the mountains."

    "Hãy coi chừng rắn khi bạn đi bộ đường dài trên núi."

  • "Look out, there's ice on the road!"

    "Coi chừng, có băng trên đường kìa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look Nhìn, xem, trông
Noun look Ánh nhìn, vẻ ngoài
Noun lookout Người canh gác, đài quan sát, sự đề phòng
Noun outlook Quan điểm, viễn cảnh, triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian (to see, behold)
Old English
ūt (out, outward)
Modern English
Look out (phrasal verb formation)

Nguồn gốc cảnh báo

Cụm động từ 'look out' ban đầu mang nghĩa đen là 'nhìn ra ngoài' hoặc 'hướng ánh mắt ra xa'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ việc 'cẩn thận, coi chừng' những gì có thể xuất hiện từ bên ngoài (như nguy hiểm) hoặc 'tìm kiếm, trông chừng' ai đó/cái gì đó. Từ sự kết hợp đơn giản giữa hành động 'nhìn' và hướng 'ra ngoài' đã hình thành nên một cụm từ cảnh báo và chăm sóc mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm động từ "look out" thường được sử dụng để diễn tả hành động chú ý đến xung quanh để tránh nguy hiểm. Khi đi kèm với "for," nó có nghĩa là chủ động tìm kiếm hoặc canh chừng một cái gì đó hoặc ai đó cụ thể. Sắc thái của "look out" nhấn mạnh sự chủ động và nhanh nhạy để ứng phó với các tình huống bất ngờ. Khác với "be careful" (cẩn thận) mang tính tổng quát hơn, "look out" thường dùng cho một mối nguy hiểm cụ thể hoặc một tình huống có thể xảy ra.

Prepositions

for

"Look out for" được sử dụng khi bạn muốn ai đó để ý, tìm kiếm hoặc canh chừng một cái gì đó hoặc ai đó cụ thể. Ví dụ: "Look out for pickpockets" (Hãy coi chừng bọn móc túi). Khi không có "for," "look out" thường được sử dụng như một lời cảnh báo chung chung về nguy hiểm, ví dụ: "Look out! There's a car coming!"

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Look out (for)
  • Always Always look out for your friends.
    (Luôn luôn chăm sóc/bảo vệ bạn bè của bạn.)
  • Carefully Carefully look out for signs of trouble.
    (Cẩn thận để ý các dấu hiệu rắc rối.)
  • Constantly She constantly looks out for new opportunities.
    (Cô ấy liên tục tìm kiếm các cơ hội mới.)
Modal Verb / Auxiliary Verb + Look out (for)
  • Must You must look out for pickpockets in crowded areas.
    (Bạn phải cẩn thận/đề phòng móc túi ở những nơi đông người.)
  • Need to We need to look out for each other.
    (Chúng ta cần phải chăm sóc lẫn nhau.)
  • Should You should look out for that email.
    (Bạn nên để ý đến email đó.)
Look out (for) + Noun / Pronoun
  • Danger Look out for danger!
    (Coi chừng nguy hiểm!)
  • Opportunities Look out for opportunities to learn.
    (Tìm kiếm/để mắt tới các cơ hội học hỏi.)
  • Yourself You have to look out for yourself in this competitive world.
    (Bạn phải tự lo liệu/chăm sóc bản thân trong thế giới cạnh tranh này.)

Idioms

  • Look out for number one

    Chăm lo cho lợi ích của bản thân trước tiên

    "In a tough negotiation, sometimes you just have to look out for number one."

    (Trong một cuộc đàm phán khó khăn, đôi khi bạn chỉ cần lo cho bản thân mình trước.)

  • Keep a sharp lookout

    Luôn cảnh giác cao độ, theo dõi sát sao

    "The security guard kept a sharp lookout for any suspicious activity."

    (Người bảo vệ luôn cảnh giác cao độ để tìm kiếm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)

  • Look out for trouble

    Tìm kiếm rắc rối, lường trước khó khăn

    "He's always looking out for trouble, never content with peace."

    (Anh ta lúc nào cũng tìm kiếm rắc rối, không bao giờ hài lòng với sự bình yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look out (for)

Phrasal Verb
Lật mặt

Cẩn thận, cảnh giác; để ý đến điều gì đó có thể gây ra nguy hiểm hoặc vấn đề; cảnh báo ai đó về nguy hiểm.

"Look out! That car is going to hit you!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Look out for ice on the roads because it's been freezing all night.
Hãy cẩn thận băng trên đường vì trời đã đóng băng cả đêm.
Phủ định
Unless you want to slip and fall, don't fail to look out for black ice on the pavement.
Trừ khi bạn muốn trượt ngã, đừng quên cẩn thận băng đen trên vỉa hè.
Nghi vấn
Should you look out for pickpockets while you're walking through the crowded market, or is it generally safe?
Bạn có nên cảnh giác với những kẻ móc túi khi đi bộ qua khu chợ đông đúc không, hay nó nói chung là an toàn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Look out for reckless drivers, pedestrians, and cyclists when you're on the road.
Hãy để ý đến những người lái xe liều lĩnh, người đi bộ và người đi xe đạp khi bạn ở trên đường.
Phủ định
We didn't look out for ice on the road, and we had an accident.
Chúng tôi đã không để ý đến băng trên đường, và chúng tôi đã gặp tai nạn.
Nghi vấn
Hey John, look out for that car!
Này John, coi chừng chiếc xe đó!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers look out for pedestrians when they drive near schools.
Người lái xe để ý người đi bộ khi họ lái xe gần trường học.
Phủ định
Why shouldn't you look out for scams online?
Tại sao bạn không nên cảnh giác với những trò lừa đảo trực tuyến?
Nghi vấn
What should we look out for when investing in the stock market?
Chúng ta nên cảnh giác với điều gì khi đầu tư vào thị trường chứng khoán?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been looking out for pickpockets at the market before she lost her wallet.
Cô ấy đã cảnh giác với những kẻ móc túi ở chợ trước khi cô ấy bị mất ví.
Phủ định
They hadn't been looking out for the signs of danger before the accident happened.
Họ đã không để ý các dấu hiệu nguy hiểm trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had he been looking out for his younger brother at the park all afternoon?
Có phải anh ấy đã trông nom em trai mình ở công viên cả buổi chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look out (for)".

Văn hóa cảnh giác và an toàn

Cụm từ 'Look out!' thường được sử dụng như một lời cảnh báo trực tiếp, khẩn cấp trong các nền văn hóa phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cảnh giác cá nhân và phản ứng nhanh chóng trước nguy hiểm. Nó phản ánh một giá trị xã hội về việc giữ an toàn cho bản thân và những người xung quanh.

Tinh thần cộng đồng và sự hỗ trợ

Khi dùng 'look out for (someone)', nó thể hiện tinh thần cộng đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau. Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'chăm sóc' hoặc 'bảo vệ' bạn bè, gia đình hoặc thậm chí người lạ là một giá trị được đề cao, cho thấy sự quan tâm và trách nhiệm tập thể đối với sự an toàn và phúc lợi của người khác.