be careful of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay attention to and avoid potential danger, harm, or mistakes associated with something.
Vietnamese Meaning
Cẩn thận, chú ý đến, đề phòng, tránh khỏi những nguy hiểm, tác hại hoặc sai lầm có thể xảy ra liên quan đến một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful of the broken glass on the floor."
"Hãy cẩn thận mảnh vỡ thủy tinh trên sàn nhà."
-
"Be careful of what you say, someone might be listening."
"Hãy cẩn thận những gì bạn nói, có thể có ai đó đang nghe đấy."
-
"Be careful of pickpockets in crowded areas."
"Hãy cẩn thận những kẻ móc túi ở những khu vực đông người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự quan tâm, sự chăm sóc; sự cẩn thận |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc; lo lắng |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Noun | carefulness | sự cẩn thận, sự kỹ lưỡng |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn, cẩu thả |
| Noun | carelessness | sự bất cẩn, sự cẩu thả |
| Adjective | caring | chu đáo, quan tâm |
| Adjective | uncaring | vô tâm, không quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo về một mối nguy hiểm cụ thể hoặc một điều gì đó có thể gây ra vấn đề. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý và cẩn trọng để tránh những hậu quả tiêu cực. Khác với 'be careful with' (cẩn thận khi sử dụng cái gì đó), 'be careful of' thường ám chỉ một mối nguy hiểm tiềm ẩn từ bên ngoài hoặc từ chính đối tượng được đề cập đến.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống cần phải cẩn thận. Nó kết nối hành động cẩn trọng với nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự cẩn trọng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always be careful of strangers (luôn luôn cẩn thận với người lạ)
-
just just be careful of the slippery floor (chỉ cần cẩn thận với sàn nhà trơn trượt)
-
extremely be extremely careful of misinformation online (cực kỳ cẩn thận với thông tin sai lệch trên mạng)
-
strangers be careful of strangers (cẩn thận với người lạ)
-
the dog be careful of the dog (cẩn thận với con chó đó)
-
falling objects be careful of falling objects (cẩn thận với vật rơi)
-
crossing be careful of crossing the road (cẩn thận khi băng qua đường)
-
touching be careful of touching that wire (cẩn thận khi chạm vào sợi dây đó)
-
making be careful of making quick judgments (cẩn thận khi đưa ra phán xét vội vàng)
Idioms
-
Be careful of what you say.
Hãy cẩn thận với những gì bạn nói.
"In a job interview, you need to be careful of what you say."
(Trong một buổi phỏng vấn xin việc, bạn cần cẩn thận với những gì mình nói.)
-
Be careful of rushing into things.
Hãy cẩn thận đừng vội vàng làm mọi việc.
"My mom always tells me to be careful of rushing into big decisions."
(Mẹ tôi luôn dặn tôi phải cẩn thận đừng vội vàng đưa ra những quyết định lớn.)
-
Be careful of judging a book by its cover.
Cẩn thận đừng đánh giá một người/vật chỉ dựa vào vẻ bề ngoài.
"When you meet new people, be careful of judging a book by its cover."
(Khi bạn gặp gỡ những người mới, hãy cẩn thận đừng đánh giá một người qua vẻ bề ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be careful of
Cụm động từCẩn thận, chú ý đến, đề phòng, tránh khỏi những nguy hiểm, tác hại hoặc sai lầm có thể xảy ra liên quan đến một điều gì đó.
"Be careful of the broken glass on the floor."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should be careful of what you eat before a big game. |
Bạn nên cẩn thận với những gì bạn ăn trước một trận đấu lớn. |
| Phủ định | They weren't careful of the slippery floor, so they fell. |
Họ đã không cẩn thận với sàn nhà trơn trượt, vì vậy họ đã bị ngã. |
| Nghi vấn | Should we be careful of that dog? It looks aggressive. |
Chúng ta có nên cẩn thận với con chó đó không? Nó trông hung dữ. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being careful of your surroundings is crucial for safety: Pay attention to potential hazards, avoid distractions, and stay alert. |
Cẩn thận với môi trường xung quanh là rất quan trọng để đảm bảo an toàn: Hãy chú ý đến các mối nguy hiểm tiềm ẩn, tránh xao nhãng và luôn cảnh giác. |
| Phủ định | You shouldn't be careless of your words: They can hurt people, damage relationships, and create misunderstandings. |
Bạn không nên bất cẩn trong lời nói: Chúng có thể làm tổn thương người khác, phá vỡ các mối quan hệ và gây ra hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Should we be careful of what we eat: Processed foods, sugary drinks, and excessive amounts of unhealthy fats can be detrimental to our health. |
Chúng ta có nên cẩn thận với những gì chúng ta ăn không: Thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường và lượng chất béo không lành mạnh quá mức có thể gây bất lợi cho sức khỏe của chúng ta. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should be careful of strangers offering candy. |
Bạn nên cẩn thận với những người lạ mặt đưa kẹo. |
| Phủ định | I am not careful of what I eat sometimes. |
Đôi khi tôi không cẩn thận về những gì tôi ăn. |
| Nghi vấn | Should we be careful of the icy roads during winter? |
Chúng ta có nên cẩn thận với những con đường băng giá trong mùa đông không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was careful of the broken glass on the floor yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã cẩn thận với mảnh kính vỡ trên sàn nhà. |
| Phủ định | They weren't careful of the icy roads last winter, which caused a minor accident. |
Họ đã không cẩn thận với những con đường đóng băng vào mùa đông năm ngoái, điều này đã gây ra một tai nạn nhỏ. |
| Nghi vấn | Were you careful of the dog when you entered the yard? |
Bạn có cẩn thận với con chó khi bạn bước vào sân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be careful of".
