beware of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be careful of (something or someone dangerous).
Vietnamese Meaning
Hãy cẩn thận với (điều gì hoặc ai đó nguy hiểm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beware of pickpockets in this area."
"Hãy cẩn thận với bọn móc túi ở khu vực này."
-
"Beware of the dog."
"Coi chừng con chó."
-
"Beware of imitations."
"Cẩn thận hàng giả."
-
"Beware of strangers offering sweets."
"Hãy cẩn thận với người lạ cho kẹo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "beware of" được dùng để cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm ẩn. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "watch out for" hoặc "look out for". Nó tập trung vào việc nhận biết và tránh né nguy hiểm.
Prepositions
Giới từ "of" đi sau "beware" để chỉ đối tượng cần phải cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always beware of strangers offering free gifts. (Luôn luôn cảnh giác với người lạ tặng quà miễn phí.)
-
Especially beware of emails asking for your password. (Đặc biệt hãy cẩn thận với những email yêu cầu mật khẩu của bạn.)
-
Beware of the dog. (Coi chừng chó dữ.)
-
Beware of pickpockets in crowded areas. (Hãy coi chừng kẻ móc túi ở những khu vực đông người.)
-
Beware of online scams. (Hãy cẩn thận với các vụ lừa đảo trực tuyến.)
-
Beware of cheap imitations. (Hãy cẩn thận với hàng nhái giá rẻ.)
Idioms
-
Let the buyer beware.
Người mua phải tự chịu trách nhiệm. Đây là nguyên tắc cho rằng người mua phải tự kiểm tra hàng hóa trước khi mua và không thể đổ lỗi cho người bán về các khiếm khuyết.
"The car is sold as is, so let the buyer beware."
(Chiếc xe được bán theo hiện trạng, vì vậy người mua phải tự xem xét cẩn thận.)
-
Beware of Greeks bearing gifts.
Hãy cẩn thận với những kẻ thù tỏ ra thân thiện hoặc mang quà đến, vì họ có thể có ý đồ xấu. (Câu này xuất phát từ câu chuyện Con ngựa thành Troy).
"The rival company offered to merge, but my boss told me to beware of Greeks bearing gifts."
(Công ty đối thủ đề nghị sáp nhập, nhưng sếp tôi bảo tôi phải cẩn thận với những món quà từ kẻ thù.)
-
Beware the Ides of March.
Một lời cảnh báo về sự nguy hiểm hoặc sự phản bội sắp xảy ra, đặc biệt là từ một người bạn tin tưởng. (Câu nói nổi tiếng từ vở kịch 'Julius Caesar' của Shakespeare, báo trước vụ ám sát ông).
"He felt a sense of dread as the deadline approached, as if someone had told him to beware the Ides of March."
(Anh cảm thấy một nỗi sợ hãi khi hạn chót đến gần, như thể ai đó đã bảo anh phải đề phòng ngày 15 tháng 3 vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beware of
Cụm động từHãy cẩn thận với (điều gì hoặc ai đó nguy hiểm).
"Beware of pickpockets in this area."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must beware of pickpockets in crowded areas. |
Bạn phải cảnh giác với những kẻ móc túi ở những khu vực đông người. |
| Phủ định | You shouldn't beware of friendly dogs. |
Bạn không nên cảnh giác với những con chó thân thiện. |
| Nghi vấn | Should we beware of the slippery road ahead? |
Chúng ta có nên cảnh giác với con đường trơn trượt phía trước không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They must beware of the dog because it bites. |
Họ phải cẩn thận với con chó vì nó cắn. |
| Phủ định | We shouldn't beware of anything that isn't a threat. |
Chúng ta không nên cảnh giác với bất cứ điều gì không phải là mối đe dọa. |
| Nghi vấn | Should anyone beware of him? |
Có ai nên cảnh giác với anh ta không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Beware of pickpockets in this area, won't you? |
Hãy cẩn thận với những kẻ móc túi ở khu vực này, phải không? |
| Phủ định | You aren't aware of the danger, are you? |
Bạn không nhận thức được sự nguy hiểm, phải không? |
| Nghi vấn | They should beware of the dog, shouldn't they? |
Họ nên cẩn thận với con chó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beware of".
