(Top Banner Ad)
water display
B1
Noun B1 Nghệ thuật, Giải trí, Kỹ thuật

water display

UK: /ˈwɔːtə dɪˈspleɪ/ • US: /ˈwɔtər dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

màn trình diễn nước hiển thị nước trình diễn nhạc nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement of water, often illuminated, that is designed to be visually appealing.

Vietnamese Meaning

Một sự sắp xếp nước, thường được chiếu sáng, được thiết kế để tạo sự hấp dẫn về mặt thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel features a spectacular water display in its courtyard."

    "Khách sạn có một màn trình diễn nước ngoạn mục trong sân của nó."

  • "The city's new water display attracts thousands of visitors every night."

    "Màn trình diễn nước mới của thành phố thu hút hàng ngàn du khách mỗi đêm."

  • "The theme park boasts a stunning water display choreographed to music."

    "Công viên giải trí tự hào có một màn trình diễn nước tuyệt đẹp được biên đạo theo nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới nước
Noun display sự trưng bày
Verb display trưng bày
Adjective displayable có thể trưng bày

Synonyms

fountain show (màn trình diễn đài phun nước)water feature (tiện ích nước)

Related Words

light show (màn trình diễn ánh sáng)fireworks display (màn trình diễn pháo hoa)

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
display
English
water display

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', bắt nguồn từ tiếng German cổ 'wasser' và cuối cùng là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*wódr̥'. Nó đã là một phần cơ bản của ngôn ngữ và văn hóa từ rất lâu rồi.

Nguồn gốc của 'display'

Từ 'display' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'despleier', có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'trình bày'. Nó tiến hóa từ tiếng Latinh 'displicare', có nghĩa là 'phân tán' hoặc 'làm rõ'. Việc trình bày một cái gì đó để thu hút sự chú ý là một hành động cổ xưa.

Sự kết hợp thành 'water display'

Việc kết hợp 'water' và 'display' lại mang ý nghĩa của một màn trình diễn hoặc phô diễn có sử dụng nước. Các màn trình diễn nước đã xuất hiện trong lịch sử ở nhiều nền văn hóa, từ các đài phun nước trang trí trong vườn của người La Mã cổ đại đến các buổi biểu diễn nhạc nước hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các màn trình diễn nước nghệ thuật, đài phun nước được thiết kế đặc biệt hoặc các hiệu ứng nước được sử dụng trong giải trí. Nó nhấn mạnh tính thẩm mỹ và mục đích trình diễn của việc sử dụng nước.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để mô tả thành phần cấu tạo: 'a water display of fountains'. 'In' được sử dụng để chỉ vị trí: 'the water display in the park'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water display
  • spectacular water display
    (màn trình diễn nước ngoạn mục)
  • beautiful water display
    (màn trình diễn nước đẹp mắt)
  • synchronized water display
    (màn trình diễn nước đồng bộ)
Verb + water display
  • watch a water display
    (xem một màn trình diễn nước)
  • create a water display
    (tạo ra một màn trình diễn nước)
  • design a water display
    (thiết kế một màn trình diễn nước)
Noun + water display
  • fountain water display
    (màn trình diễn nước từ đài phun nước)
  • light and water display
    (màn trình diễn ánh sáng và nước)
  • musical water display
    (màn trình diễn nhạc nước)

Idioms

  • still waters run deep

    tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi (vẻ ngoài hiền lành che giấu một bản chất phức tạp hoặc tiềm năng lớn)

    "He is quiet, but still waters run deep."

    (Anh ấy ít nói, nhưng tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi.)

  • test the waters

    thăm dò ý kiến, thái độ (để xem phản ứng trước khi hành động)

    "I'm just testing the waters to see if anyone is interested in the project."

    (Tôi chỉ đang thăm dò ý kiến xem có ai quan tâm đến dự án không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water display

Noun
Lật mặt

Một sự sắp xếp nước, thường được chiếu sáng, được thiết kế để tạo sự hấp dẫn về mặt thị giác.

"The hotel features a spectacular water display in its courtyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water display".

Đài phun nước

Đài phun nước đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một hình thức nghệ thuật và trang trí. Chúng thường được tìm thấy trong các khu vườn, quảng trường công cộng và các địa điểm nổi tiếng khác. Chúng tượng trưng cho sự giàu có, sang trọng và vẻ đẹp.

Nhạc nước

Các màn trình diễn nhạc nước hiện đại, kết hợp nước, ánh sáng và âm nhạc, đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Các buổi biểu diễn này thường được tổ chức tại các địa điểm du lịch lớn và thu hút đông đảo khán giả. Ví dụ nổi tiếng là nhạc nước ở khách sạn Bellagio tại Las Vegas.