water display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement of water, often illuminated, that is designed to be visually appealing.
Vietnamese Meaning
Một sự sắp xếp nước, thường được chiếu sáng, được thiết kế để tạo sự hấp dẫn về mặt thị giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel features a spectacular water display in its courtyard."
"Khách sạn có một màn trình diễn nước ngoạn mục trong sân của nó."
-
"The city's new water display attracts thousands of visitors every night."
"Màn trình diễn nước mới của thành phố thu hút hàng ngàn du khách mỗi đêm."
-
"The theme park boasts a stunning water display choreographed to music."
"Công viên giải trí tự hào có một màn trình diễn nước tuyệt đẹp được biên đạo theo nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các màn trình diễn nước nghệ thuật, đài phun nước được thiết kế đặc biệt hoặc các hiệu ứng nước được sử dụng trong giải trí. Nó nhấn mạnh tính thẩm mỹ và mục đích trình diễn của việc sử dụng nước.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để mô tả thành phần cấu tạo: 'a water display of fountains'. 'In' được sử dụng để chỉ vị trí: 'the water display in the park'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectacular water display (màn trình diễn nước ngoạn mục)
-
beautiful water display (màn trình diễn nước đẹp mắt)
-
synchronized water display (màn trình diễn nước đồng bộ)
-
watch a water display (xem một màn trình diễn nước)
-
create a water display (tạo ra một màn trình diễn nước)
-
design a water display (thiết kế một màn trình diễn nước)
-
fountain water display (màn trình diễn nước từ đài phun nước)
-
light and water display (màn trình diễn ánh sáng và nước)
-
musical water display (màn trình diễn nhạc nước)
Idioms
-
still waters run deep
tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi (vẻ ngoài hiền lành che giấu một bản chất phức tạp hoặc tiềm năng lớn)
"He is quiet, but still waters run deep."
(Anh ấy ít nói, nhưng tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi.)
-
test the waters
thăm dò ý kiến, thái độ (để xem phản ứng trước khi hành động)
"I'm just testing the waters to see if anyone is interested in the project."
(Tôi chỉ đang thăm dò ý kiến xem có ai quan tâm đến dự án không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water display
NounMột sự sắp xếp nước, thường được chiếu sáng, được thiết kế để tạo sự hấp dẫn về mặt thị giác.
"The hotel features a spectacular water display in its courtyard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water display".
