(Top Banner Ad)
water feature
B1
Danh từ B1 Kiến trúc cảnh quan, Thiết kế nội thất

water feature

UK: /ˈwɔːtə ˈfiːtʃə/ • US: /ˈwɔːtər ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế nước công trình nước trang trí tiện ích nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ornamental design involving water, such as a fountain, pool, cascade, or artificial waterfall.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế trang trí liên quan đến nước, chẳng hạn như đài phun nước, hồ bơi, thác nước hoặc thác nước nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel lobby features a stunning water feature with a cascading waterfall."

    "Sảnh khách sạn nổi bật với một thiết kế nước tuyệt đẹp với thác nước chảy tầng."

  • "The sound of the water feature created a relaxing atmosphere."

    "Âm thanh của thiết kế nước tạo ra một bầu không khí thư giãn."

  • "We are planning to install a water feature in our backyard."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch lắp đặt một thiết kế nước ở sân sau nhà mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây), cấp nước
Adjective watery chứa nhiều nước, loãng
Noun feature đặc điểm, tính năng
Verb feature có, bao gồm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc cảnh quan, Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
feature
English
water feature

Nguồn gốc của 'water feature'

Cụm từ 'water feature' là một cách ghép đơn giản để mô tả bất kỳ yếu tố thiết kế nào có nước. Nguồn gốc của nó khá trực tiếp, xuất phát từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'water' (nước) và 'feature' (đặc điểm, tính năng). Sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ mô tả một cách rõ ràng bất kỳ công trình kiến trúc hoặc yếu tố cảnh quan nào có nước như một phần nổi bật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các yếu tố kiến trúc hoặc cảnh quan được thiết kế để tích hợp nước một cách thẩm mỹ. Nó bao gồm nhiều loại cấu trúc, từ những đài phun nước đơn giản đến những hồ bơi phức tạp. Cụm từ nhấn mạnh cả chức năng trang trí và việc sử dụng nước làm yếu tố thiết kế chính.

Prepositions

in with

"in" được sử dụng để chỉ vị trí của water feature (ví dụ: "a water feature in the garden"). "with" được sử dụng để mô tả thứ gì đó có chứa water feature (ví dụ: "a garden with a water feature")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water feature
  • beautiful beautiful water feature
    (đài phun nước đẹp)
  • stunning stunning water feature
    (đài phun nước tuyệt đẹp)
  • artificial artificial water feature
    (công trình nước nhân tạo)
Verb + water feature
  • install install a water feature
    (lắp đặt một công trình nước)
  • design design a water feature
    (thiết kế một công trình nước)
  • maintain maintain a water feature
    (bảo trì một công trình nước)
Water feature + Verb
  • water feature water feature adds beauty
    (công trình nước làm tăng vẻ đẹp)
  • water feature water feature creates ambiance
    (công trình nước tạo ra không gian đặc biệt)
  • water feature water feature requires maintenance
    (công trình nước đòi hỏi bảo trì)

Idioms

  • Like water off a duck's back

    Nước đổ đầu vịt (không ảnh hưởng gì)

    "Criticism rolls off him like water off a duck's back."

    (Lời chỉ trích chẳng ảnh hưởng gì đến anh ta cả, như nước đổ đầu vịt.)

  • In deep water

    Gặp rắc rối lớn, lâm vào tình cảnh khó khăn

    "He's in deep water with the tax authorities."

    (Anh ta đang gặp rắc rối lớn với cơ quan thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water feature

Danh từ
Lật mặt

Một thiết kế trang trí liên quan đến nước, chẳng hạn như đài phun nước, hồ bơi, thác nước hoặc thác nước nhân tạo.

"The hotel lobby features a stunning water feature with a cascading waterfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that water feature is stunning!
Wow, đài phun nước đó thật tuyệt đẹp!
Phủ định
Oh no, the water feature isn't working today.
Ôi không, đài phun nước hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Hey, is that a new water feature in the park?
Này, đó có phải là đài phun nước mới trong công viên không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden's main attraction: a stunning water feature.
Điểm thu hút chính của khu vườn: một đài phun nước tuyệt đẹp.
Phủ định
This park lacks one essential element: a calming water feature.
Công viên này thiếu một yếu tố cần thiết: một đặc điểm nước yên bình.
Nghi vấn
Is the highlight of their backyard clear: a beautiful water feature?
Điểm nổi bật của sân sau nhà họ đã rõ ràng chưa: một tiểu cảnh nước tuyệt đẹp?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a water feature, the garden looks more peaceful.
Nếu bạn có một tiểu cảnh nước, khu vườn trông thanh bình hơn.
Phủ định
When there isn't a water feature, the area doesn't attract many birds.
Khi không có tiểu cảnh nước, khu vực đó không thu hút nhiều chim.
Nghi vấn
If the garden includes a water feature, does it require a lot of maintenance?
Nếu khu vườn có một tiểu cảnh nước, nó có đòi hỏi nhiều công bảo trì không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be installing a new water feature in the park next year.
Thành phố sẽ lắp đặt một công trình nước mới trong công viên vào năm tới.
Phủ định
They won't be including a water feature in their garden design because of the maintenance.
Họ sẽ không đưa một công trình nước vào thiết kế vườn của họ vì việc bảo trì.
Nghi vấn
Will the developers be building a large water feature in the center of the new shopping mall?
Liệu các nhà phát triển có xây dựng một công trình nước lớn ở trung tâm khu mua sắm mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had installed the water feature before they sold the house.
Họ đã lắp đặt tiểu cảnh nước trước khi bán căn nhà.
Phủ định
She had not seen the new water feature until the grand opening.
Cô ấy đã không nhìn thấy tiểu cảnh nước mới cho đến lễ khai trương.
Nghi vấn
Had he ever designed a water feature like that before?
Trước đây anh ấy đã từng thiết kế một tiểu cảnh nước nào như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water feature".

Phong thủy và Nước

Trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là phong thủy, nước được coi là yếu tố mang lại may mắn và tài lộc. Các 'water feature' như hồ cá, thác nước mini thường được đặt ở những vị trí chiến lược trong nhà hoặc văn phòng để thu hút năng lượng tích cực và cân bằng âm dương.

Đài phun nước công cộng

Ở nhiều thành phố phương Tây, đài phun nước công cộng là những điểm nhấn kiến trúc quan trọng và là nơi mọi người tụ tập, thư giãn và tận hưởng không gian công cộng. Chúng thường được thiết kế công phu và trở thành biểu tượng của thành phố.