(Top Banner Ad)
water drainage
B1
Noun B1 Kỹ thuật xây dựng, Nông nghiệp, Môi trường

water drainage

UK: /ˈwɔːtə ˈdreɪnɪdʒ/ • US: /ˈwɔːtər ˈdreɪnɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thoát nước hệ thống thoát nước việc thoát nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or system by which water is drained away from a place.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hệ thống mà nước được thoát đi khỏi một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city invested in improved water drainage to prevent flooding."

    "Thành phố đã đầu tư vào hệ thống thoát nước cải tiến để ngăn chặn lũ lụt."

  • "Poor water drainage can lead to mosquito breeding."

    "Hệ thống thoát nước kém có thể dẫn đến sự sinh sôi của muỗi."

  • "The new stadium has excellent water drainage to ensure the field is playable even after heavy rain."

    "Sân vận động mới có hệ thống thoát nước tuyệt vời để đảm bảo sân có thể chơi được ngay cả sau cơn mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drain thoát nước, làm ráo nước
Noun drain ống thoát nước, cống rãnh
Adjective drained bị rút hết nước, kiệt sức

Synonyms

water runoff (dòng chảy nước)water discharge (sự xả nước)

Antonyms

water accumulation (sự tích tụ nước)water retention (sự giữ nước)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dræge
Middle English
drainen
English
drainage
English
water drainage

Câu chuyện về sự thoát nước

Từ 'drainage' xuất phát từ nhu cầu cơ bản của con người: loại bỏ nước thừa để bảo vệ mùa màng và xây dựng nhà cửa. Người xưa đã quan sát cách nước chảy tự nhiên và tìm cách đào kênh, rãnh để dẫn nước đi. Quá trình này dần được cải tiến và trở thành một ngành khoa học quan trọng trong xây dựng và nông nghiệp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'water drainage' thường được sử dụng để mô tả hệ thống thoát nước, bao gồm cả thiết kế, xây dựng và bảo trì. Nó khác với 'drainage' nói chung ở chỗ nhấn mạnh cụ thể vào nước. 'Drainage' có thể bao gồm cả thoát nước thải hoặc các chất lỏng khác.

Prepositions

of for

'drainage of' được sử dụng để chỉ việc thoát nước khỏi một khu vực cụ thể (ví dụ: 'drainage of the field'). 'drainage for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc thoát nước (ví dụ: 'drainage for agricultural purposes').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • down the drain

    đổ sông đổ biển, uổng phí

    "If this project fails, all our hard work will go down the drain."

    (Nếu dự án này thất bại, tất cả công sức của chúng ta sẽ đổ sông đổ biển.)

  • drain someone dry

    vắt kiệt ai đó

    "The legal battle drained him dry financially."

    (Vụ kiện tụng đã vắt kiệt anh ta về mặt tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water drainage

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hệ thống mà nước được thoát đi khỏi một nơi.

"The city invested in improved water drainage to prevent flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water drainage".

Tầm quan trọng của hệ thống thoát nước trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, hệ thống thoát nước tốt là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng đô thị. Các thành phố thường có các dự án lớn để cải thiện hệ thống thoát nước để ngăn chặn lũ lụt và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc bảo trì và nâng cấp hệ thống này thường được ưu tiên cao.