(Top Banner Ad)
water retention
B2
danh từ B2 Y học

water retention

UK: /ˈwɔːtə rɪˈtɛnʃən/ • US: /ˈwɔtər rɪˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tích nước giữ nước ứ nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excessive buildup of fluid in body tissues.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ quá mức chất lỏng trong các mô của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water retention can be a symptom of kidney disease."

    "Tích nước có thể là một triệu chứng của bệnh thận."

  • "She experienced water retention during her pregnancy."

    "Cô ấy bị tích nước trong thời kỳ mang thai."

  • "Eating too much salt can lead to water retention."

    "Ăn quá nhiều muối có thể dẫn đến tích nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb retain giữ lại, duy trì
Noun retention sự giữ lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retentio
English
retention
English
water retention

Nguồn gốc của 'Water Retention'

Cụm từ 'water retention' (giữ nước) xuất phát từ việc kết hợp từ 'water' (nước) và 'retention' (sự giữ lại), từ 'retention' có gốc Latin 'retentio', có nghĩa là hành động giữ lại. Ban đầu, nó được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể giữ quá nhiều nước.

Usage Note

Water retention, also known as fluid retention or edema, refers to the abnormal accumulation of fluid within the circulatory system, body tissues, or cavities. It can cause swelling, discomfort, and weight gain. It is crucial to distinguish it from dehydration, which is the opposite condition of lacking sufficient fluids.

Prepositions

in due to

'Water retention in the legs' indicates the location of the fluid buildup. 'Water retention due to high sodium intake' explains the cause of the fluid buildup.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water retention
  • severe severe water retention
    (giữ nước nghiêm trọng)
  • mild mild water retention
    (giữ nước nhẹ)
  • premenstrual premenstrual water retention
    (giữ nước tiền kinh nguyệt)
Verb + water retention
  • reduce reduce water retention
    (giảm giữ nước)
  • cause cause water retention
    (gây ra giữ nước)
  • experience experience water retention
    (trải qua tình trạng giữ nước)
Water retention + Noun
  • water retention water retention symptoms
    (các triệu chứng giữ nước)
  • water retention water retention medication
    (thuốc điều trị giữ nước)

Idioms

  • holding water

    có vẻ hợp lý hoặc đúng, nhưng không thực sự như vậy; không đáng tin cậy

    "His explanation doesn't hold water."

    (Lời giải thích của anh ta không đáng tin.)

  • water off a duck's back

    như nước đổ đầu vịt; không ảnh hưởng gì

    "Criticism is like water off a duck's back to him."

    (Lời chỉ trích như nước đổ đầu vịt đối với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water retention

danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ quá mức chất lỏng trong các mô của cơ thể.

"Water retention can be a symptom of kidney disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient experienced severe water retention due to kidney problems.
Bệnh nhân bị giữ nước nghiêm trọng do các vấn đề về thận.
Phủ định
Seldom do people realize how much salt contributes to water retention.
Hiếm khi mọi người nhận ra lượng muối đóng góp vào việc giữ nước nhiều như thế nào.
Nghi vấn
Rarely does a simple diet change completely eliminate water retention issues.
Hiếm khi một thay đổi chế độ ăn uống đơn giản loại bỏ hoàn toàn các vấn đề giữ nước.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to see a doctor about her water retention.
Cô ấy sẽ đi khám bác sĩ về tình trạng giữ nước của mình.
Phủ định
I am not going to ignore my water retention any longer.
Tôi sẽ không bỏ qua tình trạng giữ nước của mình nữa.
Nghi vấn
Are they going to try a new diet to reduce water retention?
Họ có định thử một chế độ ăn kiêng mới để giảm tình trạng giữ nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water retention".

Liên quan đến sức khỏe phụ nữ

Giữ nước thường được thảo luận liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, thai kỳ và các vấn đề sức khỏe liên quan đến hormone. Nó thường được xem là một vấn đề phổ biến và có nhiều biện pháp khắc phục tại nhà được đề xuất.

Ảnh hưởng đến cân nặng

Giữ nước có thể tạm thời làm tăng cân, điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người cảm nhận về cơ thể của họ và thúc đẩy các hành vi liên quan đến chế độ ăn uống và tập thể dục.