(Top Banner Ad)
water-holding capacity
C1
Noun phrase C1 Khoa học đất, Nông nghiệp, Sinh học

water-holding capacity

UK: /ˈwɔːtə həʊldɪŋ kəˈpæsəti/ • US: /ˈwɔːtər hoʊldɪŋ kəˈpæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng giữ nước dung tích giữ nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of water a soil, rock, or other material can hold.

Vietnamese Meaning

Tổng lượng nước mà đất, đá hoặc vật liệu khác có thể giữ được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water-holding capacity of the soil is crucial for successful crop cultivation."

    "Khả năng giữ nước của đất là rất quan trọng để trồng trọt thành công."

  • "Improving the water-holding capacity of sandy soil is essential for plant growth."

    "Cải thiện khả năng giữ nước của đất cát là rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng."

  • "The study examined the water-holding capacity of different types of potting mix."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra khả năng giữ nước của các loại đất trồng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Dung tích, sức chứa, khả năng
Adjective capable Có khả năng, có năng lực
Noun water Nước
Verb hold Giữ, chứa, nắm giữ

Synonyms

water retention (khả năng giữ nước)moisture-holding capacity (khả năng giữ ẩm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
PIE
*kel-
Proto-Germanic
*haldaną
Old English
haldan
English
hold
Latin
capācitās
Old French
capacité
English
capacity

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'water-holding capacity' là sự kết hợp của ba yếu tố: 'water' (nước), 'hold' (giữ, chứa) và 'capacity' (khả năng, dung tích). Nó không có lịch sử phát triển riêng lẻ mà được tạo ra một cách trực tiếp để mô tả khả năng chứa hoặc giữ nước của một vật liệu hay hệ thống, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như nông nghiệp, môi trường.

Usage Note

Khả năng giữ nước đề cập đến khả năng của một chất liệu để hấp thụ và duy trì nước. Nó rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp (ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng), địa chất học (ảnh hưởng đến độ ổn định của đất) và kỹ thuật môi trường (liên quan đến khả năng thấm nước). Sự khác biệt với 'water retention' là 'water-holding capacity' nhấn mạnh đến tổng lượng nước có thể chứa, trong khi 'water retention' đề cập đến khả năng giữ nước lại theo thời gian (chống lại sự mất nước).

Prepositions

of in

'Water-holding capacity of': dùng để chỉ khả năng giữ nước của một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'the water-holding capacity of the soil'). 'Water-holding capacity in': dùng để chỉ khả năng giữ nước trong một hệ thống hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: 'the water-holding capacity in the ecosystem').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water-holding capacity
  • high high water-holding capacity
    (khả năng giữ nước cao)
  • low low water-holding capacity
    (khả năng giữ nước thấp)
  • maximum maximum water-holding capacity
    (khả năng giữ nước tối đa)
  • total total water-holding capacity
    (tổng khả năng giữ nước)
  • optimal optimal water-holding capacity
    (khả năng giữ nước tối ưu)
Verb + water-holding capacity
  • increase increase water-holding capacity
    (tăng khả năng giữ nước)
  • decrease decrease water-holding capacity
    (giảm khả năng giữ nước)
  • improve improve water-holding capacity
    (cải thiện khả năng giữ nước)
  • measure measure water-holding capacity
    (đo lường khả năng giữ nước)
  • determine determine water-holding capacity
    (xác định khả năng giữ nước)
  • enhance enhance water-holding capacity
    (nâng cao khả năng giữ nước)
Noun + water-holding capacity
  • soil soil water-holding capacity
    (khả năng giữ nước của đất)
  • plant plant water-holding capacity
    (khả năng giữ nước của thực vật)
  • material material's water-holding capacity
    (khả năng giữ nước của vật liệu)

Idioms

  • assess the water-holding capacity

    đánh giá khả năng giữ nước

    "Farmers often assess the water-holding capacity of their soil to plan irrigation."

    (Nông dân thường đánh giá khả năng giữ nước của đất để lập kế hoạch tưới tiêu.)

  • enhance the water-holding capacity

    nâng cao khả năng giữ nước

    "Adding organic matter can significantly enhance the water-holding capacity of sandy soils."

    (Thêm chất hữu cơ có thể cải thiện đáng kể khả năng giữ nước của đất cát.)

  • reach full water-holding capacity

    đạt đến khả năng giữ nước tối đa

    "After a heavy rain, the sponge reached its full water-holding capacity."

    (Sau một trận mưa lớn, miếng bọt biển đã đạt đến khả năng giữ nước tối đa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-holding capacity

Noun phrase
Lật mặt

Tổng lượng nước mà đất, đá hoặc vật liệu khác có thể giữ được.

"The water-holding capacity of the soil is crucial for successful crop cultivation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-holding capacity".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp và Đất đai

Khả năng giữ nước của đất là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp. Đất có khả năng giữ nước tốt giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh hơn, đặc biệt trong điều kiện khô hạn, giảm thiểu nhu cầu tưới tiêu và tiết kiệm tài nguyên nước. Các phương pháp canh tác bền vững thường tập trung vào việc cải thiện yếu tố này.

Vai trò trong Quản lý Môi trường

Trong quản lý môi trường, khả năng giữ nước của các hệ sinh thái tự nhiên (như rừng, đầm lầy) hoặc vật liệu nhân tạo có ý nghĩa lớn. Nó ảnh hưởng đến khả năng chống lũ lụt, kiểm soát xói mòn và duy trì nguồn nước ngầm, đóng góp vào sự cân bằng sinh thái và ứng phó với biến đổi khí hậu.