(Top Banner Ad)
water pipe
A2
noun A2 Plumbing/Engineering

water pipe

UK: /ˈwɔːtə paɪp/ • US: /ˈwɔtər paɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ống nước ống dẫn nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pipe for conveying water.

Vietnamese Meaning

Ống dẫn nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber fixed the leaky water pipe."

    "Người thợ sửa ống nước đã sửa xong cái ống nước bị rò rỉ."

  • "The old house had corroded water pipes."

    "Ngôi nhà cũ có các ống nước bị ăn mòn."

  • "The water pipe burst during the cold weather."

    "Ống nước bị vỡ trong thời tiết lạnh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước
Adjective watery Loãng, chứa nhiều nước
Noun pipe Ống
Verb pipe Dẫn bằng ống
Noun piping Hệ thống ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Plumbing/Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Latin
pipa
Old French
pipe
English
pipe
English
water pipe

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*watar'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành từ 'water' mà chúng ta biết ngày nay. Nó liên quan đến các từ chỉ nước trong nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu khác.

Nguồn gốc của 'pipe'

Từ 'pipe' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pipa', có nghĩa là một loại nhạc cụ sáo. Sau đó nó phát triển để chỉ bất kỳ ống dẫn nào. Tiếng Pháp cổ 'pipe' kế thừa nghĩa này và cuối cùng được mượn vào tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một ống dùng để vận chuyển nước, thường là trong hệ thống dẫn nước của một tòa nhà hoặc khu vực. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như nhựa, kim loại hoặc gốm sứ. 'Water pipe' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hệ thống cấp nước, sửa chữa, hoặc xây dựng.

Prepositions

in for

'In' được dùng để chỉ vị trí của ống nước: 'The water pipe is in the wall.' ('Ống nước nằm trong tường.') 'For' được dùng để chỉ mục đích của ống nước: 'This water pipe is for supplying drinking water.' ('Ống nước này dùng để cung cấp nước uống.')

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to be up the creek without a paddle (can relate if the water pipe breaks and you have no tools)

    Trong tình huống khó khăn, không có sự giúp đỡ (có thể liên quan nếu ống nước bị vỡ và bạn không có dụng cụ)

    "If the water pipe bursts and you don't know how to fix it, you're up the creek without a paddle."

    (Nếu ống nước bị vỡ và bạn không biết cách sửa nó, bạn sẽ ở trong tình huống khó khăn không có sự giúp đỡ.)

  • down the drain (can relate to water wasted through a leaky pipe)

    Đổ sông đổ biển, lãng phí (có thể liên quan đến nước bị lãng phí qua một đường ống bị rò rỉ)

    "All that money spent on the repair went down the drain when the pipe burst again."

    (Tất cả số tiền đã chi cho việc sửa chữa đã đổ sông đổ biển khi đường ống lại bị vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water pipe

noun
Lật mặt

Ống dẫn nước.

"The plumber fixed the leaky water pipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water pipe".

Hệ thống ống nước hiện đại

Hệ thống ống nước hiện đại là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày ở phương Tây. Nó cho phép chúng ta dễ dàng tiếp cận nước sạch và xử lý nước thải một cách vệ sinh. Việc có ống nước bị rò rỉ hoặc hỏng hóc có thể gây ra nhiều bất tiện.

Bảo trì nhà cửa

Việc bảo trì hệ thống ống nước là một phần quan trọng của việc chăm sóc nhà cửa ở phương Tây. Người ta thường xuyên kiểm tra và sửa chữa các vấn đề nhỏ để tránh những hư hỏng lớn hơn và tốn kém hơn.