water pump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical device used to move water from one place to another.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cơ học được sử dụng để di chuyển nước từ nơi này sang nơi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water pump is essential for circulating coolant in the engine."
"Bơm nước là thiết yếu để tuần hoàn chất làm mát trong động cơ."
-
"The mechanic replaced the faulty water pump in my car."
"Người thợ máy đã thay thế bơm nước bị lỗi trong xe của tôi."
-
"We need a new water pump for our irrigation system."
"Chúng ta cần một máy bơm nước mới cho hệ thống tưới tiêu của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | Nước |
| Verb | water | Tưới nước, cấp nước |
| Adjective | watery | Loãng, nhiều nước |
| Noun | pump | Máy bơm; hành động bơm |
| Verb | pump | Bơm |
| Noun | pumping | Sự bơm, hoạt động bơm |
| Adjective | waterproof | Chống thấm nước |
| Verb | waterproof | Làm cho chống thấm nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Water pump dùng để chỉ chung các loại bơm nước, từ các bơm nhỏ dùng trong gia đình (ví dụ: bơm nước từ giếng lên bể) đến các bơm lớn trong công nghiệp (ví dụ: bơm nước làm mát trong nhà máy điện). Cần phân biệt với các loại bơm khác dùng để bơm các chất lỏng khác (ví dụ: oil pump - bơm dầu).
Prepositions
- 'Water pump for': chỉ mục đích sử dụng của bơm (ví dụ: a water pump for irrigation - bơm nước để tưới tiêu).
- 'Water pump in': chỉ vị trí hoặc hệ thống mà bơm được lắp đặt (ví dụ: a water pump in the car engine - bơm nước trong động cơ xe hơi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
submersible submersible water pump (máy bơm nước chìm)
-
centrifugal centrifugal water pump (máy bơm nước ly tâm)
-
hand hand water pump (máy bơm nước bằng tay)
-
electric electric water pump (máy bơm nước điện)
-
car car water pump (bơm nước ô tô)
-
install install a water pump (lắp đặt máy bơm nước)
-
repair repair a water pump (sửa chữa máy bơm nước)
-
replace replace the water pump (thay thế máy bơm nước)
-
turn on/off turn on/off the water pump (bật/tắt máy bơm nước)
-
maintain maintain a water pump (bảo trì máy bơm nước)
-
broken a broken water pump (một máy bơm nước bị hỏng)
-
efficient an efficient water pump (một máy bơm nước hiệu quả)
-
powerful a powerful water pump (một máy bơm nước mạnh mẽ)
-
new a new water pump (một máy bơm nước mới)
Idioms
-
prime the water pump (figurative)
Kích hoạt, khởi động một quá trình; tạo ra động lực ban đầu (theo nghĩa đen là đổ nước vào để máy bơm hoạt động)
"We need to prime the water pump with some initial investment to get the project going."
(Chúng ta cần bơm mồi bằng một khoản đầu tư ban đầu để dự án khởi động.)
-
like a broken water pump
Như một cái máy bơm nước bị hỏng; ý nói không hoạt động hiệu quả, hoặc không thể thực hiện chức năng của mình.
"Without proper funding, the department is like a broken water pump, unable to deliver essential services."
(Không có đủ kinh phí, bộ phận này giống như một cái máy bơm nước bị hỏng, không thể cung cấp các dịch vụ thiết yếu.)
-
keep the water pump running
Duy trì hoạt động liên tục; đảm bảo một hệ thống hoặc quá trình không bị gián đoạn.
"It's crucial to keep the water pump running to ensure continuous supply to the fields."
(Việc giữ cho máy bơm nước hoạt động liên tục là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp nước không ngừng cho đồng ruộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water pump
Danh từMột thiết bị cơ học được sử dụng để di chuyển nước từ nơi này sang nơi khác.
"The water pump is essential for circulating coolant in the engine."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer checked the water pump after he noticed the crops were dry. |
Người nông dân kiểm tra máy bơm nước sau khi nhận thấy cây trồng bị khô. |
| Phủ định | Unless you repair the water pump, we will not be able to irrigate the fields properly. |
Trừ khi bạn sửa chữa máy bơm nước, chúng ta sẽ không thể tưới tiêu ruộng đồng một cách thích hợp. |
| Nghi vấn | If the water pump is functioning correctly, why is the water pressure still low? |
Nếu máy bơm nước hoạt động bình thường, tại sao áp lực nước vẫn còn thấp? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic usually repairs the water pump. |
Người thợ máy thường sửa chữa máy bơm nước. |
| Phủ định | Only after replacing the faulty water pump did he realize the engine was also damaged. |
Chỉ sau khi thay thế máy bơm nước bị lỗi, anh ấy mới nhận ra động cơ cũng bị hỏng. |
| Nghi vấn | Should the water pump fail, we will have no running water. |
Nếu máy bơm nước bị hỏng, chúng ta sẽ không có nước sinh hoạt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water pump".
