(Top Banner Ad)
water pump
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Cơ khí

water pump

UK: /ˈwɔːtə pʌmp/ • US: /ˈwɔːtər pʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

máy bơm nước bơm nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device used to move water from one place to another.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ học được sử dụng để di chuyển nước từ nơi này sang nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water pump is essential for circulating coolant in the engine."

    "Bơm nước là thiết yếu để tuần hoàn chất làm mát trong động cơ."

  • "The mechanic replaced the faulty water pump in my car."

    "Người thợ máy đã thay thế bơm nước bị lỗi trong xe của tôi."

  • "We need a new water pump for our irrigation system."

    "Chúng ta cần một máy bơm nước mới cho hệ thống tưới tiêu của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, cấp nước
Adjective watery Loãng, nhiều nước
Noun pump Máy bơm; hành động bơm
Verb pump Bơm
Noun pumping Sự bơm, hoạt động bơm
Adjective waterproof Chống thấm nước
Verb waterproof Làm cho chống thấm nước

Synonyms

circulating pump (bơm tuần hoàn)booster pump (bơm tăng áp)

Related Words

impeller (cánh quạt (của bơm))coolant (chất làm mát)engine (động cơ)

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Middle English
water
Middle Dutch
pompe
Modern English
water pump

Nguồn gốc của 'water' và 'pump'

Từ 'water' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy *wedōr, chỉ chất lỏng. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành *watar, rồi tiếng Anh cổ là 'wæter' trước khi trở thành 'water' ngày nay. Trong khi đó, từ 'pump' xuất hiện muộn hơn, vào khoảng thế kỷ 16, được cho là mượn từ tiếng Hà Lan trung đại 'pompe' hoặc tiếng Pháp cổ 'pompe', đều có nghĩa là một thiết bị dùng để đẩy chất lỏng. 'Water pump' là một từ ghép trực tiếp của hai từ này, mô tả chính xác chức năng của một thiết bị dùng để bơm nước.

Usage Note

Water pump dùng để chỉ chung các loại bơm nước, từ các bơm nhỏ dùng trong gia đình (ví dụ: bơm nước từ giếng lên bể) đến các bơm lớn trong công nghiệp (ví dụ: bơm nước làm mát trong nhà máy điện). Cần phân biệt với các loại bơm khác dùng để bơm các chất lỏng khác (ví dụ: oil pump - bơm dầu).

Prepositions

for in

- 'Water pump for': chỉ mục đích sử dụng của bơm (ví dụ: a water pump for irrigation - bơm nước để tưới tiêu).
- 'Water pump in': chỉ vị trí hoặc hệ thống mà bơm được lắp đặt (ví dụ: a water pump in the car engine - bơm nước trong động cơ xe hơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Types of Water Pumps (Noun + water pump)
  • submersible submersible water pump
    (máy bơm nước chìm)
  • centrifugal centrifugal water pump
    (máy bơm nước ly tâm)
  • hand hand water pump
    (máy bơm nước bằng tay)
  • electric electric water pump
    (máy bơm nước điện)
  • car car water pump
    (bơm nước ô tô)
Actions with Water Pumps (Verb + water pump)
  • install install a water pump
    (lắp đặt máy bơm nước)
  • repair repair a water pump
    (sửa chữa máy bơm nước)
  • replace replace the water pump
    (thay thế máy bơm nước)
  • turn on/off turn on/off the water pump
    (bật/tắt máy bơm nước)
  • maintain maintain a water pump
    (bảo trì máy bơm nước)
Descriptions of Water Pumps (Adjective + water pump)
  • broken a broken water pump
    (một máy bơm nước bị hỏng)
  • efficient an efficient water pump
    (một máy bơm nước hiệu quả)
  • powerful a powerful water pump
    (một máy bơm nước mạnh mẽ)
  • new a new water pump
    (một máy bơm nước mới)

Idioms

  • prime the water pump (figurative)

    Kích hoạt, khởi động một quá trình; tạo ra động lực ban đầu (theo nghĩa đen là đổ nước vào để máy bơm hoạt động)

    "We need to prime the water pump with some initial investment to get the project going."

    (Chúng ta cần bơm mồi bằng một khoản đầu tư ban đầu để dự án khởi động.)

  • like a broken water pump

    Như một cái máy bơm nước bị hỏng; ý nói không hoạt động hiệu quả, hoặc không thể thực hiện chức năng của mình.

    "Without proper funding, the department is like a broken water pump, unable to deliver essential services."

    (Không có đủ kinh phí, bộ phận này giống như một cái máy bơm nước bị hỏng, không thể cung cấp các dịch vụ thiết yếu.)

  • keep the water pump running

    Duy trì hoạt động liên tục; đảm bảo một hệ thống hoặc quá trình không bị gián đoạn.

    "It's crucial to keep the water pump running to ensure continuous supply to the fields."

    (Việc giữ cho máy bơm nước hoạt động liên tục là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp nước không ngừng cho đồng ruộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water pump

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị cơ học được sử dụng để di chuyển nước từ nơi này sang nơi khác.

"The water pump is essential for circulating coolant in the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer checked the water pump after he noticed the crops were dry.
Người nông dân kiểm tra máy bơm nước sau khi nhận thấy cây trồng bị khô.
Phủ định
Unless you repair the water pump, we will not be able to irrigate the fields properly.
Trừ khi bạn sửa chữa máy bơm nước, chúng ta sẽ không thể tưới tiêu ruộng đồng một cách thích hợp.
Nghi vấn
If the water pump is functioning correctly, why is the water pressure still low?
Nếu máy bơm nước hoạt động bình thường, tại sao áp lực nước vẫn còn thấp?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic usually repairs the water pump.
Người thợ máy thường sửa chữa máy bơm nước.
Phủ định
Only after replacing the faulty water pump did he realize the engine was also damaged.
Chỉ sau khi thay thế máy bơm nước bị lỗi, anh ấy mới nhận ra động cơ cũng bị hỏng.
Nghi vấn
Should the water pump fail, we will have no running water.
Nếu máy bơm nước bị hỏng, chúng ta sẽ không có nước sinh hoạt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water pump".

Vai trò thiết yếu trong đời sống

Máy bơm nước, đặc biệt là các loại bơm tay hoặc bơm điện nhỏ, đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cung cấp nước sạch cho các cộng đồng nông thôn và vùng sâu vùng xa trên khắp thế giới. Chúng không chỉ giúp người dân tiếp cận nước uống mà còn hỗ trợ tưới tiêu nông nghiệp, góp phần vào sự phát triển kinh tế và cải thiện điều kiện sống.

Biểu tượng của sự tiện nghi và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, sự xuất hiện của một máy bơm nước công cộng có thể là biểu tượng của tiến bộ và sự cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó thể hiện khả năng kiểm soát và khai thác tài nguyên nước một cách hiệu quả, thay thế cho việc phải gánh nước từ xa, tốn nhiều công sức.