(Top Banner Ad)
water skiing
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

water skiing

UK: /ˈwɔːtə ˈskiːɪŋ/ • US: /ˈwɔːtər ˈskiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môn trượt nước trượt nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of being pulled over water on skis by a motorboat.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao trượt nước, trong đó người chơi được một chiếc thuyền máy kéo trên mặt nước bằng ván trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went water skiing on the lake this weekend."

    "Chúng tôi đã đi trượt nước trên hồ vào cuối tuần này."

  • "Water skiing is a popular summer activity."

    "Trượt nước là một hoạt động mùa hè phổ biến."

  • "He is very good at water skiing."

    "Anh ấy rất giỏi trượt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, làm ướt
Noun ski Ván trượt tuyết; ván lướt nước
Verb ski Trượt tuyết; lướt ván nước
Noun skier Người trượt tuyết/lướt ván nước
Noun skiing Môn trượt tuyết/lướt ván nước
Noun water ski Ván lướt nước (thiết bị)
Verb water-ski Lướt ván nước
Noun water-skier Người lướt ván nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Old English
wæter
Old Norse
skíð
Norwegian
ski
Modern English
water skiing

Nguồn gốc môn lướt ván nước

Từ 'water' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', trong khi 'ski' xuất phát từ tiếng Na Uy 'ski' (có nghĩa là giày trượt tuyết), từ tiếng Na Uy cổ 'skíð'. Môn 'water skiing' (lướt ván nước) ra đời vào đầu thế kỷ 20, là sự kết hợp giữa trượt tuyết trên tuyết và chèo thuyền, trở thành một môn thể thao giải trí mùa hè phổ biến.

Usage Note

Đây là một môn thể thao giải trí phổ biến, đòi hỏi kỹ năng giữ thăng bằng và điều khiển ván trượt. Thường được thực hiện ở các hồ, sông hoặc biển có mặt nước phẳng lặng.

Prepositions

in at

"In" được sử dụng để chỉ địa điểm tổng quát (ví dụ: in the lake). "At" được sử dụng khi đề cập đến một địa điểm cụ thể hoặc một sự kiện (ví dụ: at a water skiing competition).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + water skiing
  • go go water skiing
    (đi lướt ván nước)
  • try try water skiing
    (thử lướt ván nước)
  • enjoy enjoy water skiing
    (thích/tận hưởng việc lướt ván nước)
  • learn learn water skiing
    (học lướt ván nước)
  • master master water skiing
    (thành thạo lướt ván nước)
Adjective + water skiing
  • dangerous dangerous water skiing
    (môn lướt ván nước nguy hiểm)
  • extreme extreme water skiing
    (lướt ván nước mạo hiểm)
  • competitive competitive water skiing
    (lướt ván nước thi đấu)
  • professional professional water skiing
    (lướt ván nước chuyên nghiệp)
Noun + water skiing (as a compound)
  • water skiing water skiing competition
    (cuộc thi lướt ván nước)
  • water skiing water skiing lesson
    (bài học lướt ván nước)
  • water skiing water skiing equipment
    (thiết bị lướt ván nước)
  • water skiing water skiing club
    (câu lạc bộ lướt ván nước)

Idioms

  • go water skiing

    Đi lướt ván nước (thực hiện hoạt động)

    "We often go water skiing on weekends during the summer."

    (Chúng tôi thường đi lướt ván nước vào cuối tuần trong mùa hè.)

  • learn to water ski

    Học lướt ván nước

    "It took him a few lessons to learn to water ski properly."

    (Anh ấy đã mất vài buổi học để học lướt ván nước đúng cách.)

  • a passion for water skiing

    Niềm đam mê lướt ván nước

    "She developed a real passion for water skiing after her first try."

    (Cô ấy đã phát triển niềm đam mê thực sự với lướt ván nước sau lần thử đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water skiing

noun
Lật mặt

Môn thể thao trượt nước, trong đó người chơi được một chiếc thuyền máy kéo trên mặt nước bằng ván trượt.

"We went water skiing on the lake this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should try water skiing this summer.
Anh ấy nên thử trượt nước vào mùa hè này.
Phủ định
They cannot enjoy water skiing because of the bad weather.
Họ không thể tận hưởng trượt nước vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Could you teach me water skiing?
Bạn có thể dạy tôi trượt nước không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed water skiing very much.
Cô ấy nói rằng cô ấy rất thích trượt nước.
Phủ định
He told me that he didn't like water skiing.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích trượt nước.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried water skiing.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử trượt nước chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water skiing".

Môn thể thao mùa hè phổ biến

Lướt ván nước được phát minh vào năm 1922 bởi Ralph Samuelson ở Minnesota, Hoa Kỳ. Ban đầu ông đã thử trượt tuyết trên nước và nhanh chóng phát triển nó thành một môn thể thao. Kể từ đó, nó trở thành một hoạt động giải trí mùa hè cực kỳ phổ biến ở các hồ lớn, sông và khu vực ven biển trên toàn thế giới.

Lướt ván nước trong thi đấu

Mặc dù chủ yếu được biết đến là một môn giải trí, lướt ván nước cũng là một môn thể thao thi đấu chuyên nghiệp với nhiều hạng mục như slalom, tricks và nhảy. Nó từng là môn thể thao biểu diễn tại Thế vận hội Mùa hè 1972 ở Munich, Đức, cho thấy tính chất cạnh tranh và kỹ năng cao của nó.