(Top Banner Ad)
freshwater turtle
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh học

freshwater turtle

UK: /ˈfreʃˌwɔːtər ˈtɜːtl/ • US: /ˈfreʃˌwɔtər ˈtɜːrtl/

Nghĩa tiếng Việt

rùa nước ngọt ba ba (một số loài) cua đinh (một số loài)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A turtle that lives in freshwater habitats such as rivers, lakes, and ponds.

Vietnamese Meaning

Một loài rùa sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ và ao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freshwater turtle basked in the sun on a log."

    "Con rùa nước ngọt phơi mình trên khúc gỗ dưới ánh mặt trời."

  • "Freshwater turtles play an important role in the ecosystem."

    "Rùa nước ngọt đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."

  • "Many species of freshwater turtles are endangered due to habitat loss."

    "Nhiều loài rùa nước ngọt đang bị đe dọa do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fresh tươi, mới, trong lành
Noun freshness sự tươi mới, độ trong lành
Adv freshly mới mẻ, tươi mới
Noun water nước
Verb water tưới nước, cho uống nước
Adj watery nhiều nước, nhạt nhẽo
Noun turtle rùa
Verb turtle lật ngửa (như rùa)

Synonyms

pond turtle (rùa ao)river turtle (rùa sông)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fersc
Old English
wæter
Old French
tortue
English (Compound)
freshwater
English (Loanword)
turtle
English (Compound)
freshwater turtle

Nguồn gốc của 'freshwater turtle'

'Freshwater turtle' là một cụm danh từ ghép mô tả, kết hợp 'freshwater' (nước ngọt) và 'turtle' (rùa). Từ 'fresh' trong 'freshwater' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fersc', có nghĩa là tươi hoặc không mặn. 'Water' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter'. Còn 'turtle' được mượn từ tiếng Pháp cổ 'tortue'. Khi ghép lại, cụm từ này chỉ rõ loại rùa sống trong môi trường nước ngọt, phân biệt với rùa biển (sea turtle) hay rùa cạn (land turtle).

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loài rùa nước ngọt, phân biệt với rùa biển (sea turtle) và rùa cạn (tortoise). 'Freshwater' nhấn mạnh môi trường sống của loài rùa này. Trong tiếng Anh, đôi khi người ta dùng 'turtle' chung cho cả rùa cạn và rùa nước, nhưng 'tortoise' được dùng đặc biệt để chỉ rùa cạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freshwater turtle
  • small small freshwater turtle
    (rùa nước ngọt nhỏ)
  • large large freshwater turtle
    (rùa nước ngọt lớn)
  • endangered endangered freshwater turtle
    (rùa nước ngọt có nguy cơ tuyệt chủng)
  • native native freshwater turtle
    (rùa nước ngọt bản địa)
  • juvenile juvenile freshwater turtle
    (rùa nước ngọt non)
Verb + freshwater turtle
  • observe observe freshwater turtles
    (quan sát rùa nước ngọt)
  • protect protect freshwater turtles
    (bảo vệ rùa nước ngọt)
  • conserve conserve freshwater turtles
    (bảo tồn rùa nước ngọt)
  • release release freshwater turtles
    (phóng thích rùa nước ngọt)
Noun + freshwater turtle
  • habitat freshwater turtle habitat
    (môi trường sống của rùa nước ngọt)
  • species freshwater turtle species
    (loài rùa nước ngọt)
  • population freshwater turtle population
    (quần thể rùa nước ngọt)

Idioms

  • As slow as a freshwater turtle

    Chậm như rùa nước ngọt (ám chỉ người hoặc vật rất chậm chạp)

    "He drives as slow as a freshwater turtle, always taking his time."

    (Anh ấy lái xe chậm như rùa nước ngọt vậy, lúc nào cũng từ tốn.)

  • A freshwater turtle's longevity

    Sự trường thọ của rùa nước ngọt (ám chỉ tuổi thọ cao hoặc khả năng sống lâu)

    "Some ancient myths attribute a freshwater turtle's longevity to their wisdom."

    (Một số thần thoại cổ đại cho rằng sự trường thọ của rùa nước ngọt là do trí tuệ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshwater turtle

Danh từ
Lật mặt

Một loài rùa sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ và ao.

"The freshwater turtle basked in the sun on a log."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A freshwater turtle can live for over 50 years.
Một con rùa nước ngọt có thể sống hơn 50 năm.
Phủ định
Freshwater turtles are not found in saltwater environments.
Rùa nước ngọt không được tìm thấy trong môi trường nước mặn.
Nghi vấn
Are freshwater turtles protected in this area?
Rùa nước ngọt có được bảo vệ ở khu vực này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boy saw a freshwater turtle near the lake.
Cậu bé nhìn thấy một con rùa nước ngọt gần hồ.
Phủ định
They do not keep a freshwater turtle as a pet.
Họ không nuôi rùa nước ngọt làm thú cưng.
Nghi vấn
Did she find a freshwater turtle in the river?
Cô ấy có tìm thấy một con rùa nước ngọt nào ở sông không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freshwater turtle is considered an endangered species by many conservationists.
Rùa nước ngọt được nhiều nhà bảo tồn xem là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Phủ định
The freshwater turtle is not believed to be thriving in this heavily polluted river.
Người ta không tin rằng rùa nước ngọt đang phát triển mạnh ở con sông ô nhiễm nặng này.
Nghi vấn
Are freshwater turtles known to be affected by the changing climate?
Có phải rùa nước ngọt được biết là bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshwater turtle".

Biểu tượng của sự trường thọ và bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa, rùa (bao gồm cả rùa nước ngọt) được coi là biểu tượng của sự trường thọ, trí tuệ và kiên nhẫn do tuổi thọ dài và vẻ ngoài chậm rãi, trầm tĩnh của chúng. Chúng thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và nghệ thuật như một loài vật đáng kính.

Tình trạng bảo tồn

Rất nhiều loài rùa nước ngọt trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống, ô nhiễm nguồn nước, buôn bán trái phép và biến đổi khí hậu. Các nỗ lực bảo tồn rùa nước ngọt là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học của các hệ sinh thái nước ngọt.