freshwater turtle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A turtle that lives in freshwater habitats such as rivers, lakes, and ponds.
Vietnamese Meaning
Một loài rùa sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ và ao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The freshwater turtle basked in the sun on a log."
"Con rùa nước ngọt phơi mình trên khúc gỗ dưới ánh mặt trời."
-
"Freshwater turtles play an important role in the ecosystem."
"Rùa nước ngọt đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."
-
"Many species of freshwater turtles are endangered due to habitat loss."
"Nhiều loài rùa nước ngọt đang bị đe dọa do mất môi trường sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ chung các loài rùa nước ngọt, phân biệt với rùa biển (sea turtle) và rùa cạn (tortoise). 'Freshwater' nhấn mạnh môi trường sống của loài rùa này. Trong tiếng Anh, đôi khi người ta dùng 'turtle' chung cho cả rùa cạn và rùa nước, nhưng 'tortoise' được dùng đặc biệt để chỉ rùa cạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small freshwater turtle (rùa nước ngọt nhỏ)
-
large large freshwater turtle (rùa nước ngọt lớn)
-
endangered endangered freshwater turtle (rùa nước ngọt có nguy cơ tuyệt chủng)
-
native native freshwater turtle (rùa nước ngọt bản địa)
-
juvenile juvenile freshwater turtle (rùa nước ngọt non)
-
observe observe freshwater turtles (quan sát rùa nước ngọt)
-
protect protect freshwater turtles (bảo vệ rùa nước ngọt)
-
conserve conserve freshwater turtles (bảo tồn rùa nước ngọt)
-
release release freshwater turtles (phóng thích rùa nước ngọt)
-
habitat freshwater turtle habitat (môi trường sống của rùa nước ngọt)
-
species freshwater turtle species (loài rùa nước ngọt)
-
population freshwater turtle population (quần thể rùa nước ngọt)
Idioms
-
As slow as a freshwater turtle
Chậm như rùa nước ngọt (ám chỉ người hoặc vật rất chậm chạp)
"He drives as slow as a freshwater turtle, always taking his time."
(Anh ấy lái xe chậm như rùa nước ngọt vậy, lúc nào cũng từ tốn.)
-
A freshwater turtle's longevity
Sự trường thọ của rùa nước ngọt (ám chỉ tuổi thọ cao hoặc khả năng sống lâu)
"Some ancient myths attribute a freshwater turtle's longevity to their wisdom."
(Một số thần thoại cổ đại cho rằng sự trường thọ của rùa nước ngọt là do trí tuệ của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freshwater turtle
Danh từMột loài rùa sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ và ao.
"The freshwater turtle basked in the sun on a log."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A freshwater turtle can live for over 50 years. |
Một con rùa nước ngọt có thể sống hơn 50 năm. |
| Phủ định | Freshwater turtles are not found in saltwater environments. |
Rùa nước ngọt không được tìm thấy trong môi trường nước mặn. |
| Nghi vấn | Are freshwater turtles protected in this area? |
Rùa nước ngọt có được bảo vệ ở khu vực này không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boy saw a freshwater turtle near the lake. |
Cậu bé nhìn thấy một con rùa nước ngọt gần hồ. |
| Phủ định | They do not keep a freshwater turtle as a pet. |
Họ không nuôi rùa nước ngọt làm thú cưng. |
| Nghi vấn | Did she find a freshwater turtle in the river? |
Cô ấy có tìm thấy một con rùa nước ngọt nào ở sông không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The freshwater turtle is considered an endangered species by many conservationists. |
Rùa nước ngọt được nhiều nhà bảo tồn xem là một loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| Phủ định | The freshwater turtle is not believed to be thriving in this heavily polluted river. |
Người ta không tin rằng rùa nước ngọt đang phát triển mạnh ở con sông ô nhiễm nặng này. |
| Nghi vấn | Are freshwater turtles known to be affected by the changing climate? |
Có phải rùa nước ngọt được biết là bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshwater turtle".
