(Top Banner Ad)
waterfall methodology
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

waterfall methodology

UK: /ˈwɔːtəˌfɔːl ˌmɛθəˈdɒlədʒi/ • US: /ˈwɔːtərˌfɔːl ˌmɛθəˈdɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp thác nước mô hình thác nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequential (non-iterative) design process, used in software development processes, in which progress is seen as flowing steadily downwards (like a waterfall) through the phases of conception, initiation, analysis, design, construction, testing, production/implementation and maintenance.

Vietnamese Meaning

Một quy trình thiết kế tuần tự (không lặp lại), được sử dụng trong các quy trình phát triển phần mềm, trong đó tiến trình được xem như chảy đều xuống dưới (giống như thác nước) qua các giai đoạn hình thành ý tưởng, khởi tạo, phân tích, thiết kế, xây dựng, kiểm thử, sản xuất/triển khai và bảo trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waterfall methodology is best suited for projects with clearly defined requirements."

    "Phương pháp thác nước phù hợp nhất cho các dự án có yêu cầu được xác định rõ ràng."

  • "The project team decided to use the waterfall methodology due to the client's specific needs."

    "Nhóm dự án quyết định sử dụng phương pháp thác nước do các nhu cầu cụ thể của khách hàng."

  • "A key disadvantage of the waterfall methodology is its inflexibility to change."

    "Một nhược điểm chính của phương pháp thác nước là tính không linh hoạt để thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun method Phương pháp, cách thức
Adjective methodological Thuộc về phương pháp luận
Adverb methodologically Về mặt phương pháp luận; theo phương pháp luận
Noun waterfall model Mô hình thác nước (thuật ngữ đồng nghĩa chỉ cùng phương pháp)

Synonyms

linear sequential model (mô hình tuyến tính tuần tự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæter
Old English
feallan
English
waterfall (natural phenomenon)
Greek
methodos
Latin
methodus
French
méthode
English
method
Greek
logia
English
-ology
English
methodology
English (1970s)
waterfall methodology (software engineering term)

Nguồn gốc của 'thác nước' trong phát triển phần mềm

Thuật ngữ 'phương pháp thác nước' (waterfall methodology) xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1970 trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Mặc dù Winston W. Royce không trực tiếp dùng từ 'thác nước' trong bài báo năm 1970 của mình, ông đã mô tả một mô hình phát triển phần mềm tuần tự, nơi mỗi giai đoạn phải hoàn thành hoàn toàn trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Mô hình này sau đó được cộng đồng công nghệ ví von với hình ảnh nước chảy từ trên cao xuống dưới một cách không ngừng nghỉ qua các bậc đá của thác nước, tượng trưng cho sự tiến triển tuyến tính và không quay lại của dự án.

Usage Note

Phương pháp thác nước là một mô hình tuyến tính, tuần tự trong phát triển phần mềm. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành từng giai đoạn trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Điểm mạnh của nó là tính đơn giản và dễ quản lý, nhưng nó thiếu tính linh hoạt và khó thích ứng với các thay đổi trong quá trình phát triển.

Prepositions

in for

‘In’ dùng để chỉ phạm vi ứng dụng của phương pháp (ví dụ: ‘The waterfall methodology is used in software development.’). ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: ‘The waterfall methodology is suitable for projects with well-defined requirements.’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waterfall methodology
  • traditional traditional waterfall methodology
    (phương pháp thác nước truyền thống)
  • rigid rigid waterfall methodology
    (phương pháp thác nước cứng nhắc)
  • classic classic waterfall methodology
    (phương pháp thác nước cổ điển)
  • pure pure waterfall methodology
    (phương pháp thác nước thuần túy/nguyên bản)
Verb + waterfall methodology
  • adopt adopt a waterfall methodology
    (áp dụng phương pháp thác nước)
  • implement implement a waterfall methodology
    (triển khai phương pháp thác nước)
  • follow follow the waterfall methodology
    (tuân thủ phương pháp thác nước)
  • abandon abandon the waterfall methodology
    (từ bỏ phương pháp thác nước)
  • switch to switch to a waterfall methodology
    (chuyển sang phương pháp thác nước)
waterfall methodology + Noun
  • approach waterfall methodology approach
    (cách tiếp cận theo phương pháp thác nước)
  • project waterfall methodology project
    (dự án theo phương pháp thác nước)
  • development waterfall methodology development
    (quá trình phát triển theo phương pháp thác nước)

Idioms

  • stick to the waterfall methodology

    bám sát/tuân thủ chặt chẽ phương pháp thác nước

    "Despite new trends, some teams still prefer to stick to the waterfall methodology for their projects."

    (Mặc dù có những xu hướng mới, một số đội vẫn thích bám sát phương pháp thác nước cho các dự án của họ.)

  • move away from the waterfall methodology

    chuyển đổi/rời bỏ phương pháp thác nước

    "Many companies are trying to move away from the waterfall methodology towards more agile approaches."

    (Nhiều công ty đang cố gắng chuyển đổi khỏi phương pháp thác nước để áp dụng các cách tiếp cận linh hoạt hơn.)

  • prefer the waterfall methodology

    ưa chuộng/thích phương pháp thác nước

    "For highly regulated industries, some managers prefer the waterfall methodology due to its structured nature."

    (Đối với các ngành công nghiệp có quy định chặt chẽ, một số nhà quản lý ưa chuộng phương pháp thác nước vì tính chất có cấu trúc của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waterfall methodology

Noun
Lật mặt

Một quy trình thiết kế tuần tự (không lặp lại), được sử dụng trong các quy trình phát triển phần mềm, trong đó tiến trình được xem như chảy đều xuống dưới (giống như thác nước) qua các giai đoạn hình thành ý tưởng, khởi tạo, phân tích, thiết kế, xây dựng, kiểm thử, sản xuất/triển khai và bảo trì.

"The waterfall methodology is best suited for projects with clearly defined requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which adopted the waterfall methodology, was completed behind schedule.
Dự án, cái mà đã áp dụng phương pháp thác nước, đã hoàn thành chậm hơn so với kế hoạch.
Phủ định
This isn't a project, which followed the waterfall methodology, that I would recommend to beginners.
Đây không phải là dự án, cái mà tuân theo phương pháp thác nước, mà tôi sẽ giới thiệu cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is this the software development approach, where the waterfall methodology is strictly implemented, that caused the delay?
Đây có phải là phương pháp phát triển phần mềm, nơi mà phương pháp thác nước được thực hiện nghiêm ngặt, cái đã gây ra sự chậm trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterfall methodology".

Nguồn gốc trong Phát triển Phần mềm

Phương pháp thác nước bắt nguồn từ ngành kỹ thuật phần mềm vào những năm 1970. Đây là một cách tiếp cận tuyến tính, tuần tự, nơi các giai đoạn của một dự án (như thu thập yêu cầu, thiết kế, triển khai, kiểm thử, bảo trì) được hoàn thành theo một thứ tự cố định. Mỗi giai đoạn phải được xem xét và phê duyệt trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo, không có sự quay lại các giai đoạn trước đó, điều này lý tưởng cho các dự án có yêu cầu rõ ràng và ít thay đổi.

Đối lập với Phương pháp Agile

Mặc dù phương pháp thác nước mang lại sự rõ ràng, dễ quản lý và tài liệu hóa chi tiết, nó thường bị chỉ trích vì thiếu linh hoạt và khó thích ứng với những thay đổi trong quá trình phát triển. Điều này đã dẫn đến sự ra đời và phổ biến của các phương pháp linh hoạt (Agile methodologies) trong những năm gần đây, vốn ưu tiên sự lặp lại, thích ứng, và phản hồi nhanh chóng với sự thay đổi của yêu cầu, phù hợp hơn với các dự án phức tạp và có tính biến động cao.