(Top Banner Ad)
system design
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

system design

UK: /ˈsɪstəm dɪˈzaɪn/ • US: /ˈsɪstəm dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế hệ thống xây dựng hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining the architecture, modules, interfaces, and data for a system to satisfy specified requirements.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định kiến trúc, các module, giao diện và dữ liệu cho một hệ thống để đáp ứng các yêu cầu đã chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system design must consider both performance and security."

    "Thiết kế hệ thống phải xem xét cả hiệu suất và bảo mật."

  • "Good system design is crucial for building reliable software."

    "Thiết kế hệ thống tốt là rất quan trọng để xây dựng phần mềm đáng tin cậy."

  • "We are working on the system design for the new mobile application."

    "Chúng tôi đang làm việc trên thiết kế hệ thống cho ứng dụng di động mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống, thể chế
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Noun design thiết kế, kiểu dáng, bản vẽ
Verb design thiết kế, vạch kế hoạch
Noun designer nhà thiết kế
Verb redesign thiết kế lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma) (organized whole)
Late Latin
systema (arrangement)
English
system (mid-17th century)
Latin
designare (to mark out, devise)
Old French/Italian
desseing / disegno (plan, drawing)
English
design (early 16th century)
Modern English
system design (compound term, 20th century)

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mang ý nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức, một sự kết hợp'. Nó diễn tả ý tưởng về nhiều bộ phận riêng lẻ tương tác với nhau để tạo thành một thực thể thống nhất, có mục đích chung. Từ này đã được tiếp nhận qua tiếng Latin và trở thành một phần của tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự sắp xếp có tổ chức và logic.

Nguồn gốc của 'Design'

'Design' xuất phát từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu, vạch ra, chọn lựa'. Sau đó, nó phát triển thành 'disegno' trong tiếng Ý (bản vẽ, kế hoạch) và 'desseing' trong tiếng Pháp (mục đích, kế hoạch). Trong tiếng Anh hiện đại, 'design' ám chỉ hành động tạo ra một kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết cho một thứ gì đó, thường với mục tiêu cụ thể và tính thẩm mỹ.

Sự kết hợp: 'System Design'

'System design' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và kỹ thuật trong thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'hệ thống' (một tập hợp các phần tử tương tác) với 'thiết kế' (hành động lập kế hoạch và định hình). Thuật ngữ này mô tả quá trình lập kế hoạch chi tiết về kiến trúc tổng thể, các thành phần, giao diện và dữ liệu cho một hệ thống, đảm bảo nó hoạt động hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu và mục tiêu đã định.

Usage Note

System design bao gồm việc phác thảo các thành phần chính của một hệ thống và cách chúng tương tác với nhau. Nó tập trung vào việc tạo ra một kế hoạch chi tiết để xây dựng hoặc cải thiện một hệ thống, bao gồm cả phần cứng và phần mềm. Khác với 'software design' là tập trung đặc biệt vào phần mềm.

Prepositions

of for

‘System design of’ nhấn mạnh việc thiết kế là một phần của hệ thống đó (ví dụ: 'the system design of a database'). ‘System design for’ nhấn mạnh mục đích của thiết kế (ví dụ: 'system design for scalability').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + system design
  • robust robust system design
    (thiết kế hệ thống mạnh mẽ, bền vững)
  • effective effective system design
    (thiết kế hệ thống hiệu quả)
  • complex complex system design
    (thiết kế hệ thống phức tạp)
  • good good system design
    (thiết kế hệ thống tốt)
Verb + system design
  • develop develop system design
    (phát triển thiết kế hệ thống)
  • implement implement system design
    (triển khai thiết kế hệ thống)
  • optimize optimize system design
    (tối ưu hóa thiết kế hệ thống)
  • approach approach system design
    (tiếp cận thiết kế hệ thống)
Noun + system design (types/contexts)
  • software software system design
    (thiết kế hệ thống phần mềm)
  • database database system design
    (thiết kế hệ thống cơ sở dữ liệu)
  • network network system design
    (thiết kế hệ thống mạng)
  • enterprise enterprise system design
    (thiết kế hệ thống doanh nghiệp)

Idioms

  • the principles of system design

    các nguyên tắc của thiết kế hệ thống

    "Understanding the principles of system design is crucial for aspiring architects."

    (Hiểu các nguyên tắc của thiết kế hệ thống là rất quan trọng đối với các kiến trúc sư tương lai.)

  • a critical aspect of system design

    một khía cạnh quan trọng của thiết kế hệ thống

    "Security is often considered a critical aspect of system design."

    (Bảo mật thường được coi là một khía cạnh quan trọng của thiết kế hệ thống.)

  • system design document (SDD)

    tài liệu thiết kế hệ thống (SDD)

    "The team is currently working on the system design document for the new project."

    (Nhóm hiện đang làm việc trên tài liệu thiết kế hệ thống cho dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

system design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định kiến trúc, các module, giao diện và dữ liệu cho một hệ thống để đáp ứng các yêu cầu đã chỉ định.

"The system design must consider both performance and security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more time in system design, the software launch would have been much smoother.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều thời gian hơn vào thiết kế hệ thống, việc ra mắt phần mềm đã diễn ra suôn sẻ hơn nhiều.
Phủ định
If the team had not ignored the initial system design flaws, they wouldn't have had to spend weeks debugging after deployment.
Nếu nhóm không bỏ qua những thiếu sót ban đầu trong thiết kế hệ thống, họ đã không phải mất hàng tuần để gỡ lỗi sau khi triển khai.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if they had focused more on system design from the beginning?
Liệu dự án có thành công nếu họ tập trung nhiều hơn vào thiết kế hệ thống ngay từ đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "system design".

Xương sống của công nghệ hiện đại

Trong thế giới công nghệ hiện đại, thiết kế hệ thống là nền tảng cho mọi thứ, từ điện thoại thông minh bạn đang dùng đến các mạng lưới toàn cầu phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là việc làm cho mọi thứ hoạt động, mà còn là làm cho chúng hoạt động một cách hiệu quả, an toàn và thân thiện với người dùng. Một thiết kế hệ thống tốt có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một sản phẩm, dịch vụ hoặc toàn bộ một tổ chức.

Giải quyết vấn đề và tư duy cấu trúc

Thiết kế hệ thống khuyến khích một cách tiếp cận có cấu trúc để giải quyết vấn đề. Nó không chỉ tập trung vào việc tìm ra giải pháp cho một vấn đề hiện tại, mà còn chú trọng xây dựng một kiến trúc linh hoạt có thể thích ứng với những thay đổi trong tương lai và ngăn ngừa các sự cố tiềm ẩn. Điều này phản ánh tư duy kỹ thuật và đổi mới đặc trưng của các xã hội phương Tây và toàn cầu, nơi hiệu suất, khả năng mở rộng và độ tin cậy được đánh giá rất cao.