(Top Banner Ad)
agile methodology
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

agile methodology

UK: /ˈædʒaɪl məˈθɒdələdʒi/ • US: /ˈædʒəl məˈθɑːdələdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp luận agile phương pháp agile mô hình agile
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way to manage a project by breaking it up into several phases. It involves constant collaboration and continuous improvement at every stage.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quản lý dự án bằng cách chia nhỏ dự án thành nhiều giai đoạn. Nó bao gồm sự hợp tác liên tục và cải tiến không ngừng ở mọi giai đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team adopted agile methodology to improve project delivery speed."

    "Đội của chúng tôi đã áp dụng phương pháp agile để cải thiện tốc độ bàn giao dự án."

  • "Agile methodology allows for faster response to customer feedback."

    "Phương pháp agile cho phép phản hồi nhanh hơn đối với phản hồi của khách hàng."

  • "The company transitioned to agile methodology to be more competitive."

    "Công ty chuyển sang phương pháp agile để cạnh tranh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective agile Linh hoạt, nhanh nhẹn, lanh lợi.
Noun agility Sự linh hoạt, sự nhanh nhẹn (khả năng di chuyển hoặc suy nghĩ nhanh chóng và dễ dàng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agilis ('nimble, quick')
French
agile
Greek
methodologia ('study of method')
English
agile methodology

Gốc gác của 'Agile' - Nhanh như một vận động viên

Từ 'agile' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'agilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhanh nhẹn, lanh lợi'. Gốc từ của nó là 'agere', nghĩa là 'hành động, làm'. Hãy tưởng tượng một vận động viên có thể thay đổi hướng đi một cách nhanh chóng và dễ dàng. Đó chính là tinh thần của 'agile' - khả năng phản ứng và thích nghi với sự thay đổi một cách hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Methodology' - Con đường dẫn đến tri thức

Từ 'methodology' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp: 'methodos' (phương pháp, con đường) và 'logia' (sự nghiên cứu). 'Methodos' lại được ghép từ 'meta' (theo sau) và 'hodos' (con đường). Vì vậy, 'methodology' có thể được hiểu một cách thơ mộng là 'nghiên cứu về con đường phải đi theo' để đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Agile methodology nhấn mạnh tính linh hoạt, khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi và sự tương tác thường xuyên giữa các thành viên trong nhóm và khách hàng. Nó khác với các phương pháp truyền thống (ví dụ: Waterfall) vốn cứng nhắc và ít linh hoạt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agile methodology
  • adopt agile methodology
    (áp dụng phương pháp agile)
  • implement agile methodology
    (triển khai phương pháp agile)
  • use agile methodology
    (sử dụng phương pháp agile)
  • follow agile methodology
    (tuân theo phương pháp agile)
Adjective + agile methodology
  • a popular agile methodology
    (một phương pháp agile phổ biến)
  • a hybrid agile methodology
    (một phương pháp agile lai (kết hợp nhiều phương pháp))
  • a pure agile methodology
    (một phương pháp agile thuần túy)
Noun + of + agile methodology
  • the adoption of agile methodology
    (việc áp dụng phương pháp agile)
  • the implementation of agile methodology
    (việc triển khai phương pháp agile)
  • the principles of agile methodology
    (các nguyên tắc của phương pháp agile)

Idioms

  • Doing agile vs. being agile

    Một cụm từ phổ biến để phân biệt giữa việc chỉ làm theo các quy trình Agile một cách máy móc ('doing agile') và việc thực sự thấm nhuần tư duy và văn hóa linh hoạt, lấy con người làm trung tâm ('being agile').

    "Our team holds daily stand-ups, but we're not truly collaborative. We are doing agile, not being agile."

    (Nhóm của chúng tôi có họp đứng hàng ngày, nhưng chúng tôi không thực sự hợp tác. Chúng tôi đang 'làm Agile' chứ không phải 'sống Agile'.)

  • Fail fast, learn faster

    Một khẩu hiệu cốt lõi trong văn hóa Agile, có nghĩa là thà thử nghiệm, thất bại ở quy mô nhỏ và học hỏi nhanh chóng từ sai lầm, còn hơn là đầu tư lớn vào một dự án và thất bại muộn màng.

    "By releasing a small feature first, we can 'fail fast, learn faster' if customers don't like it."

    (Bằng cách tung ra một tính năng nhỏ trước, chúng ta có thể 'thất bại nhanh, học hỏi nhanh hơn' nếu khách hàng không thích nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agile methodology

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp quản lý dự án bằng cách chia nhỏ dự án thành nhiều giai đoạn. Nó bao gồm sự hợp tác liên tục và cải tiến không ngừng ở mọi giai đoạn.

"Our team adopted agile methodology to improve project delivery speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team was agile in their response to the changing requirements last month.
Tháng trước, nhóm dự án đã rất linh hoạt trong việc ứng phó với các yêu cầu thay đổi.
Phủ định
They didn't implement the agile methodology fully during the last sprint.
Họ đã không triển khai đầy đủ phương pháp luận agile trong sprint vừa qua.
Nghi vấn
Did the developers use an agile approach when they built the initial prototype?
Có phải các nhà phát triển đã sử dụng phương pháp tiếp cận agile khi xây dựng nguyên mẫu ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agile methodology".

Tuyên ngôn Agile: Sự ra đời của một cuộc cách mạng

Vào năm 2001, 17 nhà phát triển phần mềm đã gặp nhau tại một khu nghỉ mát trượt tuyết ở Utah, Mỹ. Họ cùng nhau soạn thảo 'Tuyên ngôn cho Phát triển Phần mềm Linh hoạt' (Agile Manifesto). Văn bản này đề cao các giá trị như 'Cá nhân và sự tương tác hơn là quy trình và công cụ' và 'Phản hồi với sự thay đổi hơn là bám sát kế hoạch'. Nó đã trở thành nền tảng cho toàn bộ phong trào Agile trên khắp thế giới.

Agile vượt ra ngoài lĩnh vực công nghệ

Mặc dù bắt nguồn từ ngành phát triển phần mềm, tư duy Agile đã lan rộng và được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Ngày nay, bạn có thể nghe về 'Agile Marketing' (tiếp thị linh hoạt), 'Agile HR' (nhân sự linh hoạt), và thậm chí cả trong giáo dục. Điều này cho thấy văn hóa coi trọng sự thích ứng, hợp tác và cải tiến liên tục của Agile có giá trị phổ quát.