(Top Banner Ad)
watering
A2
Noun A2 Làm vườn, Nông nghiệp, Sinh hoạt

watering

UK: /ˈwɔːtərɪŋ/ • US: /ˈwɔːtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc tưới nước sự tưới nước đang tưới nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of pouring water on plants or other things.

Vietnamese Meaning

Hành động tưới nước lên cây hoặc các vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The watering of the garden is done every evening."

    "Việc tưới vườn được thực hiện mỗi tối."

  • "Watering is essential for the growth of plants."

    "Việc tưới nước là cần thiết cho sự phát triển của cây."

  • "The watering can is full."

    "Bình tưới nước đã đầy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb water tưới (cây), cho uống nước
Noun water nước
Adjective watery loãng, chứa nhiều nước
Noun waterer người tưới nước, dụng cụ tưới nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Middle English
water

Nguồn gốc của 'watering'

Từ 'watering' bắt nguồn từ 'water', một từ rất cổ xưa có nghĩa là nước. Tổ tiên của chúng ta đã sử dụng nước cho mọi thứ, từ uống đến tưới cây, và do đó, việc 'watering' đã trở thành một hoạt động quen thuộc từ rất lâu đời. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa cần mẫn tưới nước cho ruộng đồng của họ, đó chính là hình ảnh đầu tiên của từ 'watering'!

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc tưới cây. Ngoài ra có thể chỉ hành động làm ướt cái gì đó nói chung.

Prepositions

for

watering for: tưới cho (mục đích tưới)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watering
  • daily daily watering
    (việc tưới nước hàng ngày)
  • regular regular watering
    (việc tưới nước thường xuyên)
  • heavy heavy watering
    (tưới nhiều nước)
Verb + watering
  • require require watering
    (cần được tưới nước)
  • stop stop watering
    (ngừng tưới nước)
  • begin begin watering
    (bắt đầu tưới nước)

Idioms

  • water down

    làm loãng, giảm bớt tính nghiêm trọng

    "The company watered down its proposal to appease the regulators."

    (Công ty đã làm loãng đề xuất của mình để xoa dịu các nhà quản lý.)

  • hold water

    có vẻ hợp lý, có căn cứ

    "His alibi just doesn't hold water."

    (Chứng cớ ngoại phạm của anh ta không có vẻ hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watering

Noun
Lật mặt

Hành động tưới nước lên cây hoặc các vật khác.

"The watering of the garden is done every evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The watering of the plants is a daily chore.
Việc tưới cây là một công việc hàng ngày.
Phủ định
The lack of watering led to the plants' demise.
Việc thiếu tưới nước đã dẫn đến sự tàn lụi của cây cối.
Nghi vấn
Is the watering of the garden sufficient?
Việc tưới vườn đã đủ chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is watering the plants in the garden.
Cô ấy đang tưới cây trong vườn.
Phủ định
They are not watering the lawn right now.
Họ không tưới bãi cỏ ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he watering the vegetable garden?
Anh ấy có đang tưới vườn rau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watering".

Tầm quan trọng của việc tưới cây

Trong nhiều nền văn hóa, việc tưới cây không chỉ là một công việc mà còn là một biểu tượng của sự chăm sóc và nuôi dưỡng. Nó thể hiện sự quan tâm đến môi trường và sự sống, và thường được liên kết với các giá trị về sự kiên nhẫn và trách nhiệm.