probability density
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A function that describes the relative likelihood for this random variable to take on a given value. In other words, the value of the density at some sample in the sample space (the set of possible values taken by the random variable) is interpreted as providing a relative likelihood that the random variable would be close to that sample.
Vietnamese Meaning
Một hàm số mô tả khả năng tương đối để biến ngẫu nhiên nhận một giá trị nhất định. Nói cách khác, giá trị của hàm mật độ tại một mẫu nào đó trong không gian mẫu (tập hợp các giá trị có thể có của biến ngẫu nhiên) được hiểu là cung cấp khả năng tương đối rằng biến ngẫu nhiên sẽ gần với mẫu đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The probability density function of a normal distribution is bell-shaped."
"Hàm mật độ xác suất của phân phối chuẩn có dạng hình chuông."
-
"The area under the probability density curve between two points represents the probability of the variable falling between those points."
"Diện tích dưới đường cong mật độ xác suất giữa hai điểm biểu thị xác suất biến rơi vào giữa hai điểm đó."
-
"We can estimate the parameters of a probability density function from sample data."
"Chúng ta có thể ước tính các tham số của một hàm mật độ xác suất từ dữ liệu mẫu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | probability | xác suất |
| Adjective | probable | có khả năng xảy ra |
| Adverb | probably | có lẽ, có thể là |
| Noun | improbability | sự ít có khả năng xảy ra |
| Adjective | improbable | ít có khả năng xảy ra |
| Noun | density | mật độ |
| Adjective | dense | dày đặc, đậm đặc |
| Verb | densify | làm cho đặc hơn, làm tăng mật độ |
| Adverb | densely | một cách dày đặc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'mật độ xác suất' thường được dùng trong trường hợp biến ngẫu nhiên liên tục. Nó khác với 'hàm khối xác suất' (probability mass function) được sử dụng cho các biến ngẫu nhiên rời rạc. Mật độ xác suất không phải là xác suất trực tiếp; để tìm xác suất, cần tính tích phân của hàm mật độ trên một khoảng cụ thể.
Prepositions
‘Probability density of X’: đề cập đến hàm mật độ xác suất của biến ngẫu nhiên X. ‘Probability density for X’: cũng đề cập đến hàm mật độ xác suất của biến ngẫu nhiên X, nhấn mạnh rằng hàm này dùng để tính xác suất cho X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high probability density (mật độ xác suất cao)
-
low low probability density (mật độ xác suất thấp)
-
joint joint probability density (mật độ xác suất chung)
-
marginal marginal probability density (mật độ xác suất cận biên)
-
conditional conditional probability density (mật độ xác suất có điều kiện)
-
calculate calculate the probability density (tính mật độ xác suất)
-
determine determine the probability density (xác định mật độ xác suất)
-
estimate estimate the probability density (ước lượng mật độ xác suất)
-
plot plot the probability density (vẽ đồ thị mật độ xác suất)
-
at probability density at a point (mật độ xác suất tại một điểm)
-
of probability density of a variable (mật độ xác suất của một biến)
Idioms
-
probability density function (PDF)
hàm mật độ xác suất (PDF)
"The Gaussian distribution is defined by its probability density function."
(Phân phối Gaussian được định nghĩa bởi hàm mật độ xác suất của nó.)
-
peak probability density
mật độ xác suất cực đại
"The peak probability density for a normal distribution occurs at its mean."
(Mật độ xác suất cực đại của phân phối chuẩn xảy ra tại giá trị trung bình của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probability density
Danh từMột hàm số mô tả khả năng tương đối để biến ngẫu nhiên nhận một giá trị nhất định. Nói cách khác, giá trị của hàm mật độ tại một mẫu nào đó trong không gian mẫu (tập hợp các giá trị có thể có của biến ngẫu nhiên) được hiểu là cung cấp khả năng tương đối rằng biến ngẫu nhiên sẽ gần với mẫu đó.
"The probability density function of a normal distribution is bell-shaped."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probability density".
