(Top Banner Ad)
probability density
C1
Danh từ C1 Toán học, Thống kê

probability density

UK: /ˌprɒbəˈbɪləti ˈdɛnsɪti/ • US: /ˌprɑːbəˈbɪləti ˈdɛnsəti/

Nghĩa tiếng Việt

mật độ xác suất hàm mật độ xác suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function that describes the relative likelihood for this random variable to take on a given value. In other words, the value of the density at some sample in the sample space (the set of possible values taken by the random variable) is interpreted as providing a relative likelihood that the random variable would be close to that sample.

Vietnamese Meaning

Một hàm số mô tả khả năng tương đối để biến ngẫu nhiên nhận một giá trị nhất định. Nói cách khác, giá trị của hàm mật độ tại một mẫu nào đó trong không gian mẫu (tập hợp các giá trị có thể có của biến ngẫu nhiên) được hiểu là cung cấp khả năng tương đối rằng biến ngẫu nhiên sẽ gần với mẫu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The probability density function of a normal distribution is bell-shaped."

    "Hàm mật độ xác suất của phân phối chuẩn có dạng hình chuông."

  • "The area under the probability density curve between two points represents the probability of the variable falling between those points."

    "Diện tích dưới đường cong mật độ xác suất giữa hai điểm biểu thị xác suất biến rơi vào giữa hai điểm đó."

  • "We can estimate the parameters of a probability density function from sample data."

    "Chúng ta có thể ước tính các tham số của một hàm mật độ xác suất từ dữ liệu mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probability xác suất
Adjective probable có khả năng xảy ra
Adverb probably có lẽ, có thể là
Noun improbability sự ít có khả năng xảy ra
Adjective improbable ít có khả năng xảy ra
Noun density mật độ
Adjective dense dày đặc, đậm đặc
Verb densify làm cho đặc hơn, làm tăng mật độ
Adverb densely một cách dày đặc

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probabilis
Latin
probabilitas
English
probability
Latin
densus
Latin
densitas
English
density
English
probability density

Nguồn gốc từ 'Probability'

Từ "probability" (xác suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin "probabilis", mang ý nghĩa "có thể chứng minh được" hoặc "đáng tin cậy". Nó phản ánh ý tưởng về mức độ tin cậy hay khả năng xảy ra của một sự kiện.

Nguồn gốc từ 'Density'

Từ "density" (mật độ) cũng xuất phát từ tiếng Latin "densus", có nghĩa là "dày đặc" hoặc "đậm đặc". Khi kết hợp, "probability density" (mật độ xác suất) mô tả mức độ tập trung của xác suất tại một điểm hoặc trong một khoảng cụ thể trong một phân phối.

Usage Note

Khái niệm 'mật độ xác suất' thường được dùng trong trường hợp biến ngẫu nhiên liên tục. Nó khác với 'hàm khối xác suất' (probability mass function) được sử dụng cho các biến ngẫu nhiên rời rạc. Mật độ xác suất không phải là xác suất trực tiếp; để tìm xác suất, cần tính tích phân của hàm mật độ trên một khoảng cụ thể.

Prepositions

of for

‘Probability density of X’: đề cập đến hàm mật độ xác suất của biến ngẫu nhiên X. ‘Probability density for X’: cũng đề cập đến hàm mật độ xác suất của biến ngẫu nhiên X, nhấn mạnh rằng hàm này dùng để tính xác suất cho X.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + probability density
  • high high probability density
    (mật độ xác suất cao)
  • low low probability density
    (mật độ xác suất thấp)
  • joint joint probability density
    (mật độ xác suất chung)
  • marginal marginal probability density
    (mật độ xác suất cận biên)
  • conditional conditional probability density
    (mật độ xác suất có điều kiện)
Động từ + probability density
  • calculate calculate the probability density
    (tính mật độ xác suất)
  • determine determine the probability density
    (xác định mật độ xác suất)
  • estimate estimate the probability density
    (ước lượng mật độ xác suất)
  • plot plot the probability density
    (vẽ đồ thị mật độ xác suất)
Giới từ + probability density
  • at probability density at a point
    (mật độ xác suất tại một điểm)
  • of probability density of a variable
    (mật độ xác suất của một biến)

Idioms

  • probability density function (PDF)

    hàm mật độ xác suất (PDF)

    "The Gaussian distribution is defined by its probability density function."

    (Phân phối Gaussian được định nghĩa bởi hàm mật độ xác suất của nó.)

  • peak probability density

    mật độ xác suất cực đại

    "The peak probability density for a normal distribution occurs at its mean."

    (Mật độ xác suất cực đại của phân phối chuẩn xảy ra tại giá trị trung bình của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probability density

Danh từ
Lật mặt

Một hàm số mô tả khả năng tương đối để biến ngẫu nhiên nhận một giá trị nhất định. Nói cách khác, giá trị của hàm mật độ tại một mẫu nào đó trong không gian mẫu (tập hợp các giá trị có thể có của biến ngẫu nhiên) được hiểu là cung cấp khả năng tương đối rằng biến ngẫu nhiên sẽ gần với mẫu đó.

"The probability density function of a normal distribution is bell-shaped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probability density".

Hiểu về sự không chắc chắn

Trong thế giới hiện đại, khái niệm "mật độ xác suất" rất quan trọng trong khoa học và kỹ thuật để định lượng và hiểu về sự không chắc chắn. Từ dự báo thời tiết, phân tích rủi ro tài chính, đến nghiên cứu vật lý lượng tử, nó giúp các nhà khoa học mô hình hóa và đưa ra dự đoán về các sự kiện ngẫu nhiên.

Cơ sở của thống kê hiện đại

Mật độ xác suất là một khái niệm cốt lõi trong thống kê và lý thuyết xác suất, những lĩnh vực đã phát triển mạnh mẽ ở phương Tây từ thế kỷ 17. Nó là nền tảng để phát triển các công cụ phân tích dữ liệu, học máy và trí tuệ nhân tạo, giúp con người ra quyết định tốt hơn trong nhiều lĩnh vực phức tạp.