(Top Banner Ad)
wave rider
B1
danh từ B1 Thể thao (Lướt sóng), Giải trí

wave rider

UK: /ˈweɪv ˌraɪdə/ • US: /ˈweɪv ˌraɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

người lướt sóng dân lướt sóng tay lướt sóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who rides waves, especially on a surfboard.

Vietnamese Meaning

Người cưỡi sóng, đặc biệt là trên ván lướt sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a skilled wave rider, always catching the best waves."

    "Anh ấy là một người lướt sóng giỏi, luôn bắt được những con sóng đẹp nhất."

  • "The wave rider skillfully maneuvered through the barrel of the wave."

    "Người lướt sóng khéo léo di chuyển trong lòng ống sóng."

  • "Becoming a proficient wave rider takes years of practice."

    "Để trở thành một người lướt sóng thành thạo cần nhiều năm luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave sóng, làn sóng
Verb wave vẫy tay, gợn sóng
Adjective wavy gợn sóng, uốn lượn
Verb ride cưỡi, đi (xe, ngựa)
Noun ride chuyến đi, sự cưỡi
Noun rider người cưỡi (ngựa, xe), người điều khiển
Noun riding môn cưỡi ngựa, sự đi xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Lướt sóng), Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weǵʰ- (to move, transport)
Proto-Germanic
*wēgaz (movement, water in motion)
Old English
wæġ (wave)
Modern English
wave
Proto-Indo-European
*reidh- (to ride)
Proto-Germanic
*rīdaną (to ride)
Old English
rīdan (to ride), rīdere (rider)
Modern English
rider
Modern English (Compound)
wave rider

Nguồn gốc của "wave rider"

Từ "wave rider" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. "Wave" (con sóng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wæġ", liên quan đến sự chuyển động của nước. "Rider" (người cưỡi) xuất phát từ tiếng Anh cổ "rīdere", chỉ người điều khiển một phương tiện hoặc động vật. Khi ghép lại, "wave rider" mô tả chính xác người cưỡi sóng, chủ yếu là trong môn thể thao lướt sóng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người lướt sóng chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng tốt. Nhấn mạnh vào hành động cưỡi sóng một cách điêu luyện và thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wave rider
  • skilled a skilled wave rider
    (một người cưỡi sóng lành nghề)
  • experienced an experienced wave rider
    (một người cưỡi sóng có kinh nghiệm)
  • young a young wave rider
    (một người cưỡi sóng trẻ tuổi)
  • professional a professional wave rider
    (một vận động viên lướt sóng chuyên nghiệp)
  • intrepid an intrepid wave rider
    (một người cưỡi sóng dũng cảm, gan dạ)
Verb + wave rider
  • become to become a wave rider
    (trở thành một người cưỡi sóng)
  • watch to watch a wave rider
    (xem một người cưỡi sóng)
  • admire to admire a wave rider's skill
    (ngưỡng mộ kỹ năng của một người cưỡi sóng)
Noun + wave rider
  • group of a group of wave riders
    (một nhóm người cưỡi sóng)
  • life of a the life of a wave rider
    (cuộc sống của một người cưỡi sóng)

Idioms

  • A seasoned wave rider

    Một người cưỡi sóng lão luyện (ám chỉ người có kinh nghiệm, không chỉ trong lướt sóng mà còn trong việc thích nghi với những tình huống thay đổi)

    "After years in the unpredictable market, he's become a seasoned wave rider in business."

    (Sau nhiều năm trên thị trường đầy biến động, anh ấy đã trở thành một 'người cưỡi sóng' lão luyện trong kinh doanh.)

  • To be a wave rider in life

    Là một người cưỡi sóng trong cuộc sống (ám chỉ người biết thích nghi, tận hưởng và vượt qua những thăng trầm của cuộc đời)

    "She embraces every challenge; she's truly a wave rider in life."

    (Cô ấy đón nhận mọi thử thách; cô ấy thực sự là một 'người cưỡi sóng' trong cuộc sống.)

  • The ultimate wave rider

    Người cưỡi sóng đỉnh cao (ám chỉ người xuất sắc nhất trong lĩnh vực của họ, không chỉ giới hạn trong lướt sóng)

    "With his innovative designs, Steve Jobs was seen as the ultimate wave rider of the tech industry."

    (Với những thiết kế sáng tạo của mình, Steve Jobs được coi là 'người cưỡi sóng đỉnh cao' của ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wave rider

danh từ
Lật mặt

Người cưỡi sóng, đặc biệt là trên ván lướt sóng.

"He's a skilled wave rider, always catching the best waves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wave rider".

Văn hóa lướt sóng và tự do

"Wave rider" gắn liền với môn thể thao lướt sóng, một hoạt động có nguồn gốc từ Polynesia cổ đại và đã trở thành biểu tượng của sự tự do, kết nối với thiên nhiên và lối sống năng động. Người cưỡi sóng thường được nhìn nhận là những người dũng cảm, yêu thích phiêu lưu và sống hòa mình với đại dương.

Biểu tượng của sự thích nghi và dũng cảm

Ngoài ý nghĩa đen, "wave rider" còn mang hàm ý biểu tượng. Giống như người lướt sóng phải đọc và thích nghi với từng con sóng, một "wave rider" trong ngữ cảnh văn hóa có thể là người biết cách đối phó với những thử thách, thay đổi trong cuộc sống hoặc công việc, luôn tìm cách tận dụng chúng để tiến lên phía trước.