wave rider
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who rides waves, especially on a surfboard.
Vietnamese Meaning
Người cưỡi sóng, đặc biệt là trên ván lướt sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a skilled wave rider, always catching the best waves."
"Anh ấy là một người lướt sóng giỏi, luôn bắt được những con sóng đẹp nhất."
-
"The wave rider skillfully maneuvered through the barrel of the wave."
"Người lướt sóng khéo léo di chuyển trong lòng ống sóng."
-
"Becoming a proficient wave rider takes years of practice."
"Để trở thành một người lướt sóng thành thạo cần nhiều năm luyện tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những người lướt sóng chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng tốt. Nhấn mạnh vào hành động cưỡi sóng một cách điêu luyện và thú vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled wave rider (một người cưỡi sóng lành nghề)
-
experienced an experienced wave rider (một người cưỡi sóng có kinh nghiệm)
-
young a young wave rider (một người cưỡi sóng trẻ tuổi)
-
professional a professional wave rider (một vận động viên lướt sóng chuyên nghiệp)
-
intrepid an intrepid wave rider (một người cưỡi sóng dũng cảm, gan dạ)
-
become to become a wave rider (trở thành một người cưỡi sóng)
-
watch to watch a wave rider (xem một người cưỡi sóng)
-
admire to admire a wave rider's skill (ngưỡng mộ kỹ năng của một người cưỡi sóng)
-
group of a group of wave riders (một nhóm người cưỡi sóng)
-
life of a the life of a wave rider (cuộc sống của một người cưỡi sóng)
Idioms
-
A seasoned wave rider
Một người cưỡi sóng lão luyện (ám chỉ người có kinh nghiệm, không chỉ trong lướt sóng mà còn trong việc thích nghi với những tình huống thay đổi)
"After years in the unpredictable market, he's become a seasoned wave rider in business."
(Sau nhiều năm trên thị trường đầy biến động, anh ấy đã trở thành một 'người cưỡi sóng' lão luyện trong kinh doanh.)
-
To be a wave rider in life
Là một người cưỡi sóng trong cuộc sống (ám chỉ người biết thích nghi, tận hưởng và vượt qua những thăng trầm của cuộc đời)
"She embraces every challenge; she's truly a wave rider in life."
(Cô ấy đón nhận mọi thử thách; cô ấy thực sự là một 'người cưỡi sóng' trong cuộc sống.)
-
The ultimate wave rider
Người cưỡi sóng đỉnh cao (ám chỉ người xuất sắc nhất trong lĩnh vực của họ, không chỉ giới hạn trong lướt sóng)
"With his innovative designs, Steve Jobs was seen as the ultimate wave rider of the tech industry."
(Với những thiết kế sáng tạo của mình, Steve Jobs được coi là 'người cưỡi sóng đỉnh cao' của ngành công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wave rider
danh từNgười cưỡi sóng, đặc biệt là trên ván lướt sóng.
"He's a skilled wave rider, always catching the best waves."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wave rider".
