(Top Banner Ad)
wave pattern
B2
noun B2 Vật lý, Toán học, Khoa học Máy tính, Tài chính

wave pattern

UK: /ˈweɪv ˌpætən/ • US: /ˈweɪv ˌpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình sóng dạng sóng biểu đồ sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurring formation or characteristic of waves, often observed in various contexts such as physics, data analysis, and finance.

Vietnamese Meaning

Một sự hình thành hoặc đặc điểm lặp đi lặp lại của sóng, thường được quan sát trong nhiều bối cảnh khác nhau như vật lý, phân tích dữ liệu và tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analyst identified a distinct wave pattern in the stock market data."

    "Nhà phân tích đã xác định một mô hình sóng rõ rệt trong dữ liệu thị trường chứng khoán."

  • "Oceanographers study wave patterns to understand coastal erosion."

    "Các nhà hải dương học nghiên cứu các mô hình sóng để hiểu về sự xói mòn bờ biển."

  • "The seismograph recorded a complex wave pattern during the earthquake."

    "Máy đo địa chấn đã ghi lại một mô hình sóng phức tạp trong trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave Sóng
Verb wave Vẫy
Adjective wavy Gợn sóng
Noun pattern Mẫu, khuôn mẫu
Verb pattern Tạo khuôn mẫu

Synonyms

waveform (dạng sóng)oscillation pattern (mô hình dao động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Khoa học Máy tính, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wag-
Old English
wagian
English
wave
English
pattern

Nguồn gốc của 'wave'

Từ 'wave' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wag-', có nghĩa là 'di chuyển qua lại'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'wave' như chúng ta biết ngày nay. Hình ảnh con sóng biển đã gắn liền với từ này từ rất sớm.

Nguồn gốc của 'pattern'

Từ 'pattern' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'patron', có nghĩa là 'người bảo trợ' hoặc 'khuôn mẫu'. Ban đầu, nó ám chỉ một mẫu thiết kế hoặc một hình mẫu mà người ta có thể dựa vào. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ sự sắp xếp lặp đi lặp lại nào.

Usage Note

Cụm từ 'wave pattern' thường được sử dụng để mô tả sự lặp lại có thể dự đoán được hoặc các thuộc tính của sóng. Trong tài chính, nó có thể ám chỉ các mô hình giá trên biểu đồ. Trong vật lý, nó có thể mô tả hành vi của ánh sáng hoặc âm thanh. Không nên nhầm lẫn với các hiện tượng ngẫu nhiên hoặc không lặp lại.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng để chỉ nơi mà mô hình sóng xuất hiện (ví dụ: 'wave pattern in data'). 'Of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc tính của mô hình sóng (ví dụ: 'pattern of wave').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wave pattern
  • complex complex wave pattern
    (mô hình sóng phức tạp)
  • repeating repeating wave pattern
    (mô hình sóng lặp lại)
  • distinct distinct wave pattern
    (mô hình sóng riêng biệt)
Verb + wave pattern
  • observe observe a wave pattern
    (quan sát một mô hình sóng)
  • detect detect a wave pattern
    (phát hiện một mô hình sóng)
  • analyze analyze a wave pattern
    (phân tích một mô hình sóng)

Idioms

  • ride the wave pattern

    tận dụng lợi thế của xu hướng hoặc tình huống

    "Many investors tried to ride the wave pattern of the stock market boom."

    (Nhiều nhà đầu tư đã cố gắng tận dụng lợi thế của xu hướng bùng nổ thị trường chứng khoán.)

  • make waves with a wave pattern

    gây xôn xao, tạo ra ảnh hưởng lớn

    "The new study made waves in the scientific community with its analysis of wave patterns."

    (Nghiên cứu mới đã gây xôn xao trong cộng đồng khoa học với phân tích về các mô hình sóng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wave pattern

noun
Lật mặt

Một sự hình thành hoặc đặc điểm lặp đi lặp lại của sóng, thường được quan sát trong nhiều bối cảnh khác nhau như vật lý, phân tích dữ liệu và tài chính.

"The analyst identified a distinct wave pattern in the stock market data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wave pattern".

Sóng trong văn hóa

Sóng thường được sử dụng như một biểu tượng cho sự thay đổi, chuyển động và sức mạnh của tự nhiên trong nhiều nền văn hóa. Ví dụ, trong nghệ thuật Nhật Bản, sóng thường xuất hiện trong các tác phẩm hội họa và điêu khắc.

Ứng dụng của mô hình sóng

Mô hình sóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ, từ phân tích thị trường tài chính đến dự báo thời tiết và thiết kế vi mạch điện tử.