(Top Banner Ad)
waymark
B2
noun B2 Du lịch, Định hướng

waymark

UK: /ˈweɪmɑːk/ • US: /ˈweɪmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu chỉ đường biển báo đường đi cột mốc chỉ đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign or object that is placed along a route to guide travelers or indicate direction.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu hoặc vật thể được đặt dọc theo một tuyến đường để hướng dẫn khách du lịch hoặc chỉ hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers followed the waymarks to reach the summit."

    "Những người đi bộ đường dài đã đi theo các dấu hiệu để đến đỉnh núi."

  • "The national park uses blue waymarks to indicate the easiest routes."

    "Công viên quốc gia sử dụng các dấu hiệu màu xanh lam để chỉ ra những tuyến đường dễ nhất."

  • "Without the waymarks, we would have gotten lost in the forest."

    "Nếu không có các dấu hiệu, chúng tôi đã bị lạc trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waymark Dấu chỉ đường, mốc chỉ đường (trên đường mòn, tuyến đường đi bộ)
Noun waymarking Việc đánh dấu đường, hệ thống các dấu chỉ đường
Adjective waymarked (Đường đi) đã được đánh dấu, có dấu chỉ dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Định hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weg
Old English
mearc
English
waymark

Nguồn gốc đơn giản của 'waymark'

“Waymark” là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ đơn giản: “way” (con đường, lối đi) và “mark” (dấu hiệu, điểm đánh dấu). Về cơ bản, nó mô tả một “dấu hiệu trên đường đi”, có chức năng chỉ dẫn, giúp người đi đường dễ dàng xác định phương hướng hoặc vị trí, đảm bảo họ đi đúng lộ trình.

Usage Note

Waymark thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi hoặc đạp xe. Nó khác với biển báo giao thông thông thường ở chỗ nó thường nhỏ hơn, ít chính thức hơn và được thiết kế để hòa nhập với môi trường tự nhiên.

Prepositions

along on

* along: Chỉ vị trí dọc theo tuyến đường, ví dụ: 'Waymarks are placed along the trail.' (Các dấu hiệu được đặt dọc theo con đường mòn.)
* on: Chỉ vị trí trên một đối tượng cụ thể, ví dụ: 'The waymark is painted on the rock.' (Dấu hiệu được vẽ trên tảng đá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + waymark
  • follow follow a waymark
    (đi theo dấu chỉ đường)
  • spot spot a waymark
    (phát hiện/nhìn thấy dấu chỉ đường)
  • place place a waymark
    (đặt/dựng dấu chỉ đường)
  • erect erect a waymark
    (dựng/lắp đặt dấu chỉ đường)
Adjective + waymark
  • clear clear waymark
    (dấu chỉ đường rõ ràng)
  • visible visible waymark
    (dấu chỉ đường dễ nhìn thấy)
  • ancient ancient waymark
    (dấu chỉ đường cổ xưa)
  • frequent frequent waymarks
    (nhiều/dày đặc dấu chỉ đường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waymark

noun
Lật mặt

Một dấu hiệu hoặc vật thể được đặt dọc theo một tuyến đường để hướng dẫn khách du lịch hoặc chỉ hướng.

"The hikers followed the waymarks to reach the summit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers followed the waymark to stay on the correct trail.
Những người đi bộ đường dài đi theo cột mốc chỉ đường để đi đúng đường.
Phủ định
There wasn't a single waymark to guide us through the forest, so we got lost.
Không có một cột mốc chỉ đường nào hướng dẫn chúng tôi xuyên khu rừng, vì vậy chúng tôi đã bị lạc.
Nghi vấn
Did you see the waymark indicating the path to the summit?
Bạn có thấy cột mốc chỉ đường cho biết con đường lên đỉnh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waymark is a helpful guide on the trail.
Biển chỉ đường là một hướng dẫn hữu ích trên đường mòn.
Phủ định
Is there not a waymark to guide us?
Không có biển chỉ đường nào để hướng dẫn chúng ta sao?
Nghi vấn
Is the waymark clear and visible?
Biển chỉ đường có rõ ràng và dễ thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waymark".

Hướng dẫn trên các tuyến đường đi bộ và thám hiểm

“Waymark” đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài (hiking), leo núi, và thám hiểm. Chúng là những dấu hiệu vật lý như cọc, biển báo nhỏ, hoặc ký hiệu sơn trên đá/cây, giúp người đi đường dễ dàng nhận biết và đi đúng lối mòn, tránh bị lạc, đặc biệt trên những địa hình phức tạp hoặc trong điều kiện thời tiết xấu. Các tổ chức bảo tồn và câu lạc bộ đi bộ thường chịu trách nhiệm duy trì và đánh dấu các tuyến đường này.

Dấu hiệu trên các con đường hành hương

Trên các tuyến đường hành hương nổi tiếng thế giới, ví dụ như Camino de Santiago (Đường hành hương Thánh James) ở Tây Ban Nha, các “waymark” (thường là vỏ sò hoặc mũi tên màu vàng) không chỉ có chức năng dẫn đường vật lý mà còn mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc. Chúng đánh dấu những chặng đường đã hoàn thành và khích lệ người hành hương tiếp tục cuộc hành trình tâm linh của mình, trở thành biểu tượng của niềm tin và sự kiên trì.